Quỹ đầu tư · CNPJ 01.912.197/0001-06
Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado
- Multimercado
- Multimercados Livre
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +216,39%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 8,2 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 1
- Sharpe (12 tháng)
- 1,22
- Biến động (12 tháng)
- 168,89%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 12.763,011818
Lợi nhuận của Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado so với CDI
- Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +216,39% | +156,54% | +361,14% | +422,97% | +748,82% |
| CDI | +9,99% | +23,22% | +38,61% | +64,11% | +92,08% |
| % của CDI | 2.166,35% | 674,30% | 935,42% | 659,76% | 813,26% |
| Biến động | 168,89% | 123,56% | 101,11% | 88,17% | 79,74% |
| Sharpe | 1,22 | 0,40 | 0,54 | 0,43 | 0,49 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 70,49%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 61 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 87,76%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 49 giai đoạn
- Giai đoạn 36 tháng
- 91,89%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 37 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 47 tháng
- Tháng tiêu cực
- 25 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- -40,81%
- Tháng trên CDI
- 42 tháng
- Tháng dưới CDI
- 30 tháng
- Tháng tốt nhất
- +169,49%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- -25,10%
- tháng 10 năm 2008
Lợi nhuận của Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 169,49% | -1,23% | 166,18% | 933,26% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,08% | 2,18% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 3,11% | -4,20% | -5,76% | -6,01% | 7,20% | -6,21% | 288,17% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 9,75% | 10,92% | 5,64% | 4,91% | 1,99% | 10,53% | 7,05% | 0,11% | 62,96% | 313,86% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | -9,96% | 10,10% | -4,39% | 10,44% | 1,02% | -9,44% | -12,74% | -25,10% | 0,75% | -36,95% | 153,97% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 5,51% | -1,83% | 13,68% | 6,12% | 8,43% | -0,30% | 20,22% | -3,01% | 1,90% | 60,48% | 302,77% | |||
| CDI | 1,08% | 0,87% | 0,94% | 1,02% | 0,97% | 0,99% | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 8,80% |
Hiện thêm 5 năm trước đó
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2006 | Quỹ | 6,57% | 0,51% | -6,45% | -8,44% | 2,99% | -1,89% | 7,83% | 5,88% | 5,83% | 150,97% | ||||
| CDI | 1,43% | 1,42% | 1,28% | 1,18% | 1,17% | 1,25% | 1,09% | 1,02% | 10,27% | ||||||
| 2005 | Quỹ | -5,06% | 2,11% | -2,78% | -1,33% | 2,49% | 8,38% | 10,49% | -2,33% | 4,38% | 16,36% | 137,15% | |||
| CDI | 1,38% | 1,22% | 1,52% | 1,50% | 1,58% | 1,65% | 1,50% | 1,40% | 1,38% | 13,92% | |||||
| 2004 | Quỹ | 0,00% | -10,64% | 2,08% | 5,01% | 9,27% | 5,28% | 5,00% | 10,15% | 27,45% | 103,80% | ||||
| CDI | 1,37% | 1,17% | 1,22% | 1,22% | 1,29% | 1,24% | 1,25% | 1,48% | 10,71% | ||||||
| 2003 | Quỹ | -3,59% | -2,99% | 6,50% | 6,00% | 1,51% | 6,04% | 10,97% | 5,46% | 24,57% | 65,68% | 59,90% | |||
| CDI | 1,97% | 1,83% | 1,77% | 1,87% | 1,85% | 2,08% | 1,67% | 1,63% | 1,37% | 17,23% | |||||
| 2002 | Quỹ | -0,37% | -18,16% | -4,99% | 18,72% | 4,94% | -3,49% | -3,49% | |||||||
| CDI | 1,40% | 1,53% | 1,38% | 1,64% | 1,73% | 7,92% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado
- CNPJ
- 01.912.197/0001-06
- Phân loại CVM
- Multimercado
- Loại ANBIMA
- Multimercados Livre
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- DI de um dia
- Kiểm toán viên
- ERNST & YOUNG AUDITORES INDEPENDENTES S/S LTDA.
- Bắt đầu vào
- 20/12/2024
Theo dõi Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado
Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+216,39% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 2.166,35% của CDI trong cùng kỳ.
Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 70,49% trên 61 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2002.
Mức sụt giảm lớn nhất của Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -40,81% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2002 đến tháng 9 năm 2026.
Fprv1 Sabiá Fundo de Investimento Financeiro Multimercado Crédito Privado lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 8,2 T R$ và 1 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.