Quỹ đầu tư · CNPJ 09.296.371/0001-37
Santander Oviedo Renda Fixa - FIF
- Renda Fixa
- Renda Fixa Duração Livre Grau de Invest.
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +562,54%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 11,1 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 1
- Sharpe (12 tháng)
- 1,21
- Biến động (12 tháng)
- 455,04%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 78,981246
Lợi nhuận của Santander Oviedo Renda Fixa - FIF so với CDI
- Santander Oviedo Renda Fixa - FIF
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng |
|---|---|
| Lợi nhuận | +562,54% |
| CDI | +9,99% |
| % của CDI | 5.631,66% |
| Biến động | 455,04% |
| Sharpe | 1,21 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 12 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 23 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- -0,06%
- Tháng trên CDI
- 20 tháng
- Tháng dưới CDI
- 3 tháng
- Tháng tốt nhất
- +456,63%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- +0,13%
- tháng 10 năm 2008
Lợi nhuận của Santander Oviedo Renda Fixa - FIF theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 456,63% | 2,83% | 472,36% | 688,02% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,08% | 2,18% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 3,94% | 1,55% | 1,25% | 1,00% | 1,63% | 9,69% | 37,68% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 3,50% | 1,19% | 2,26% | 0,90% | 0,77% | 0,87% | 1,83% | 1,04% | 13,01% | 25,51% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 1,09% | 1,15% | 1,33% | 3,06% | 0,90% | 0,86% | 0,13% | 2,06% | 11,06% | 11,06% | ||||
| CDI | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 8,21% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Santander Oviedo Renda Fixa - FIF
- CNPJ
- 09.296.371/0001-37
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Renda Fixa Duração Livre Grau de Invest.
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- DI de um dia
- Kiểm toán viên
- PRICEWATERHOUSECOOPERS AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 11/09/2024
Theo dõi Santander Oviedo Renda Fixa - FIF trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Santander Oviedo Renda Fixa - FIF
Santander Oviedo Renda Fixa - FIF đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+562,54% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 5.631,66% của CDI trong cùng kỳ.
Santander Oviedo Renda Fixa - FIF có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 12 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 1 năm 2008.
Mức sụt giảm lớn nhất của Santander Oviedo Renda Fixa - FIF là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -0,06% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 1 năm 2008 đến tháng 9 năm 2026.
Santander Oviedo Renda Fixa - FIF lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 11,1 T R$ và 1 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.