Quỹ đầu tư · CNPJ 07.593.976/0001-64

Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações

  • Ações
  • Previdência Ações Indexados
  • Em Funcionamento Normal
Lợi nhuận (12 tháng)
+260,12%
vào tháng 10 năm 2026
Tài sản ròng
3,5 T R$
vào tháng 10 năm 2026
Cổ đông
64
Sharpe (12 tháng)
1,37
Biến động (12 tháng)
183,58%
Giá trị chứng chỉ quỹ
5,913410

Lợi nhuận của Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações so với CDI

thg 7 2006thg 10 2026
  • Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações
  • CDI

Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn

Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.

Chỉ số12 tháng24 tháng36 tháng
Lợi nhuận+260,12%+228,52%+395,73%
CDI+9,19%+22,15%+37,28%
% của CDI2.829,80%1.031,56%1.061,61%
Biến động183,58%133,84%110,03%
Sharpe1,370,530,54

Tỷ lệ thành công so với CDI

Giai đoạn 12 tháng
65,63%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 32 giai đoạn
Giai đoạn 24 tháng
65,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 20 giai đoạn
Giai đoạn 36 tháng
100,00%
Vượt CDI trong tỷ lệ này của 8 giai đoạn

Tính nhất quán

Tháng tích cực
26 tháng
Tháng tiêu cực
17 tháng
Mức sụt giảm lớn nhất
-43,92%
Tháng trên CDI
25 tháng
Tháng dưới CDI
18 tháng
Tháng tốt nhất
+184,99%
tháng 8 năm 2026
Tháng tệ nhất
-23,71%
tháng 10 năm 2008

Lợi nhuận của Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações theo từng tháng

NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2026Quỹ184,99%5,02%0,41%200,53%485,58%
CDI1,09%1,08%0,05%2,23%
2010Quỹ2,80%-3,75%-6,55%-3,54%6,88%-4,67%94,85%
CDI0,76%0,66%0,75%0,79%0,89%3,91%
2009Quỹ7,67%15,88%8,29%6,10%2,71%8,82%10,39%1,88%80,19%104,39%
CDI0,97%0,84%0,75%0,78%0,69%0,69%0,66%0,72%6,26%
2008Quỹ-9,55%9,42%-4,97%8,68%-0,95%-9,01%-18,43%-23,71%0,41%-42,44%13,43%
CDI0,92%0,80%0,84%0,90%0,95%1,06%1,10%1,17%1,11%9,21%
2007Quỹ5,14%-1,69%11,84%11,99%-1,42%21,48%-3,01%0,89%51,70%97,07%
CDI1,08%0,87%0,94%0,97%0,99%0,92%0,84%0,84%7,70%
Hiện thêm 2 năm trước đó
NămChuỗi dữ liệuTháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12Trong nămLũy kế
2006Quỹ17,48%-0,77%-1,55%-0,18%1,71%-2,27%6,59%5,58%28,16%29,91%
CDI1,43%1,42%1,28%1,18%1,17%1,25%1,09%1,02%10,27%
2005Quỹ-3,61%5,16%1,36%1,36%
CDI1,40%1,38%2,80%

Lịch sử quỹ

thg 9 2005thg 10 2026

Chi tiết về Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações

CNPJ
07.593.976/0001-64
Phân loại CVM
Ações
Loại ANBIMA
Previdência Ações Indexados
Trạng thái
Em Funcionamento Normal
Chỉ số tham chiếu
Ibovespa
Kiểm toán viên
DELOITTE TOUCHE TOHMATSU AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
Bắt đầu vào
11/06/2025

Theo dõi Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações trong danh mục của bạn

Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.

Tạo tài khoản miễn phí

Câu hỏi về Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações

Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?

+260,12% trong 12 tháng tính đến tháng 10 năm 2026, tương đương 2.829,80% của CDI trong cùng kỳ.

Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações có thường vượt CDI không?

Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 65,63% trên 32 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 9 năm 2005.

Mức sụt giảm lớn nhất của Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações là bao nhiêu?

Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -43,92% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 9 năm 2005 đến tháng 10 năm 2026.

Brasilprev Top A Fundo de Investimento Financeiro de Ações lớn cỡ nào?

Tài sản ròng 3,5 T R$ và 64 cổ đông vào tháng 10 năm 2026.