Quỹ đầu tư · CNPJ 05.775.774/0001-08

Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações

  • Ações
  • Ações Livre
  • CANCELADA
Lợi nhuận (12 tháng)
+672,51%
vào tháng 9 năm 2026
Tài sản ròng
5,1 T R$
vào tháng 9 năm 2026
Cổ đông
2
Sharpe (12 tháng)
1,12
Biến động (12 tháng)
590,96%
Giá trị chứng chỉ quỹ
50,002907

Lợi nhuận của Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações so với CDI

thg 7 2006thg 9 2026
  • Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng48 tháng60 tháng
Lợi nhuận+672,51%+514,40%+1.175,83%+1.153,36%+3.991,71%
CDI+9,99%+23,22%+38,61%+64,11%+92,08%
% của CDI6.732,57%2.215,82%3.045,63%1.799,03%4.335,23%
Biến động590,96%419,53%341,64%296,53%265,26%
Sharpe1,120,330,360,250,36

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
61,22%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 49 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
81,08%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 37 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 25 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
42 tháng
Tháng tiêu cực
18 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
-40,41%
Tháng trên CDI
40 tháng
Tháng dưới CDI
20 tháng
Tháng tốt nhất
+591,94%
tháng 8 năm 2026
Tháng tệ nhất
-23,99%
tháng 10 năm 2008

Lợi nhuận của Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2026Quỹ591,94%4,43%622,59%3.991,71%
CDI1,09%1,08%2,18%
2010Quỹ5,07%-3,17%-1,57%2,97%0,53%3,66%466,26%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ-10,76%7,51%8,41%-0,28%0,87%2,49%-1,68%1,75%7,26%446,25%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ-8,38%11,94%2,93%5,30%3,01%-2,90%-12,16%-23,99%3,01%-23,53%409,29%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ12,90%7,35%20,01%0,68%1,16%2,08%12,21%-5,68%6,01%69,67%565,97%
CDI1,08%0,87%0,94%1,02%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%8,80%
Hiện thêm 4 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2006Quỹ11,40%3,03%12,71%1,57%1,38%5,01%6,05%9,90%63,04%292,52%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
2005Quỹ-4,38%17,51%-6,99%-19,33%-8,66%10,09%5,57%-6,54%-0,92%-17,13%140,75%
CDI1,38%1,22%1,52%1,50%1,58%1,65%1,50%1,40%1,38%13,92%
2004Quỹ11,07%-0,28%-0,89%10,06%31,83%8,19%4,14%13,28%103,30%190,53%
CDI1,37%1,17%1,22%1,22%1,29%1,24%1,25%1,48%10,71%
2003Quỹ8,83%31,31%42,91%42,91%
CDI1,63%1,37%3,02%

Lịch sử quỹ

thg 9 2003thg 9 2026

Chi tiết về Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações

CNPJ
05.775.774/0001-08
Phân loại CVM
Ações
Loại ANBIMA
Ações Livre
Trạng thái
CANCELADA
Chỉ số tham chiếu
Ibovespa
Kiểm toán viên
ERNST & YOUNG AUDITORES INDEPENDENTES S/S LTDA.
Bắt đầu vào
12/05/2025

Theo dõi Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações

Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+672,51% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 6.732,57% của CDI trong cùng kỳ.

Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 61,22% trên 49 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 9 năm 2003.

Mức sụt giảm lớn nhất của Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -40,41% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 9 năm 2003 đến tháng 9 năm 2026.

Alaska Poland Fundo de Investimento Financeiro em Ações lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 5,1 T R$ và 2 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.