US · USD
AMD
Advanced Micro Devices Inc
- Biên độ trong ngày
- 600,10 US$ – 615,17 US$
- Khối lượng trong ngày
- 10,1 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 164,01 US$ – 630,63 US$
Theo dõi AMD trên Fuolio
Xem AMD chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíAMD qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 998,7 T US$
- P/E
- 155,22
- P/B
- 14,86
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
AMD đang giao dịch ở mức 155,22 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá AMD
Rủi ro và lợi nhuận của AMD
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +138,86% | +521,08% | +408,82% |
| Biến động (năm hóa) | 96,37% | 72,92% | 69,55% |
| Mức sụt giảm tối đa | -21,83% | -49,44% | -62,08% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 18/36 | 28/60 |
Đầu tư vào AMD lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 5.088,25 US$.
- Giá trị hôm nay với AMD
- 5.088,25 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +408,82%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +38,49%
- Với S&P 500
- 1.661,44 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của AMD
Định giá
- P/E155,22
- P/B14,86
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT152,40
- EV/Doanh thu23,94
- P/EBIT153,93
- P/S24,18
- P/OCF99,08
- P/FCF118,85
- Earnings yield0,66%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,94 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu41,18 US$
Nợ vay
- Nợ ròng-9,9 T US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,15
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,05
- Hệ số thanh toán hiện hành2,61
- Hệ số thanh toán nhanh1,91
- Tỷ số tiền mặt1,09
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp53,20%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động15,71%
- Biên lợi nhuận ròng15,58%
- Vòng quay tài sản0,49
Khả năng sinh lời
- ROE9,57%
- ROA7,62%
- ROIC9,67%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,36%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)13,37%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của AMD là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 611,76 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 60,43 US$
- Thấp hơn giá 90,12%
√(22,50 × 3,94 US$ × 41,18 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho AMD: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của AMD theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 80,55 | 119,28 | 278,90 | 79,07 | 54,58 | 44,61 | 157,30 | 55,07 |
| P/B | 5,54 | 3,40 | 4,26 | 1,91 | 23,02 | 19,03 | 18,97 | 14,66 |
| EV/EBITDA | — | — | — | — | — | — | 61,69 | 29,82 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,66 US$ | 1,01 US$ | 0,53 US$ | 0,82 US$ | 2,64 US$ | 2,06 US$ | 0,29 US$ | 0,34 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 38,64 US$ | 35,53 US$ | 34,59 US$ | 33,98 US$ | 6,25 US$ | 4,82 US$ | 2,42 US$ | 1,26 US$ |
| ROE | 6,88% | 2,85% | 1,53% | 2,41% | 42,18% | 42,66% | 12,06% | 26,62% |
| ROIC | 6,53% | 2,85% | 0,75% | 2,46% | 74,70% | 35,31% | 31,96% | 36,85% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,52% | 49,35% | 46,12% | 44,93% | 48,25% | 44,53% | 42,61% | 37,79% |
| Biên EBITDA | — | — | — | — | — | — | 12,67% | 9,59% |
| Biên lợi nhuận ròng | 12,51% | 6,36% | 3,77% | 5,59% | 19,24% | 25,50% | 5,07% | 5,20% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | — | — | — | — | — | -1,19 | -0,07 |
Báo cáo tài chính của AMD
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 34,6 T US$ | 25,8 T US$ | 22,7 T US$ | 23,6 T US$ | 16,4 T US$ | 9,8 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -17,5 T US$ | -13,1 T US$ | -12,2 T US$ | -13 T US$ | -8,5 T US$ | -5,4 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 17,2 T US$ | 12,7 T US$ | 10,5 T US$ | 10,6 T US$ | 7,9 T US$ | 4,3 T US$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | 3,7 T US$ | 1,9 T US$ | 401 Tr US$ | 1,3 T US$ | 3,6 T US$ | 1,4 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,2 T US$ | 2 T US$ | 508 Tr US$ | 1,2 T US$ | 3,7 T US$ | 1,3 T US$ |
| Thuế thu nhập | 103 Tr US$ | -381 Tr US$ | 346 Tr US$ | 122 Tr US$ | -513 Tr US$ | 1,2 T US$ |
| Lợi nhuận ròng | 4,3 T US$ | 1,6 T US$ | 854 Tr US$ | 1,3 T US$ | 3,2 T US$ | 2,5 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
AMD có trả cổ tức không?
AMD chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Advanced Micro Devices
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về AMD
Giá AMD hôm nay là bao nhiêu?
AMD đang ở mức 611,76 US$ (0,69% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của AMD là bao nhiêu?
AMD đang giao dịch với P/E là 155,22 và P/B là 14,86.
AMD đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
AMD sinh lời 138,86% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 96,37% và mức sụt giảm tối đa -21,83%.