Quỹ đầu tư · CNPJ 03.537.407/0001-40

Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa

  • Renda Fixa
  • Previdência RF Duração Livre Grau de Inv
  • Em Funcionamento Normal
Lợi nhuận (12 tháng)
+312,77%
vào tháng 9 năm 2026
Tài sản ròng
35 T R$
vào tháng 9 năm 2026
Cổ đông
1
Sharpe (12 tháng)
1,12
Biến động (12 tháng)
270,22%
Giá trị chứng chỉ quỹ
14,802853

Lợi nhuận của Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa so với CDI

thg 7 2006thg 9 2026
  • Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng48 tháng
Lợi nhuận+312,77%+380,17%+457,18%+593,00%
CDI+9,93%+23,15%+38,54%+64,03%
% của CDI3.148,28%1.641,91%1.186,29%926,14%
Biến động270,22%190,97%155,91%134,94%
Sharpe1,120,570,420,36

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 45 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 33 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 21 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
56 tháng
Tháng tiêu cực
0 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
0,00%
Tháng trên CDI
27 tháng
Tháng dưới CDI
29 tháng
Tháng tốt nhất
+271,19%
tháng 8 năm 2026
Tháng tệ nhất
+0,55%
tháng 4 năm 2010

Lợi nhuận của Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2026Quỹ271,19%1,16%275,49%680,66%
CDI1,09%1,03%2,13%
2010Quỹ2,04%0,55%0,58%0,80%1,74%5,83%107,90%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ2,80%0,59%1,82%0,75%0,70%0,58%1,05%0,73%9,37%96,45%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ0,84%0,79%0,56%0,84%1,62%0,94%1,65%0,59%2,21%10,48%79,62%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ1,86%0,76%2,09%0,99%1,54%0,75%1,53%0,70%0,71%11,48%62,58%
CDI1,08%0,87%0,94%1,02%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%8,80%
Hiện thêm 3 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2006Quỹ2,81%2,42%1,84%1,18%1,11%1,14%1,95%0,95%14,20%45,84%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
2005Quỹ1,31%1,15%1,44%2,76%1,48%2,92%1,45%1,30%1,32%16,18%27,71%
CDI1,38%1,22%1,52%1,50%1,58%1,65%1,50%1,40%1,38%13,92%
2004Quỹ1,01%1,29%2,35%1,10%2,35%1,44%9,93%9,93%
CDI1,22%1,22%1,29%1,24%1,25%1,48%7,95%

Lịch sử quỹ

thg 4 2004thg 9 2026

Chi tiết về Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa

CNPJ
03.537.407/0001-40
Phân loại CVM
Renda Fixa
Loại ANBIMA
Previdência RF Duração Livre Grau de Inv
Trạng thái
Em Funcionamento Normal
Chỉ số tham chiếu
DI de um dia
Kiểm toán viên
PRICEWATERHOUSECOOPERS AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
Bắt đầu vào
20/03/2025

Theo dõi Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa

Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+312,77% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 3.148,28% của CDI trong cùng kỳ.

Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 45 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2004.

Mức sụt giảm lớn nhất của Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2004 đến tháng 9 năm 2026.

Brasilprev Rt Fix II FIC FIF Renda Fixa lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 35 T R$ và 1 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.