B3 · BRL
ISAE3
Isa Energia Brasil SA
- Biên độ trong ngày
- 34,08 R$ – 34,30 R$
- Khối lượng trong ngày
- 20,4 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 28,10 R$ – 36,89 R$
Theo dõi ISAE3 trên Fuolio
Xem ISAE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíISAE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 21 T R$
- P/E
- 8,51
- P/B
- 1,08
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 5,43%
- Nợ ròng/EBITDA
- 6,32
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ISAE3 là 5,43%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 8,26%.
Lịch sử giá ISAE3
Rủi ro và lợi nhuận của ISAE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +15,36% | +41,65% | +38,62% |
| Biến động (năm hóa) | 12,83% | 16,85% | 16,03% |
| Mức sụt giảm tối đa | -9,91% | -13,99% | -16,51% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 21/36 | 32/60 |
Đầu tư vào ISAE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.408,98 R$.
- Giá trị hôm nay với ISAE3
- 1.408,98 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +40,90%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,10%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ISAE3
Định giá
- P/E8,51
- P/B1,08
- EV/EBITDA10,34
- EV/EBIT10,42
- EV/Doanh thu5,05
- P/EBIT4,05
- P/S1,96
- P/OCF-16,87
- P/FCF-30,86
- Earnings yield9,60%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,01 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu31,51 R$
Nợ vay
- Nợ ròng32,9 T R$
- Nợ ròng/EBITDA6,32
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,46
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,54
- Hệ số thanh toán hiện hành5,28
- Hệ số thanh toán nhanh5,22
- Tỷ số tiền mặt1,29
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp45,82%
- Biên EBITDA48,78%
- Biên lợi nhuận hoạt động48,44%
- Biên lợi nhuận ròng26,95%
- Vòng quay tài sản0,21
Khả năng sinh lời
- ROE12,71%
- ROA5,76%
- ROIC7,90%
- Payout46,20%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)21,86%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-4,37%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)18,13%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-30,03%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)30,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-13,25%
Giá hợp lý của ISAE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 34,08 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 53,29 R$
- Cao hơn giá 56,36%
√(22,50 × 4,01 R$ × 31,51 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 44,21 R$
- Cao hơn giá 29,73%
2,65 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ISAE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 9,15 | 5,74 | 8,22 | 8,43 | 6,64 | 5,75 | 10,29 | 24,12 |
| P/B | 1,05 | 1,00 | 1,31 | 1,15 | 1,35 | 1,37 | 1,32 | 4,02 |
| EV/EBITDA | 12,35 | 8,22 | 9,93 | 9,03 | 7,01 | 5,52 | 8,75 | 19,92 |
| Tỷ suất cổ tức | 15,87% | 7,23% | 3,00% | 1,20% | 13,98% | 3,63% | 4,89% | 72,97% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,72 R$ | 5,31 R$ | 4,31 R$ | 3,43 R$ | 4,58 R$ | 5,10 R$ | 2,68 R$ | 2,86 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 32,54 R$ | 30,46 R$ | 27,00 R$ | 25,10 R$ | 22,45 R$ | 21,44 R$ | 20,89 R$ | 17,15 R$ |
| ROE | 11,42% | 17,43% | 15,97% | 13,68% | 20,41% | 23,80% | 12,81% | 16,65% |
| ROIC | 7,39% | 10,30% | 10,80% | 10,34% | 13,62% | 18,38% | 11,86% | 13,34% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,35% | 46,91% | 59,67% | 60,17% | 74,48% | 69,27% | 71,19% | 77,23% |
| Biên EBITDA | 44,27% | 64,88% | 63,83% | 64,54% | 80,59% | 120,31% | 71,44% | 77,50% |
| Biên lợi nhuận ròng | 26,01% | 43,91% | 45,71% | 41,50% | 54,55% | 90,94% | 53,33% | 59,09% |
| Nợ ròng/EBITDA | 6,97 | 4,33 | 4,04 | 3,61 | 2,51 | 1,17 | 1,07 | 1,53 |
Báo cáo tài chính của ISAE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9,4 T R$ | 8 T R$ | 6,2 T R$ | 5,5 T R$ | 5,5 T R$ | 3,7 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -5,7 T R$ | -4,2 T R$ | -2,5 T R$ | -2,2 T R$ | -1,4 T R$ | -1,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,7 T R$ | 3,7 T R$ | 3,7 T R$ | 3,3 T R$ | 4,1 T R$ | 2,6 T R$ |
| EBITDA | 4,2 T R$ | 5,2 T R$ | 4 T R$ | 3,5 T R$ | 4,5 T R$ | 4,4 T R$ |
| EBIT | 4,1 T R$ | 5,1 T R$ | 3,9 T R$ | 3,5 T R$ | 4,4 T R$ | 4,4 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,4 T R$ | -962,6 Tr R$ | -821,6 Tr R$ | -812,2 Tr R$ | -631 Tr R$ | -209,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,8 T R$ | 4,2 T R$ | 3,1 T R$ | 2,7 T R$ | 3,8 T R$ | 4,2 T R$ |
| Thuế thu nhập | -269,3 Tr R$ | -615,9 Tr R$ | -228,6 Tr R$ | -358,3 Tr R$ | -768,4 Tr R$ | -835,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,4 T R$ | 3,5 T R$ | 2,8 T R$ | 2,3 T R$ | 3 T R$ | 3,4 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ISAE3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/11/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/10/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 26,36%2017
- 72,97%2018
- 4,89%2019
- 3,63%2020
- 13,98%2021
- 1,20%2022
