US · USD
BE
Bloom Energy Corp
- Biên độ trong ngày
- 274,35 US$ – 287,15 US$
- Khối lượng trong ngày
- 1,3 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 76,97 US$ – 345,85 US$
Theo dõi BE trên Fuolio
Xem BE chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBE qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 78,4 T US$
- P/B
- 84,86
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá BE
Rủi ro và lợi nhuận của BE
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +107,91% | +2.542,02% | +778,98% |
| Biến động (năm hóa) | 142,23% | 150,49% | 127,63% |
| Mức sụt giảm tối đa | -34,25% | -41,18% | -71,94% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 22/36 | 30/60 |
Đầu tư vào BE lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 8.794,63 US$.
- Giá trị hôm nay với BE
- 8.794,63 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +779,46%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +54,48%
- Với S&P 500
- 1.658,74 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BE
Định giá
- P/E—
- P/B84,86
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT478,61
- EV/Doanh thu32,33
- P/EBIT477,91
- P/S32,28
- P/OCF262,90
- P/FCF341,55
- Earnings yield0,21%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu—
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu3,24 US$
Nợ vay
- Nợ ròng115,2 Tr US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,13
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,83
- Hệ số thanh toán hiện hành5,03
- Hệ số thanh toán nhanh4,10
- Tỷ số tiền mặt3,17
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp29,82%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động6,75%
- Biên lợi nhuận ròng—
- Vòng quay tài sản0,52
Khả năng sinh lời
- ROE—
- ROA—
- ROIC12,40%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,91%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của BE theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | — | — | -11,02 | — | — | — | — | — |
| P/B | 31,71 | 9,10 | 6,63 | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | — | — | -1,34 US$ | — | — | — | — | — |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 2,74 US$ | 2,44 US$ | 2,23 US$ | — | — | — | — | — |
| ROE | — | — | -60,17% | -88,54% | 370,99% | -199,88% | 117,27% | 191,81% |
| ROIC | 7,77% | 2,28% | -30,54% | -64,62% | -132,57% | -36,26% | -133,49% | -60,31% |
| Biên lợi nhuận gộp | 29,35% | 28,07% | 15,59% | 13,06% | 21,79% | 22,67% | 13,46% | 18,39% |
| Biên lợi nhuận ròng | — | — | -23,81% | -26,57% | -18,13% | -21,55% | -42,00% | -47,56% |
Báo cáo tài chính của BE
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2 T US$ | 1,4 T US$ | 1,3 T US$ | 1,1 T US$ | 906,9 Tr US$ | 731,2 Tr US$ |
| Giá vốn hàng bán | -18 Tr US$ | -21,2 Tr US$ | -25,9 Tr US$ | -12,1 Tr US$ | -9,5 Tr US$ | -628,5 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 587,4 Tr US$ | 404,6 Tr US$ | 197,8 Tr US$ | 148,3 Tr US$ | 197,6 Tr US$ | 165,8 Tr US$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | 72,8 Tr US$ | 22,9 Tr US$ | -208,9 Tr US$ | -261 Tr US$ | -114,5 Tr US$ | -80,8 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | -84,4 Tr US$ | -26,4 Tr US$ | -306 Tr US$ | -314 Tr US$ | -192,3 Tr US$ | -178,8 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -2,7 Tr US$ | -846 N US$ | -1,9 Tr US$ | -1,1 Tr US$ | -1 Tr US$ | -256 N US$ |
| Lợi nhuận ròng | — | — | -302,1 Tr US$ | -301,7 Tr US$ | -164,4 Tr US$ | -157,6 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BE có trả cổ tức không?
BE chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Bloom Energy
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về BE
Giá BE hôm nay là bao nhiêu?
BE đang ở mức 274,92 US$ (-0,74% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
BE đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BE sinh lời 107,91% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 142,23% và mức sụt giảm tối đa -34,25%.