Quỹ đầu tư · CNPJ 00.083.181/0001-67

Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações

  • Ações
  • Fechados de Ações
  • Em Funcionamento Normal
Lợi nhuận (12 tháng)
+607,97%
vào tháng 9 năm 2026
Tài sản ròng
30,2 T R$
vào tháng 9 năm 2026
Cổ đông
4
Sharpe (12 tháng)
1,27
Biến động (12 tháng)
471,37%
Giá trị chứng chỉ quỹ
1.459,973712

Lợi nhuận của Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações so với CDI

thg 7 2006thg 9 2026
  • Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng48 tháng60 tháng
Lợi nhuận+607,97%+557,69%+1.017,29%+1.334,19%+3.274,69%
CDI+9,93%+23,15%+38,54%+64,03%+91,98%
% của CDI6.119,84%2.408,60%2.639,66%2.083,73%3.560,17%
Biến động471,37%335,11%273,19%237,04%212,38%
Sharpe1,270,430,410,340,42

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
86,67%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 60 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
91,67%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 48 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 36 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
45 tháng
Tháng tiêu cực
26 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
-29,06%
Tháng trên CDI
44 tháng
Tháng dưới CDI
27 tháng
Tháng tốt nhất
+472,98%
tháng 8 năm 2026
Tháng tệ nhất
-15,36%
tháng 9 năm 2008

Lợi nhuận của Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2026Quỹ472,98%3,89%495,28%5.912,12%
CDI1,09%1,03%2,13%
2010Quỹ7,02%-6,69%-5,97%-7,64%4,80%-9,11%909,97%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ2,69%13,46%7,70%7,69%-0,66%9,59%11,91%-0,26%64,20%1.011,24%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ-9,77%7,95%-13,57%12,61%7,75%-2,85%-15,36%-13,72%2,17%-25,97%576,78%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ8,95%-0,88%11,21%10,08%3,02%-2,55%14,76%-4,89%5,96%53,50%814,13%
CDI1,08%0,87%0,94%1,02%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%8,80%
Hiện thêm 5 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2006Quỹ22,69%-0,66%-2,85%-0,17%2,23%0,02%3,27%7,14%33,73%495,51%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
2005Quỹ-4,48%16,40%-8,14%-4,64%-0,98%14,94%7,96%-5,81%4,78%18,10%345,30%
CDI1,38%1,22%1,52%1,50%1,58%1,65%1,50%1,40%1,38%13,92%
2004Quỹ8,72%-13,55%-4,02%7,88%20,54%5,21%8,80%6,81%43,42%277,05%
CDI1,37%1,17%1,22%1,22%1,29%1,24%1,25%1,48%10,71%
2003Quỹ-3,64%-8,52%8,80%11,46%2,02%6,26%17,14%13,03%30,56%100,32%162,91%
CDI1,97%1,83%1,77%1,87%1,85%2,08%1,67%1,63%1,37%17,23%
2002Quỹ-0,26%2,67%20,69%6,20%31,25%31,25%
CDI1,53%1,38%1,64%1,73%6,43%

Lịch sử quỹ

thg 5 2002thg 9 2026

Chi tiết về Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações

CNPJ
00.083.181/0001-67
Phân loại CVM
Ações
Loại ANBIMA
Fechados de Ações
Trạng thái
Em Funcionamento Normal
Chỉ số tham chiếu
Não se aplica
Kiểm toán viên
KPMG AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
Bắt đầu vào
30/05/2025

Theo dõi Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações

Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+607,97% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 6.119,84% của CDI trong cùng kỳ.

Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 86,67% trên 60 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 5 năm 2002.

Mức sụt giảm lớn nhất của Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -29,06% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 5 năm 2002 đến tháng 9 năm 2026.

Opp I Fundo de Investimento Financeiro em Ações lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 30,2 T R$ và 4 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.