Quỹ đầu tư · CNPJ 06.006.188/0001-61
BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro
- Renda Fixa
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Cancelado
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +418,15%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 53,8 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 8
- Sharpe (12 tháng)
- 1,13
- Biến động (12 tháng)
- 360,63%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 37,519065
Lợi nhuận của BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro so với CDI
- BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +418,15% | +513,77% | +625,06% | +818,77% |
| CDI | +9,93% | +23,15% | +38,54% | +64,03% |
| % của CDI | 4.209,10% | 2.218,91% | 1.621,91% | 1.278,75% |
| Biến động | 360,63% | 254,87% | 208,08% | 180,12% |
| Sharpe | 1,13 | 0,54 | 0,39 | 0,34 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 42 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 30 giai đoạn
- Giai đoạn 36 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 18 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 53 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- 0,00%
- Tháng trên CDI
- 49 tháng
- Tháng dưới CDI
- 4 tháng
- Tháng tốt nhất
- +361,68%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- +0,69%
- tháng 4 năm 2010
Lợi nhuận của BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 361,68% | 0,97% | 366,15% | 893,67% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,03% | 2,13% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 2,08% | 0,69% | 0,76% | 0,84% | 1,79% | 6,31% | 113,17% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 2,90% | 0,86% | 1,65% | 0,84% | 0,72% | 0,73% | 1,42% | 0,77% | 10,32% | 100,52% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 0,94% | 0,80% | 0,85% | 0,88% | 1,85% | 1,08% | 2,12% | 1,12% | 2,01% | 12,27% | 81,76% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 2,09% | 0,88% | 2,02% | 1,03% | 1,90% | 0,99% | 1,75% | 0,85% | 0,85% | 13,04% | 61,90% | |||
| CDI | 1,08% | 0,87% | 0,94% | 1,02% | 0,97% | 0,99% | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 8,80% |
Hiện thêm 3 năm trước đó
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2006 | Quỹ | 2,95% | 2,59% | 2,38% | 1,19% | 1,18% | 1,25% | 2,17% | 1,02% | 15,70% | 43,23% | ||||
| CDI | 1,43% | 1,42% | 1,28% | 1,18% | 1,17% | 1,25% | 1,09% | 1,02% | 10,27% | ||||||
| 2005 | Quỹ | 1,39% | 1,24% | 1,56% | 2,95% | 1,60% | 3,21% | 1,52% | 1,42% | 1,40% | 17,49% | 23,79% | |||
| CDI | 1,38% | 1,22% | 1,52% | 1,50% | 1,58% | 1,65% | 1,50% | 1,40% | 1,38% | 13,92% | |||||
| 2004 | Quỹ | 1,20% | 2,54% | 1,53% | 5,36% | 5,36% | |||||||||
| CDI | 1,24% | 1,25% | 1,48% | 4,02% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro
- CNPJ
- 06.006.188/0001-61
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Trạng thái
- Cancelado
- Chỉ số tham chiếu
- DI de um dia
- Kiểm toán viên
- KPMG AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 16/05/2025
Theo dõi BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro
BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+418,15% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 4.209,10% của CDI trong cùng kỳ.
BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 42 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 8 năm 2004.
Mức sụt giảm lớn nhất của BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 8 năm 2004 đến tháng 9 năm 2026.
BB Top DI C Renda Fixa Referenciado DI Fundo de Investimento Financeiro lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 53,8 T R$ và 8 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.