US · USD
BIDU
Baidu Inc
- Biên độ trong ngày
- 83,95 US$ – 85,51 US$
- Khối lượng trong ngày
- 221,8 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 84,32 US$ – 162,52 US$
Theo dõi BIDU trên Fuolio
Xem BIDU chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBIDU qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá BIDU
Rủi ro và lợi nhuận của BIDU
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -27,86% | -28,94% | -43,73% |
| Biến động (năm hóa) | 42,04% | 39,99% | 46,18% |
| Mức sụt giảm tối đa | -44,95% | -44,95% | -52,07% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 14/36 | 27/60 |
Đầu tư vào BIDU lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 562,73 US$.
- Giá trị hôm nay với BIDU
- 562,73 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -43,73%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -11,03%
- Với S&P 500
- 1.690,98 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BIDU
Nợ vay
- Nợ ròng-12,6 T US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,53
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,32
- Hệ số thanh toán hiện hành2,73
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt2,45
Chỉ số của BIDU theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | 2,10% | 9,01% | 8,34% | 3,38% | 4,84% | 12,30% | 1,26% | 16,92% |
| ROIC | -2,96% | 12,22% | 29,80% | 19,25% | 8,31% | 16,43% | 9,99% | 16,82% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,88% | 50,35% | 51,69% | 48,31% | 48,34% | 48,48% | 41,49% | 49,41% |
| Biên EBITDA | 1,45% | 20,96% | 21,51% | 17,91% | 13,04% | 18,69% | — | — |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,33% | 17,85% | 15,09% | 6,11% | 8,22% | 20,99% | 1,92% | 26,96% |
| Nợ ròng/EBITDA | -56,87 | -4,18 | -6,25 | -7,31 | -7,54 | -5,53 | — | — |
Báo cáo tài chính của BIDU
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 18,5 T US$ | 18,2 T US$ | 19 T US$ | 17,9 T US$ | 19,5 T US$ | 16,4 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -10,4 T US$ | -9,1 T US$ | -9,2 T US$ | -9,3 T US$ | -10,1 T US$ | -8,5 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 8,1 T US$ | 9,2 T US$ | 9,8 T US$ | 8,7 T US$ | 9,4 T US$ | 8 T US$ |
| EBITDA | 267 Tr US$ | 3,8 T US$ | 4,1 T US$ | 3,2 T US$ | 2,5 T US$ | 3,1 T US$ |
| EBIT | -833 Tr US$ | 2,9 T US$ | 3,1 T US$ | 2,3 T US$ | 1,7 T US$ | 2,2 T US$ |
| Kết quả tài chính | 1,8 T US$ | 1 T US$ | 472 Tr US$ | -841 Tr US$ | 40 Tr US$ | 1,3 T US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 960 Tr US$ | 3,9 T US$ | 3,6 T US$ | 1,5 T US$ | 1,7 T US$ | 3,5 T US$ |
| Thuế thu nhập | -180 Tr US$ | -609 Tr US$ | -514 Tr US$ | -374 Tr US$ | -500 Tr US$ | -623 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 799 Tr US$ | 3,3 T US$ | 2,9 T US$ | 1,1 T US$ | 1,6 T US$ | 3,4 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BIDU có trả cổ tức không?
BIDU chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Baidu
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về BIDU
Giá BIDU hôm nay là bao nhiêu?
BIDU đang ở mức 84,32 US$ (-1,48% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.
BIDU đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BIDU sinh lời -27,86% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 42,04% và mức sụt giảm tối đa -44,95%.