B3 · BRL

EKTR4

Elektro Redes S.A. Pfd Shs

37,41 R$+1,85% (0,68 R$)
Biên độ trong ngày
36,74 R$ – 36,74 R$
Khối lượng trong ngày
3,7 N R$
Biên độ 52 tuần
36,03 R$ – 47,00 R$

Theo dõi EKTR4 trên Fuolio

Xem EKTR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

EKTR4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
8,5 T R$
P/E
9,48
P/B
3,33
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
7,20%
Nợ ròng/EBITDA
3,07

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của EKTR4 là 7,20%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 16,10%.

Lịch sử giá EKTR4

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của EKTR4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-14,79%+50,09%+205,43%
Biến động (năm hóa)18,25%21,68%21,44%
Mức sụt giảm tối đa-16,17%-22,92%-22,92%
Số tháng tăng4/1221/3639/60

Đầu tư vào EKTR4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.004,74 R$.

Giá trị hôm nay với EKTR4
3.004,74 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+200,47%
Lợi nhuận mỗi năm
+24,62%
Với Ibovespa
1.807,03 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của EKTR4

Định giá

  • P/E
    9,48
  • P/B
    3,33
  • EV/EBITDA
    6,30
  • EV/EBIT
    7,68
  • EV/Doanh thu
    1,60
  • P/EBIT
    3,94
  • P/S
    0,82
  • P/OCF
    13,37
  • P/FCF
    -15,53
  • Earnings yield
    13,02%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,95 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    11,25 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    8,1 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,07
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    3,70
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    4,38
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,50
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,50
  • Tỷ số tiền mặt
    0,44

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    25,45%
  • Biên EBITDA
    25,41%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    20,83%
  • Biên lợi nhuận ròng
    7,40%
  • Vòng quay tài sản
    0,69

Khả năng sinh lời

  • ROE
    35,11%
  • ROA
    5,07%
  • ROIC
    15,19%
  • Payout
    68,25%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    6,51%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    0,34%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    6,96%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    4,70%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    8,10%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -20,64%

Giá hợp lý của EKTR4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 37,41 R$.

Giá hợp lý theo Graham
31,61 R$
Thấp hơn giá 15,51%

√(22,50 × 3,95 R$ × 11,25 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
104,15 R$
Cao hơn giá 178,41%

6,25 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của EKTR4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E7,7710,387,586,886,788,8310,179,07
P/B3,654,722,462,371,721,751,891,64
EV/EBITDA5,626,625,185,355,866,998,179,25
Tỷ suất cổ tức13,09%22,00%10,58%22,50%12,32%1,34%4,40%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,94 R$4,72 R$5,01 R$5,09 R$4,24 R$3,06 R$2,55 R$2,14 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,53 R$10,39 R$15,48 R$14,79 R$16,69 R$15,39 R$13,76 R$11,84 R$
ROE46,94%45,45%32,38%34,42%25,42%19,85%18,56%18,06%
ROIC17,16%16,41%18,11%17,39%13,08%11,22%9,43%7,28%
Biên lợi nhuận gộp27,75%26,82%28,43%26,12%20,46%19,42%18,76%14,40%
Biên EBITDA27,28%25,91%27,03%25,07%19,98%17,39%16,95%14,86%
Biên lợi nhuận ròng9,60%9,81%11,16%11,75%9,66%8,66%7,31%6,63%
Nợ ròng/EBITDA2,882,692,052,132,582,593,785,20

Báo cáo tài chính của EKTR4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần10 T R$9,3 T R$8,7 T R$8,4 T R$8,5 T R$6,8 T R$
Giá vốn hàng bán-7,2 T R$-6,8 T R$-6,2 T R$-6,2 T R$-6,8 T R$-5,5 T R$
Lợi nhuận gộp2,8 T R$2,5 T R$2,5 T R$2,2 T R$1,7 T R$1,3 T R$
EBITDA2,7 T R$2,4 T R$2,4 T R$2,1 T R$1,7 T R$1,2 T R$
EBIT2,3 T R$2 T R$2 T R$1,8 T R$1,4 T R$950 Tr R$
Kết quả tài chính-989 Tr R$-699 Tr R$-625 Tr R$-406 Tr R$-244 Tr R$-123 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế1,3 T R$1,3 T R$1,4 T R$1,4 T R$1,2 T R$827 Tr R$
Thuế thu nhập-324 Tr R$-410 Tr R$-388 Tr R$-396 Tr R$-335 Tr R$-235 Tr R$
Lợi nhuận ròng958 Tr R$915 Tr R$971 Tr R$986 Tr R$822 Tr R$592 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

