B3 · BRL
EKTR4
Elektro Redes S.A. Pfd Shs
- Biên độ trong ngày
- 36,74 R$ – 36,74 R$
- Khối lượng trong ngày
- 3,7 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 36,03 R$ – 47,00 R$
Theo dõi EKTR4 trên Fuolio
Xem EKTR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíEKTR4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 8,5 T R$
- P/E
- 9,48
- P/B
- 3,33
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 7,20%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,07
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của EKTR4 là 7,20%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 16,10%.
Lịch sử giá EKTR4
Rủi ro và lợi nhuận của EKTR4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -14,79% | +50,09% | +205,43% |
| Biến động (năm hóa) | 18,25% | 21,68% | 21,44% |
| Mức sụt giảm tối đa | -16,17% | -22,92% | -22,92% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 21/36 | 39/60 |
Đầu tư vào EKTR4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.004,74 R$.
- Giá trị hôm nay với EKTR4
- 3.004,74 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +200,47%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +24,62%
- Với Ibovespa
- 1.807,03 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của EKTR4
Định giá
- P/E9,48
- P/B3,33
- EV/EBITDA6,30
- EV/EBIT7,68
- EV/Doanh thu1,60
- P/EBIT3,94
- P/S0,82
- P/OCF13,37
- P/FCF-15,53
- Earnings yield13,02%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,95 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu11,25 R$
Nợ vay
- Nợ ròng8,1 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,07
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu3,70
- Nợ/Vốn chủ sở hữu4,38
- Hệ số thanh toán hiện hành1,50
- Hệ số thanh toán nhanh1,50
- Tỷ số tiền mặt0,44
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp25,45%
- Biên EBITDA25,41%
- Biên lợi nhuận hoạt động20,83%
- Biên lợi nhuận ròng7,40%
- Vòng quay tài sản0,69
Khả năng sinh lời
- ROE35,11%
- ROA5,07%
- ROIC15,19%
- Payout68,25%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)6,51%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)0,34%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)6,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)4,70%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)8,10%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-20,64%
Giá hợp lý của EKTR4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 37,41 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 31,61 R$
- Thấp hơn giá 15,51%
√(22,50 × 3,95 R$ × 11,25 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 104,15 R$
- Cao hơn giá 178,41%
6,25 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của EKTR4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,77 | 10,38 | 7,58 | 6,88 | 6,78 | 8,83 | 10,17 | 9,07 |
| P/B | 3,65 | 4,72 | 2,46 | 2,37 | 1,72 | 1,75 | 1,89 | 1,64 |
| EV/EBITDA | 5,62 | 6,62 | 5,18 | 5,35 | 5,86 | 6,99 | 8,17 | 9,25 |
| Tỷ suất cổ tức | 13,09% | 22,00% | 10,58% | 22,50% | 12,32% | 1,34% | 4,40% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,94 R$ | 4,72 R$ | 5,01 R$ | 5,09 R$ | 4,24 R$ | 3,06 R$ | 2,55 R$ | 2,14 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 10,53 R$ | 10,39 R$ | 15,48 R$ | 14,79 R$ | 16,69 R$ | 15,39 R$ | 13,76 R$ | 11,84 R$ |
| ROE | 46,94% | 45,45% | 32,38% | 34,42% | 25,42% | 19,85% | 18,56% | 18,06% |
| ROIC | 17,16% | 16,41% | 18,11% | 17,39% | 13,08% | 11,22% | 9,43% | 7,28% |
| Biên lợi nhuận gộp | 27,75% | 26,82% | 28,43% | 26,12% | 20,46% | 19,42% | 18,76% | 14,40% |
| Biên EBITDA | 27,28% | 25,91% | 27,03% | 25,07% | 19,98% | 17,39% | 16,95% | 14,86% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,60% | 9,81% | 11,16% | 11,75% | 9,66% | 8,66% | 7,31% | 6,63% |
| Nợ ròng/EBITDA | 2,88 | 2,69 | 2,05 | 2,13 | 2,58 | 2,59 | 3,78 | 5,20 |
Báo cáo tài chính của EKTR4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10 T R$ | 9,3 T R$ | 8,7 T R$ | 8,4 T R$ | 8,5 T R$ | 6,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -7,2 T R$ | -6,8 T R$ | -6,2 T R$ | -6,2 T R$ | -6,8 T R$ | -5,5 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 2,8 T R$ | 2,5 T R$ | 2,5 T R$ | 2,2 T R$ | 1,7 T R$ | 1,3 T R$ |
| EBITDA | 2,7 T R$ | 2,4 T R$ | 2,4 T R$ | 2,1 T R$ | 1,7 T R$ | 1,2 T R$ |
| EBIT | 2,3 T R$ | 2 T R$ | 2 T R$ | 1,8 T R$ | 1,4 T R$ | 950 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -989 Tr R$ | -699 Tr R$ | -625 Tr R$ | -406 Tr R$ | -244 Tr R$ | -123 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,3 T R$ | 1,3 T R$ | 1,4 T R$ | 1,4 T R$ | 1,2 T R$ | 827 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -324 Tr R$ | -410 Tr R$ | -388 Tr R$ | -396 Tr R$ | -335 Tr R$ | -235 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 958 Tr R$ | 915 Tr R$ | 971 Tr R$ | 986 Tr R$ | 822 Tr R$ | 592 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
EKTR4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2026 | 31/12/2026 | 0,14 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 11,44%2017
- 0,00%2018
- 4,40%2019
- 1,34%2020
- 12,32%2021
- 22,50%2022
- 10,58%2023
- 22,00%2024
- 13,09%2025
- 4,08%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2026 | 10/09/2026 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2026 | 10/09/2026 | 1,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/03/2026 | 10/09/2026 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 10/09/2026 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2025 | 31/12/2025 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 23/07/2025 | 19/12/2025 | 2,61 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2025 | 12/11/2025 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2025 | 12/11/2025 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2025 | 28/05/2025 | 0,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2025 | 28/05/2025 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 28/05/2025 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 24/10/2024 | 20/12/2024 | 1,13 R$ |
