Quỹ đầu tư · CNPJ 09.329.721/0001-14
Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado
- Renda Fixa
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +422,26%
- vào tháng 10 năm 2026
- Tài sản ròng
- 6,8 T R$
- vào tháng 10 năm 2026
- Cổ đông
- 25
- Sharpe (12 tháng)
- 1,12
- Biến động (12 tháng)
- 368,61%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 6,070663
Lợi nhuận của Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado so với CDI
- Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng |
|---|---|
| Lợi nhuận | +422,26% |
| CDI | +9,19% |
| % của CDI | 4.593,74% |
| Biến động | 368,61% |
| Sharpe | 1,12 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 11 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 22 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- 0,00%
- Tháng trên CDI
- 18 tháng
- Tháng dưới CDI
- 4 tháng
- Tháng tốt nhất
- +369,58%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- +0,05%
- tháng 10 năm 2026
Lợi nhuận của Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 369,58% | 1,07% | 0,05% | 374,83% | 507,07% | |||||||||
| CDI | 1,09% | 1,08% | 0,05% | 2,23% | |||||||||||
| 2010 | Quỹ | 2,07% | 0,67% | 0,77% | 0,80% | 1,79% | 6,24% | 27,85% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 2,96% | 0,87% | 1,60% | 0,84% | 0,70% | 0,69% | 1,37% | 0,73% | 10,16% | 20,34% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 0,76% | 1,83% | 1,07% | 2,10% | 1,13% | 2,03% | 9,25% | 9,25% | ||||||
| CDI | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 6,46% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado
- CNPJ
- 09.329.721/0001-14
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- DI de um dia
- Kiểm toán viên
- KPMG AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 27/12/2024
Theo dõi Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado
Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+422,26% trong 12 tháng tính đến tháng 10 năm 2026, tương đương 4.593,74% của CDI trong cùng kỳ.
Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 11 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 3 năm 2008.
Mức sụt giảm lớn nhất của Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 3 năm 2008 đến tháng 10 năm 2026.
Ubs Evolution DI Master Fundo de Investimento Financeiro Renda Fixa Referenciado lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 6,8 T R$ và 25 cổ đông vào tháng 10 năm 2026.