Quỹ đầu tư · CNPJ 05.114.716/0001-33
Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples
- Renda Fixa
- Renda Fixa Simples
- Cancelado
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +12,25%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 6,5 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 510.005
- Sharpe (12 tháng)
- -8,36
- Biến động (12 tháng)
- 0,27%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 5,692095
Lợi nhuận của Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples so với CDI
- Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +12,25% | +24,76% | +35,97% | +51,44% | +203,02% |
| CDI | +14,47% | +29,71% | +44,07% | +63,40% | +81,26% |
| % của CDI | 84,64% | 83,32% | 81,64% | 81,14% | 249,84% |
| Biến động | 0,27% | 0,40% | 0,48% | 0,44% | 37,36% |
| Sharpe | -8,36 | -5,56 | -4,47 | -4,84 | 0,33 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 11,65%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 103 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 26,37%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 91 giai đoạn
- Giai đoạn 36 tháng
- 45,57%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 79 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 114 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- 0,00%
- Tháng trên CDI
- 17 tháng
- Tháng dưới CDI
- 97 tháng
- Tháng tốt nhất
- +84,37%
- tháng 10 năm 2021
- Tháng tệ nhất
- +0,20%
- tháng 8 năm 2009
Lợi nhuận của Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 1,00% | 0,86% | 1,05% | 0,94% | 0,92% | 0,96% | 1,04% | 0,93% | 0,88% | 8,89% | 382,17% | |||
| CDI | 1,16% | 1,00% | 1,21% | 1,09% | 1,07% | 1,12% | 1,22% | 1,09% | 1,08% | 10,50% | |||||
| 2025 | Quỹ | 0,84% | 0,83% | 0,81% | 0,90% | 0,97% | 0,94% | 1,10% | 1,00% | 1,05% | 1,10% | 0,91% | 1,05% | 12,12% | 342,80% |
| CDI | 1,01% | 0,99% | 0,96% | 1,06% | 1,14% | 1,10% | 1,28% | 1,16% | 1,22% | 1,28% | 1,05% | 1,22% | 14,33% | ||
| 2024 | Quỹ | 0,80% | 0,66% | 0,68% | 0,72% | 0,68% | 0,64% | 0,73% | 0,70% | 0,68% | 0,75% | 0,65% | 0,77% | 8,79% | 294,93% |
| CDI | 0,97% | 0,80% | 0,83% | 0,89% | 0,83% | 0,79% | 0,91% | 0,87% | 0,84% | 0,93% | 0,79% | 0,93% | 10,89% | ||
| 2023 | Quỹ | 0,96% | 0,78% | 1,00% | 0,79% | 0,96% | 0,92% | 0,91% | 0,97% | 0,83% | 0,84% | 0,77% | 0,74% | 10,99% | 263,01% |
| CDI | 1,12% | 0,92% | 1,17% | 0,92% | 1,12% | 1,07% | 1,07% | 1,14% | 0,97% | 1,00% | 0,92% | 0,89% | 13,03% | ||
| 2022 | Quỹ | 0,58% | 0,61% | 0,76% | 0,70% | 0,87% | 0,86% | 0,88% | 1,00% | 0,92% | 0,87% | 0,87% | 0,96% | 10,34% | 227,08% |
| CDI | 0,73% | 0,76% | 0,93% | 0,83% | 1,03% | 1,02% | 1,03% | 1,17% | 1,07% | 1,02% | 1,02% | 1,12% | 12,38% |
Hiện thêm 8 năm trước đó
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Quỹ | 84,37% | 0,44% | 0,60% | 86,30% | 196,43% | |||||||||
| CDI | 0,49% | 0,59% | 0,77% | 1,86% | |||||||||||
| 2010 | Quỹ | 0,80% | 0,22% | 0,29% | 0,32% | 0,76% | 2,41% | 59,12% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 1,59% | 0,41% | 0,66% | 0,26% | 0,20% | 0,28% | 0,54% | 0,29% | 4,30% | 55,37% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 0,46% | 0,40% | 0,42% | 0,45% | 0,96% | 0,58% | 1,21% | 0,69% | 1,25% | 6,62% | 48,97% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 1,18% | 0,49% | 1,10% | 0,56% | 0,97% | 0,49% | 0,84% | 0,41% | 0,41% | 6,65% | 39,73% | |||
| CDI | 1,08% | 0,87% | 0,94% | 1,02% | 0,97% | 0,99% | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 8,80% | |||||
| 2006 | Quỹ | 1,96% | 1,68% | 1,50% | 0,73% | 0,73% | 0,77% | 1,28% | 0,60% | 9,60% | 31,02% | ||||
| CDI | 1,43% | 1,42% | 1,28% | 1,18% | 1,17% | 1,25% | 1,09% | 1,02% | 10,27% | ||||||
| 2005 | Quỹ | 0,93% | 0,83% | 1,06% | 2,06% | 1,11% | 2,22% | 1,04% | 0,97% | 0,95% | 11,74% | 19,55% | |||
| CDI | 1,38% | 1,22% | 1,52% | 1,50% | 1,58% | 1,65% | 1,50% | 1,40% | 1,38% | 13,92% | |||||
| 2004 | Quỹ | 0,79% | 0,80% | 1,69% | 0,83% | 1,67% | 1,02% | 6,99% | 6,99% | ||||||
| CDI | 1,22% | 1,22% | 1,29% | 1,24% | 1,25% | 1,48% | 7,95% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples
- CNPJ
- 05.114.716/0001-33
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Renda Fixa Simples
- Trạng thái
- Cancelado
- Đơn vị quản trị
- CAIXA ECONOMICA FEDERAL
- Người quản lý
- CAIXA DISTRIBUIDORA DE TÍTULOS E VALORES MOBILIÁRIOS S.A.
- Ngân hàng lưu ký
- CAIXA ECONOMICA FEDERAL
- Kiểm toán viên
- DELOITTE TOUCHE TOHMATSU AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 29/04/2025
- Đã điều chỉnh theo Nghị quyết CVM 175
- 29/04/2025
Theo dõi Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples
Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+12,25% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 84,64% của CDI trong cùng kỳ.
Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 11,65% trên 103 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2004.
Mức sụt giảm lớn nhất của Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2004 đến tháng 9 năm 2026.
Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 6,5 T R$ và 510.005 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.
Ai điều hành Caixa Fácil FIC de Classe de FIF Renda Fixa Simples?
Quỹ được quản trị bởi CAIXA ECONOMICA FEDERAL và quản lý bởi CAIXA DISTRIBUIDORA DE TÍTULOS E VALORES MOBILIÁRIOS S.A..