Quỹ đầu tư · CNPJ 56.824.857/0001-80
Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações
- Ações Livre
- Cancelado
- Lợi nhuận (12 tháng)
- +33,98%
- vào tháng 8 năm 2010
- Tài sản ròng
- 0 R$
- vào tháng 1 năm 2000
- Cổ đông
- —
- Sharpe (12 tháng)
- 1,19
- Biến động (12 tháng)
- 20,72%
- Giá trị chứng chỉ quỹ
- 0,606077
Lợi nhuận của Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações so với CDI
- Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações
- CDI
Lợi nhuận và rủi ro theo giai đoạn
Độ biến động được quy đổi theo năm từ lợi nhuận hàng tháng; Sharpe so sánh lợi nhuận vượt CDI với độ biến động này.
| Chỉ số | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +33,98% | -32,75% | +2,91% | +27,53% | +110,80% |
| CDI | +9,36% | +22,62% | +38,85% | +64,81% | +95,09% |
| % của CDI | 363,10% | -144,78% | 7,50% | 42,47% | 116,52% |
| Biến động | 20,72% | 33,70% | 30,41% | 30,72% | 30,39% |
| Sharpe | 1,19 | -0,85 | -0,35 | -0,23 | 0,06 |
Tỷ lệ thành công so với CDI
- Giai đoạn 12 tháng
- 69,49%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 59 giai đoạn
- Giai đoạn 24 tháng
- 65,96%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 47 giai đoạn
- Giai đoạn 36 tháng
- 57,14%
- Vượt CDI trong tỷ lệ này của 35 giai đoạn
Tính nhất quán
- Tháng tích cực
- 37 tháng
- Tháng tiêu cực
- 33 tháng
- Mức sụt giảm lớn nhất
- -53,14%
- Tháng trên CDI
- 36 tháng
- Tháng dưới CDI
- 34 tháng
- Tháng tốt nhất
- +21,14%
- tháng 12 năm 2003
- Tháng tệ nhất
- -27,62%
- tháng 10 năm 2008
Lợi nhuận của Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações theo từng tháng
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 | Quỹ | -1,92% | -3,37% | -7,85% | -3,93% | 5,50% | -11,48% | 106,67% | |||||||
| CDI | 0,76% | 0,66% | 0,75% | 0,79% | 0,89% | 3,91% | |||||||||
| 2009 | Quỹ | 7,12% | 13,61% | 5,84% | 5,48% | 2,06% | 7,23% | 6,55% | 2,34% | 62,13% | 133,46% | ||||
| CDI | 0,97% | 0,84% | 0,75% | 0,78% | 0,69% | 0,69% | 0,66% | 0,72% | 6,26% | ||||||
| 2008 | Quỹ | -12,01% | 9,56% | -7,34% | 9,06% | -1,34% | -12,31% | -19,46% | -27,62% | -1,07% | -51,39% | 44,00% | |||
| CDI | 0,92% | 0,80% | 0,84% | 0,90% | 0,95% | 1,06% | 1,10% | 1,17% | 1,11% | 9,21% | |||||
| 2007 | Quỹ | 5,55% | -2,66% | 9,40% | 5,49% | 4,39% | -2,20% | 14,57% | -3,59% | -0,01% | 33,71% | 196,25% | |||
| CDI | 1,08% | 0,87% | 0,94% | 1,02% | 0,97% | 0,99% | 0,92% | 0,84% | 0,84% | 8,80% | |||||
| 2006 | Quỹ | 16,87% | -1,22% | -1,29% | -0,66% | 0,26% | -3,10% | 6,77% | 7,06% | 25,71% | 121,56% | ||||
| CDI | 1,43% | 1,42% | 1,28% | 1,18% | 1,17% | 1,25% | 1,09% | 1,02% | 10,27% |
Hiện thêm 4 năm trước đó
| Năm | Chuỗi dữ liệu | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 | Tháng 7 | Tháng 8 | Tháng 9 | Tháng 10 | Tháng 11 | Tháng 12 | Trong năm | Lũy kế |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2005 | Quỹ | -6,31% | 14,37% | -6,98% | -10,21% | -1,57% | 12,28% | 12,00% | -5,46% | 3,84% | 8,75% | 76,25% | |||
| CDI | 1,38% | 1,22% | 1,52% | 1,50% | 1,58% | 1,65% | 1,50% | 1,40% | 1,38% | 13,92% | |||||
| 2004 | Quỹ | -4,65% | -11,21% | -0,36% | 6,23% | 8,10% | 2,51% | 5,28% | 5,42% | 10,22% | 62,06% | ||||
| CDI | 1,37% | 1,17% | 1,22% | 1,22% | 1,29% | 1,24% | 1,25% | 1,48% | 10,71% | ||||||
| 2003 | Quỹ | -3,44% | -7,00% | 11,79% | 10,10% | -1,88% | 2,43% | 10,69% | 9,19% | 21,14% | 62,65% | 47,03% | |||
| CDI | 1,97% | 1,83% | 1,77% | 1,87% | 1,85% | 2,08% | 1,67% | 1,63% | 1,37% | 17,23% | |||||
| 2002 | Quỹ | -1,97% | -20,37% | -7,59% | 19,60% | 4,77% | -9,60% | -9,60% | |||||||
| CDI | 1,40% | 1,53% | 1,38% | 1,64% | 1,73% | 7,92% |
Lịch sử quỹ
Chi tiết về Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações
- CNPJ
- 56.824.857/0001-80
- Loại ANBIMA
- Ações Livre
- Trạng thái
- Cancelado
- Chỉ số tham chiếu
- Ibovespa
- Kiểm toán viên
- DELOITTE TOUCHE TOHMATSU AUDITORES INDEPENDENTES LTDA.
- Bắt đầu vào
- 29/12/1986
Theo dõi Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações trong danh mục của bạn
Thêm quỹ vào Fuolio và xem lợi nhuận của nó cùng với phần còn lại của tài sản ròng, bao gồm thuế và phân bổ.
Tạo tài khoản miễn phíCâu hỏi về Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações
Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações đã mang lại lợi nhuận bao nhiêu trong 12 tháng qua?
+33,98% trong 12 tháng tính đến tháng 8 năm 2010, tương đương 363,10% của CDI trong cùng kỳ.
Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações có thường vượt CDI không?
Quỹ đã mang lại lợi nhuận cao hơn CDI trong 69,49% trên 59 giai đoạn mười hai tháng kể từ tháng 4 năm 2002.
Mức sụt giảm lớn nhất của Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações là bao nhiêu?
Giá trị chứng chỉ quỹ giảm tối đa -53,14% so với đỉnh trước đó trong khoảng từ tháng 4 năm 2002 đến tháng 8 năm 2010.
Alfamais - Fundo de Investimento em Cotas de Fundos de Investimento em Ações lớn cỡ nào?
Tài sản ròng 0 R$ vào tháng 8 năm 2010.