US · USD
APP
Applovin Corp
- Biên độ trong ngày
- 275,13 US$ – 291,55 US$
- Khối lượng trong ngày
- 1,7 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 281,31 US$ – 733,60 US$
Theo dõi APP trên Fuolio
Xem APP chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíAPP qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,09
Lịch sử giá APP
Rủi ro và lợi nhuận của APP
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -55,57% | +677,03% | +188,19% |
| Biến động (năm hóa) | 64,26% | 88,97% | 83,63% |
| Mức sụt giảm tối đa | -57,98% | -60,59% | -89,28% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 22/36 | 32/60 |
Đầu tư vào APP lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.863,21 US$.
- Giá trị hôm nay với APP
- 2.863,21 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +186,32%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +23,42%
- Với S&P 500
- 1.664,67 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của APP
Nợ vay
- Nợ ròng461,8 Tr US$
- Nợ ròng/EBITDA0,09
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,15
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,11
- Hệ số thanh toán hiện hành4,30
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt2,43
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp88,46%
- Biên EBITDA79,40%
- Biên lợi nhuận hoạt động77,44%
- Biên lợi nhuận ròng64,58%
- Vòng quay tài sản0,83
Khả năng sinh lời
- ROE139,43%
- ROA53,33%
- ROIC123,46%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,84%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của APP theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | 156,18% | 144,98% | 28,42% | -10,14% | 1,64% | 78,96% | -46,40% |
| ROIC | 114,09% | 48,30% | 17,24% | -1,10% | 2,96% | -5,12% | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 87,86% | 83,85% | 80,64% | 55,41% | 64,62% | 61,71% | 75,73% |
| Biên EBITDA | 79,31% | 73,19% | 68,49% | 17,72% | 20,80% | 13,29% | 28,89% |
| Biên lợi nhuận ròng | 60,83% | 49,01% | 19,38% | -6,85% | 1,25% | -8,63% | 11,97% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,24 | 1,19 | 2,25 | 4,34 | 2,98 | 6,65 | — |
Báo cáo tài chính của APP
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,5 T US$ | 3,2 T US$ | 1,8 T US$ | 2,8 T US$ | 2,8 T US$ | 1,5 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -665,1 Tr US$ | -520,6 Tr US$ | -356,6 Tr US$ | -1,3 T US$ | -988,1 Tr US$ | -555,6 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 4,8 T US$ | 2,7 T US$ | 1,5 T US$ | 1,6 T US$ | 1,8 T US$ | 895,5 Tr US$ |
| EBITDA | 4,3 T US$ | 2,4 T US$ | 1,3 T US$ | 499,3 Tr US$ | 581,1 Tr US$ | 192,9 Tr US$ |
| EBIT | 4,2 T US$ | 1,9 T US$ | 772,4 Tr US$ | -47,8 Tr US$ | 150 Tr US$ | -62 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | -199 Tr US$ | -299 Tr US$ | -270,8 Tr US$ | -157,4 Tr US$ | -103,7 Tr US$ | -73,7 Tr US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 T US$ | 1,6 T US$ | 501,6 Tr US$ | -205,2 Tr US$ | 46,3 Tr US$ | -135,7 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -519,7 Tr US$ | -22,4 Tr US$ | -43,8 Tr US$ | 12,2 Tr US$ | -11 Tr US$ | 9,8 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 3,3 T US$ | 1,6 T US$ | 357 Tr US$ | -193 Tr US$ | 35 Tr US$ | -125,2 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
APP có trả cổ tức không?
APP chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Applovin
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về APP
Giá APP hôm nay là bao nhiêu?
APP đang ở mức 281,31 US$ (-3,14% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
APP đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
APP sinh lời -55,57% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 64,26% và mức sụt giảm tối đa -57,98%.