EKTR4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202631/12/20260,14 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 11,44%2017
  • 0,00%2018
  • 4,40%2019
  • 1,34%2020
  • 12,32%2021
  • 22,50%2022
  • 10,58%2023
  • 22,00%2024
  • 13,09%2025
  • 4,08%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202610/09/20260,14 R$
Cổ tức10/04/202610/09/20261,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/03/202610/09/20260,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202510/09/20260,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/202531/12/20250,16 R$
Cổ tức23/07/202519/12/20252,61 R$
Cổ tức29/10/202512/11/20250,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/202512/11/20250,15 R$
Cổ tức11/04/202528/05/20250,95 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202528/05/20250,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202428/05/20250,11 R$
Cổ tức24/10/202420/12/20241,13 R$
Xem tất cả 82 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202420/12/20240,10 R$
Cổ tức25/07/202426/08/20242,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202426/08/20240,12 R$
Cổ tức29/04/202426/08/20241,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202426/08/20240,20 R$
Cổ tức12/04/202422/05/20242,26 R$
Cổ tức12/04/202422/05/20242,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202422/05/20240,49 R$
Cổ tức31/07/202327/12/20231,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202315/09/20230,55 R$
Cổ tức24/04/202327/06/20231,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202327/06/20230,27 R$
Cổ tức01/11/202231/12/20222,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/202220/12/20220,29 R$
Cổ tức01/08/202216/08/20220,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/202216/08/20220,27 R$
Cổ tức20/04/202216/08/20223,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/04/202216/08/20220,27 R$
Cổ tức20/04/202205/05/20220,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/202215/03/20220,37 R$
Cổ tức09/04/202130/12/20212,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/202126/08/20210,35 R$
Cổ tức09/04/202112/05/20210,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202130/04/20210,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202010/12/20200,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/201907/08/20190,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/201903/04/20190,73 R$
Cổ tức15/09/201725/09/20170,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/09/201725/09/20170,52 R$
Cổ tức12/04/201725/04/20170,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/10/201608/02/20170,75 R$
Cổ tức18/07/201631/08/20160,19 R$
Cổ tức20/04/201602/05/20160,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201528/01/20160,62 R$
Cổ tức07/08/201531/08/20150,33 R$
Cổ tức09/04/201530/04/20151,80 R$
Cổ tức04/12/201423/12/20140,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/12/201423/12/20140,51 R$
Cổ tức20/03/201423/12/20140,88 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/10/201323/12/20130,50 R$
Cổ tức21/10/201301/11/20130,42 R$
Cổ tức26/04/201330/09/20130,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/201230/09/20130,50 R$
Cổ tức14/08/201224/08/20120,37 R$
Cổ tức09/04/201220/04/20120,73 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201123/01/20120,39 R$
Cổ tức15/08/201126/08/20110,46 R$
Cổ tức29/04/201126/08/20110,91 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201019/01/20110,36 R$
Cổ tức16/08/201020/10/20100,34 R$
Cổ tức14/04/201028/04/20100,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200921/01/20100,36 R$
Cổ tức02/04/200928/04/20090,91 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/200928/01/20090,37 R$
Cổ tức14/08/200822/10/20080,11 R$
Cổ tức14/08/200822/10/20080,62 R$
Cổ tức31/03/200809/04/20080,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/200710/12/20070,17 R$
Cổ tức14/09/200726/09/20070,64 R$
Cổ tức18/07/2016—0,56 R$
Cổ tức07/08/2015—1,00 R$
Cổ tức15/08/2011—1,37 R$
Cổ tức12/08/2009—1,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2007—0,01 R$
Cổ tức20/04/2007—1,29 R$
Cổ tức17/04/2006—0,27 R$
Cổ tức17/04/2006—1,37 R$
Khác03/01/2001—4,73 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1999—0,11 R$
Cổ tức30/04/1999—0,13 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu02/05/20080.0005 đổi 1
Chia tách03/01/200153 đổi 26

Về Elektro Redes

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
0,32%
Cổ phiếu đã phát hành
91,88 Tr phổ thông · 101,88 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
10,2 N R$
Niêm yết từ
25/08/1998
CNPJ
02.328.280/0001-97
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Neoenergia S.ACổ đông kiểm soát99,97%99,41%99,68%
Outros0,03%0,59%0,32%

Câu hỏi về EKTR4

Giá EKTR4 hôm nay là bao nhiêu?

EKTR4 đang ở mức 37,41 R$ (1,85% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

EKTR4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

EKTR4 đã trả 5,03 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,09%.

Khi nào EKTR4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,14 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.

P/E và P/B của EKTR4 là bao nhiêu?

EKTR4 đang giao dịch với P/E là 9,48 và P/B là 3,33.

EKTR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

EKTR4 sinh lời -14,79% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,25% và mức sụt giảm tối đa -16,17%.