Quỹ đầu tư · CNPJ 08.935.128/0001-59
Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações
- Ações
- Ações Livre
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +319,08%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 6,2 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 20
- Sharpe (12 tháng)
- 1,49
- Biến động (12 tháng)
- 207,80%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 175,116067
Lợi nhuận của Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações so với CDI
- Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|
| Lợi nhuận | +319,08% | +339,02% |
| CDI | +9,99% | +23,22% |
| % của CDI | 3.194,34% | 1.460,36% |
| Biến động | 207,80% | 151,08% |
| Sharpe | 1,49 | 0,65 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 76,47%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 17 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 5 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 18 tháng
- Tháng tiêu cực
- 10 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- -44,24%
- Tháng trên CDI
- 17 tháng
- Tháng dưới CDI
- 11 tháng
- Tháng tốt nhất
- +3.144,95%
- tháng 10 năm 2007
- Tháng tệ nhất
- -23,54%
- tháng 10 năm 2008
Lợi nhuận của Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 209,71% | 0,77% | 212,08% | 18.023,12% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,08% | 2,18% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 8,83% | -4,89% | -9,08% | -2,20% | 6,22% | -2,23% | 5.707,14% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 10,61% | 11,62% | 8,70% | 8,94% | 4,02% | 10,98% | 7,30% | 1,78% | 84,32% | 5.839,68% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | -7,19% | 15,52% | -0,36% | 7,90% | 4,22% | -7,13% | -21,48% | -23,54% | 16,53% | -21,94% | 3.122,48% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 35,97% | 3.144,95% | -2,28% | -4,26% | 4.028,08% | 4.028,08% | ||||||||
| CDI | 0,99% | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 3,64% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações
- CNPJ
- 08.935.128/0001-59
- Phân loại CVM
- Ações
- Loại ANBIMA
- Ações Livre
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- Ibovespa
- Kiểm toán viên
- DELOITTE TOUCHE TOHMATSU AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 10/06/2025
Theo dõi Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações
Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+319,08% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 3.194,34% của CDI trong cùng kỳ.
Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 76,47% trên 17 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 7 năm 2007.
Mức sụt giảm lớn nhất của Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -44,24% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 7 năm 2007 đến tháng 9 năm 2026.
Geração L. Par Fundo de Investimento Financeiro de Ações lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 6,2 T R$ và 20 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.