- 3,00%2023
- 7,23%2024
- 15,87%2025
- 3,45%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 12/03/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2026 | 31/03/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2026 | 25/02/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2025 | 30/12/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2025 | 28/11/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2025 | 21/03/2025 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/02/2025 | 21/02/2025 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/01/2025 | 21/01/2025 | 0,79 R$ |
Xem tất cả 111 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/01/2025 | 21/01/2025 | 2,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2023 | 10/04/2024 | 1,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2023 | 15/01/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 11/04/2023 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2021 | 18/01/2022 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2021 | 17/01/2022 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2021 | 16/11/2021 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2021 | 16/11/2021 | 0,53 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2021 | 15/07/2021 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2021 | 21/05/2021 | 0,80 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2021 | 21/05/2021 | 0,81 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2020 | 18/01/2021 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2020 | 18/01/2021 | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 04/11/2020 | 13/11/2020 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2020 | 16/07/2020 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2020 | 29/04/2020 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2019 | 20/01/2020 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 08/11/2019 | 03/12/2019 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2019 | 03/12/2019 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2019 | 19/08/2019 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2018 | 17/12/2018 | 3,59 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2018 | 17/12/2018 | 3,84 R$ |
| Cổ tức | 05/06/2018 | 18/06/2018 | 4,62 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2018 | 15/06/2018 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2017 | 28/11/2017 | 2,22 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2017 | 13/06/2017 | 0,82 R$ |
| Cổ tức | 02/12/2016 | 20/01/2017 | 0,83 R$ |
| Cổ tức | 21/06/2016 | 30/06/2016 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 25/11/2015 | 07/12/2015 | 1,39 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2015 | 29/06/2015 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 26/05/2015 | 08/06/2015 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 24/11/2014 | 04/12/2014 | 1,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2014 | 28/08/2014 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 01/04/2014 | 31/07/2014 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2013 | 30/01/2014 | 1,31 R$ |
| Cổ tức | 29/06/2012 | 27/07/2012 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2012 | 27/07/2012 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2012 | 30/04/2012 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 16/01/2012 | 30/01/2012 | 1,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/01/2012 | 30/01/2012 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/10/2011 | 31/10/2011 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 10/10/2011 | 31/10/2011 | 1,14 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2011 | 28/07/2011 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 28/07/2011 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/04/2011 | 29/04/2011 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 06/04/2011 | 29/04/2011 | 1,19 R$ |
| Cổ tức | 14/01/2011 | 28/01/2011 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/01/2011 | 28/01/2011 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/10/2010 | 25/10/2010 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 07/10/2010 | 25/10/2010 | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/07/2010 | 23/07/2010 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 07/07/2010 | 23/07/2010 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2010 | 01/07/2010 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/04/2010 | 20/04/2010 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2010 | 20/04/2010 | 0,86 R$ |
