Quỹ đầu tư · CNPJ 03.033.983/0001-50

BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento

  • Cancelado
Lợi nhuận (12 tháng)
+13,68%
vào tháng 8 năm 2010
Tài sản ròng
13,9 T R$
vào tháng 10 năm 2019
Cổ đông
—
Sharpe (12 tháng)
2,50
Biến động (12 tháng)
1,73%
Giá trị chứng chỉ quỹ
12,784129

Lợi nhuận của BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento so với CDI

thg 5 2006thg 8 2010
  • BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng48 tháng
Lợi nhuận+13,68%+32,25%+56,53%+98,02%
CDI+9,36%+22,62%+38,85%+64,81%
% của CDI146,19%142,57%145,49%151,24%
Biến động1,73%1,98%1,90%2,31%
Sharpe2,502,152,392,30

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 43 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 31 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 19 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
54 tháng
Tháng tiêu cực
0 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
0,00%
Tháng trên CDI
30 tháng
Tháng dưới CDI
24 tháng
Tháng tốt nhất
+3,11%
tháng 8 năm 2005
Tháng tệ nhất
+0,62%
tháng 4 năm 2010

Lợi nhuận của BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2010Quỹ2,04%0,62%0,76%0,83%1,74%6,12%118,87%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ2,69%0,83%1,72%0,85%0,74%0,70%1,37%0,72%10,01%106,24%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ0,91%0,79%0,80%0,83%1,77%1,03%2,01%0,97%1,87%11,50%87,47%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ2,04%0,86%1,97%1,01%1,82%0,89%1,70%0,79%0,80%12,51%68,13%
CDI1,08%0,87%0,94%1,02%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%8,80%
2006Quỹ2,92%2,56%2,28%1,17%1,14%1,24%2,14%1,01%15,39%49,43%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
Hiện thêm 2 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2005Quỹ1,41%1,21%1,53%2,89%1,56%3,11%1,49%1,40%1,41%17,17%29,51%
CDI1,38%1,22%1,52%1,50%1,58%1,65%1,50%1,40%1,38%13,92%
2004Quỹ1,02%1,39%2,50%1,18%2,48%1,53%10,53%10,53%
CDI1,22%1,22%1,29%1,24%1,25%1,48%7,95%

Lịch sử quỹ

thg 4 2004thg 8 2010

Chi tiết về BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento

CNPJ
03.033.983/0001-50
Trạng thái
Cancelado

Theo dõi BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento

BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+13,68% trong 12 tháng tính đến tháng 8 năm 2010, tương đương 146,19% của CDI trong cùng kỳ.

BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 43 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2004.

Mức sụt giảm lớn nhất của BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2004 đến tháng 8 năm 2010.

BB Renda Fixa Referenciado DI LP Vip Estilo Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 13,9 T R$ vào tháng 8 năm 2010.