Quỹ đầu tư · CNPJ 06.001.785/0001-01
Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa
- Renda Fixa
- Previdência RF Duração Livre Grau de Inv
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +365,02%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 26,7 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 1
- Sharpe (12 tháng)
- 1,13
- Biến động (12 tháng)
- 313,93%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 5,679264
Lợi nhuận của Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa so với CDI
- Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|
| Lợi nhuận | +365,02% | +446,48% |
| CDI | +9,93% | +23,15% |
| % của CDI | 3.674,30% | 1.928,29% |
| Biến động | 313,93% | 221,87% |
| Sharpe | 1,13 | 0,55 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 16 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 4 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 27 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- 0,00%
- Tháng trên CDI
- 16 tháng
- Tháng dưới CDI
- 11 tháng
- Tháng tốt nhất
- +314,97%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- +0,61%
- tháng 4 năm 2010
Lợi nhuận của Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 314,97% | 1,12% | 319,63% | 463,89% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,03% | 2,13% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 2,21% | 0,61% | 0,64% | 0,86% | 1,87% | 6,32% | 34,38% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 2,97% | 0,64% | 1,94% | 0,82% | 0,76% | 0,64% | 1,16% | 0,79% | 10,12% | 26,39% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 0,90% | 0,84% | 0,61% | 0,90% | 1,73% | 1,01% | 1,76% | 0,65% | 2,33% | 11,24% | 14,78% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 1,64% | 0,75% | 0,77% | 3,19% | 3,19% | |||||||||
| CDI | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 2,62% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa
- CNPJ
- 06.001.785/0001-01
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Previdência RF Duração Livre Grau de Inv
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- OUTROS
- Kiểm toán viên
- PRICEWATERHOUSECOOPERS AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 20/03/2025
Theo dõi Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa
Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+365,02% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 3.674,30% của CDI trong cùng kỳ.
Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 16 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 8 năm 2007.
Mức sụt giảm lớn nhất của Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 8 năm 2007 đến tháng 9 năm 2026.
Brasilprev Rt Fix Vii FIC de Fundos de Investimento Financeiro Renda Fixa lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 26,7 T R$ và 1 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.