| Cổ tức | 11/01/2010 | 22/01/2010 | 1,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2009 | 30/12/2009 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/10/2009 | 21/10/2009 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 06/10/2009 | 21/10/2009 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2009 | 21/07/2009 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2009 | 01/07/2009 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2009 | 24/04/2009 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/04/2009 | 24/04/2009 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 12/01/2009 | 20/01/2009 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2008 | 30/12/2008 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 09/10/2008 | 17/10/2008 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/10/2008 | 17/10/2008 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/07/2008 | 17/07/2008 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 08/07/2008 | 17/07/2008 | 0,97 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2008 | 18/04/2008 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2008 | 18/04/2008 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 21/01/2008 | 11/02/2008 | 1,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2007 | 18/01/2008 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2007 | 19/11/2007 | 1,34 R$ |
| Cổ tức | 01/10/2007 | 17/10/2007 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 10/07/2007 | 18/07/2007 | 1,61 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2006 | 19/06/2006 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2005 | 13/01/2006 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2005 | 01/12/2005 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2005 | 07/10/2005 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2004 | 23/06/2005 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/05/2004 | 02/12/2004 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2003 | 21/06/2004 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/05/2003 | 27/08/2003 | 0,46 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2003 | 24/06/2003 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2002 | 14/02/2003 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/07/2002 | 23/08/2002 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2002 | 25/06/2002 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2001 | 25/06/2002 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2001 | 28/12/2001 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2001 | 22/06/2001 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2000 | 22/06/2001 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2012 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2012 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/07/2011 | — | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2007 | — | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2007 | — | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/05/2006 | — | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2002 | — | 0,21 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 05/04/2019 | 4 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 14/08/2007 | 1 đổi 1000 |
Về Isa Energia Brasil
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 66,45%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 238,17 Tr phổ thông · 465,16 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 104,7 N R$
- Niêm yết từ
- 26/07/1999
- CNPJ
- 02.998.611/0001-04
ISA Energia Brasil, anteriormente conhecida como ISA CTEEP, é uma concessionária privada de transmissão de energia elétrica com ações na B3 sob os códigos ISAE3 e ISAE4. A companhia opera uma extensa malha de linhas e subestações, com contratos de concessão de longo prazo e receita regulada, desempenhando papel relevante no escoamento da energia gerada no país, especialmente na região Sudeste. O negócio é centrado em disponibilidade e confiabilidade da rede de transmissão, com investimentos contínuos em expansão, reforço e modernização de ativos. Como transmissora, a empresa tem exposição menor ao risco hidrológico e ao preço de energia do que geradoras e comercializadoras, mas depende de execução de obras, disciplina regulatória e eficiência operacional. No setor elétrico brasileiro, está entre as empresas de referência em infraestrutura de alta tensão.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Isa Capital do Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát | 96,93% | 1,11% | 33,56% |
| AXIA ENERGIA S.A. | 2,23% | 25,31% | 17,49% |
| AXIA ENERGIA S.A. | 0,01% | 2,84% | 1,88% |
| Outros | 0,83% | 70,75% | 47,07% |
Câu hỏi về ISAE3
Giá ISAE3 hôm nay là bao nhiêu?
ISAE3 đang ở mức 34,08 R$ (4,32% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ISAE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ISAE3 đã trả 5,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 15,87%.
Khi nào ISAE3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,19 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 07/12/2026.
P/E và P/B của ISAE3 là bao nhiêu?
ISAE3 đang giao dịch với P/E là 8,51 và P/B là 1,08.
ISAE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ISAE3 sinh lời 15,36% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 12,83% và mức sụt giảm tối đa -9,91%.
ISAE3 thuộc ngành nào?
Isa Energia Brasil hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.