Quỹ đầu tư · CNPJ 00.822.055/0001-87

BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo

  • Renda Fixa
  • Renda Fixa Duração Alta Grau de Invest.
  • Em Funcionamento Normal
Lợi nhuận (12 tháng)
+620,39%
vào tháng 9 năm 2026
Tài sản ròng
156,4 T R$
vào tháng 9 năm 2026
Cổ đông
1
Sharpe (12 tháng)
1,17
Biến động (12 tháng)
520,71%
Giá trị chứng chỉ quỹ
69,609915

Lợi nhuận của BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo so với CDI

thg 7 2006thg 9 2026
  • BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng48 tháng
Lợi nhuận+620,39%+684,31%+824,59%+1.037,86%
CDI+9,99%+23,22%+38,61%+64,11%
% của CDI6.210,85%2.947,69%2.135,86%1.618,87%
Biến động520,71%368,45%300,79%260,42%
Sharpe1,170,460,330,27

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
71,11%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 45 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
81,82%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 33 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 21 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
48 tháng
Tháng tiêu cực
8 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
-1,59%
Tháng trên CDI
30 tháng
Tháng dưới CDI
26 tháng
Tháng tốt nhất
+522,05%
tháng 8 năm 2026
Tháng tệ nhất
-0,91%
tháng 11 năm 2007

Lợi nhuận của BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2026Quỹ522,05%0,62%525,92%1.202,76%
CDI1,09%1,08%2,18%
2010Quỹ4,10%0,90%1,11%0,97%1,75%9,10%108,14%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ4,05%0,68%2,52%1,09%0,96%0,98%1,48%0,86%13,30%90,77%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ-0,33%0,15%-0,73%0,51%2,06%0,01%-0,57%-0,65%0,93%1,37%68,37%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ2,77%-0,38%0,43%1,29%-0,29%-0,60%0,20%-0,91%6,40%9,05%66,10%
CDI1,08%0,87%0,94%1,02%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%8,80%
Hiện thêm 3 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2006Quỹ4,01%2,49%1,07%1,16%1,25%1,30%5,34%1,32%19,30%52,32%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
2005Quỹ1,20%1,06%1,40%2,61%1,11%2,19%1,04%1,28%1,38%14,06%27,68%
CDI1,38%1,22%1,52%1,50%1,58%1,65%1,50%1,40%1,38%13,92%
2004Quỹ1,13%1,53%2,35%1,18%2,33%2,89%11,95%11,95%
CDI1,22%1,22%1,29%1,24%1,25%1,48%7,95%

Lịch sử quỹ

thg 4 2004thg 9 2026

Chi tiết về BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo

CNPJ
00.822.055/0001-87
Phân loại CVM
Renda Fixa
Loại ANBIMA
Renda Fixa Duração Alta Grau de Invest.
Trạng thái
Em Funcionamento Normal
Chỉ số tham chiếu
OUTROS
Kiểm toán viên
KPMG AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
Bắt đầu vào
26/06/2025

Theo dõi BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo

BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+620,39% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 6.210,85% của CDI trong cùng kỳ.

BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 71,11% trên 45 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2004.

Mức sụt giảm lớn nhất của BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -1,59% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2004 đến tháng 9 năm 2026.

BB RF IV Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Longo Prazo lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 156,4 T R$ và 1 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.