Quỹ đầu tư · CNPJ 09.468.618/0001-55
Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo
- Renda Fixa
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Em Funcionamento Normal
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +424,33%
- vào tháng 9 năm 2026
- Tài sản ròng
- 49,8 T R$
- vào tháng 9 năm 2026
- Cổ đông
- 5
- Sharpe (12 tháng)
- 1,13
- Biến động (12 tháng)
- 367,74%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 5,856597
Lợi nhuận của Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo so với CDI
- Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng |
|---|---|
| Lợi nhuận | +424,33% |
| CDI | +9,99% |
| % của CDI | 4.248,03% |
| Biến động | 367,74% |
| Sharpe | 1,13 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 100,00%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 7 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 18 tháng
- Tháng tiêu cực
- 0 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- 0,00%
- Tháng trên CDI
- 15 tháng
- Tháng dưới CDI
- 3 tháng
- Tháng tốt nhất
- +368,77%
- tháng 8 năm 2026
- Tháng tệ nhất
- +0,66%
- tháng 4 năm 2010
Lợi nhuận của Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Quỹ | 368,77% | 1,04% | 373,62% | 482,68% | ||||||||||
| CDI | 1,09% | 1,08% | 2,18% | ||||||||||||
| 2010 | Quỹ | 2,02% | 0,66% | 0,76% | 0,79% | 1,76% | 6,11% | 23,03% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 2,92% | 0,85% | 1,52% | 0,79% | 0,71% | 0,69% | 1,35% | 0,72% | 9,93% | 15,94% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | 2,08% | 1,15% | 2,14% | 5,46% | 5,46% | |||||||||
| CDI | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 3,42% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo
- CNPJ
- 09.468.618/0001-55
- Phân loại CVM
- Renda Fixa
- Loại ANBIMA
- Renda Fixa Duração Baixa Grau de Invest.
- Trạng thái
- Em Funcionamento Normal
- Chỉ số tham chiếu
- DI de um dia
- Kiểm toán viên
- DELOITTE TOUCHE TOHMATSU AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 13/05/2025
Theo dõi Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo
Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+424,33% trong 12 tháng tính đến tháng 9 năm 2026, tương đương 4.248,03% của CDI trong cùng kỳ.
Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 100,00% trên 7 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 7 năm 2008.
Mức sụt giảm lớn nhất của Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa 0,00% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 7 năm 2008 đến tháng 9 năm 2026.
Caixa Master Plus 50 FIF Renda Fixa Referenciado DI Longo Prazo lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 49,8 T R$ và 5 cổ đông vào tháng 9 năm 2026.