Xem tất cả 82 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 20/12/2024 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 25/07/2024 | 26/08/2024 | 2,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2024 | 26/08/2024 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2024 | 26/08/2024 | 1,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2024 | 26/08/2024 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2024 | 22/05/2024 | 2,26 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2024 | 22/05/2024 | 2,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2024 | 22/05/2024 | 0,49 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2023 | 27/12/2023 | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2023 | 15/09/2023 | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2023 | 27/06/2023 | 1,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2023 | 27/06/2023 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 01/11/2022 | 31/12/2022 | 2,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2022 | 20/12/2022 | 0,29 R$ |
| Cổ tức | 01/08/2022 | 16/08/2022 | 0,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2022 | 16/08/2022 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2022 | 16/08/2022 | 3,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2022 | 16/08/2022 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2022 | 05/05/2022 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2022 | 15/03/2022 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 09/04/2021 | 30/12/2021 | 2,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2021 | 26/08/2021 | 0,35 R$ |
| Cổ tức | 09/04/2021 | 12/05/2021 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2021 | 30/04/2021 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/2020 | 10/12/2020 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2019 | 07/08/2019 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2019 | 03/04/2019 | 0,73 R$ |
| Cổ tức | 15/09/2017 | 25/09/2017 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/09/2017 | 25/09/2017 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2017 | 25/04/2017 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/10/2016 | 08/02/2017 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 18/07/2016 | 31/08/2016 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2016 | 02/05/2016 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2015 | 28/01/2016 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 07/08/2015 | 31/08/2015 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 09/04/2015 | 30/04/2015 | 1,80 R$ |
| Cổ tức | 04/12/2014 | 23/12/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2014 | 23/12/2014 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 20/03/2014 | 23/12/2014 | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/10/2013 | 23/12/2013 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2013 | 01/11/2013 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2013 | 30/09/2013 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2012 | 30/09/2013 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2012 | 24/08/2012 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 09/04/2012 | 20/04/2012 | 0,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2011 | 23/01/2012 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2011 | 26/08/2011 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 26/08/2011 | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2010 | 19/01/2011 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2010 | 20/10/2010 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2010 | 28/04/2010 | 0,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2009 | 21/01/2010 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2009 | 28/04/2009 | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2009 | 28/01/2009 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2008 | 22/10/2008 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2008 | 22/10/2008 | 0,62 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2008 | 09/04/2008 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2007 | 10/12/2007 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 14/09/2007 | 26/09/2007 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 18/07/2016 | — | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 07/08/2015 | — | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2011 | — | 1,37 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2009 | — | 1,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2007 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2007 | — | 1,29 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2006 | — | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2006 | — | 1,37 R$ |
| Khác | 03/01/2001 | — | 4,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1999 | — | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | — | 0,13 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 02/05/2008 | 0.0005 đổi 1 |
| Chia tách | 03/01/2001 | 53 đổi 26 |
Về Elektro Redes
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 0,32%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 91,88 Tr phổ thông · 101,88 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 10,2 N R$
- Niêm yết từ
- 25/08/1998
- CNPJ
- 02.328.280/0001-97
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Neoenergia S.ACổ đông kiểm soát | 99,97% | 99,41% | 99,68% |
| Outros | 0,03% | 0,59% | 0,32% |
Câu hỏi về EKTR4
Giá EKTR4 hôm nay là bao nhiêu?
EKTR4 đang ở mức 37,41 R$ (1,85% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
EKTR4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
EKTR4 đã trả 5,03 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 13,09%.
Khi nào EKTR4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,14 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của EKTR4 là bao nhiêu?
EKTR4 đang giao dịch với P/E là 9,48 và P/B là 3,33.
EKTR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
EKTR4 sinh lời -14,79% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,25% và mức sụt giảm tối đa -16,17%.