US · USD

CCL

Carnival Corporation

25,76 US$+2,75% (0,69 US$)
Biên độ trong ngày
25,22 US$ – 25,90 US$
Khối lượng trong ngày
703,7 Tr US$
Biên độ 52 tuần
21,79 US$ – 33,45 US$

Theo dõi CCL trên Fuolio

Xem CCL chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CCL qua các con số

Vốn hóa thị trường
34,6 T US$
P/E
11,04
P/B
2,44
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
1,75%
Nợ ròng/EBITDA
3,10

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CCL là 1,75%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 0,00%.

Lịch sử giá CCL

03/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CCL

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+1,53%+73,80%+48,55%
Biến động (năm hóa)32,34%41,91%59,33%
Mức sụt giảm tối đa-23,42%-33,72%-65,42%
Số tháng tăng8/1220/3631/60

Đầu tư vào CCL lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.485,47 US$.

Giá trị hôm nay với CCL
1.485,47 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+48,55%
Lợi nhuận mỗi năm
+8,38%
Với S&P 500
1.690,98 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CCL

Định giá

  • P/E
    11,04
  • P/B
    2,44
  • EV/EBITDA
    7,84
  • EV/EBIT
    12,99
  • EV/Doanh thu
    2,08
  • P/EBIT
    7,85
  • P/S
    1,26
  • P/OCF
    5,08
  • P/FCF
    10,91
  • Earnings yield
    7,70%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,33 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    10,55 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    22,7 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,10
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,60
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,69
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,27
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,23
  • Tỷ số tiền mặt
    0,10

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    26,50%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    15,99%
  • Biên lợi nhuận ròng
    11,37%
  • Vòng quay tài sản
    0,54

Khả năng sinh lời

  • ROE
    22,11%
  • ROA
    6,15%
  • ROIC
    11,85%
  • Payout
    19,29%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    111,24%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của CCL là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 25,76 US$.

Giá hợp lý theo Graham
23,53 US$
Thấp hơn giá 8,64%

√(22,50 × 2,33 US$ × 10,55 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho CCL: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CCL theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E13,6815,14-280,47-1,47-2,09-1.973,208,978,24
P/B3,083,143,021,271,63982,611,061,06
EV/EBITDA8,599,0211,31———6,956,61
Tỷ suất cổ tức0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%2,31%3,93%3,96%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,23 US$1,65 US$-0,07 US$-5,47 US$-9,63 US$-0,01 US$5,67 US$5,98 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,92 US$7,95 US$6,15 US$6,34 US$12,31 US$0,02 US$48,07 US$46,41 US$
ROE22,49%20,71%-1,08%-86,24%-78,24%-49,80%11,79%12,90%
ROIC12,07%10,06%5,58%-11,65%-19,52%-23,29%8,80%9,68%
Biên lợi nhuận gộp—37,50%33,70%3,38%-143,97%—38,01%41,27%
Biên EBITDA27,32%24,50%20,03%-17,29%-254,51%-118,39%26,10%28,29%
Biên lợi nhuận ròng10,37%7,66%-0,34%-50,07%-497,96%-182,95%14,36%16,69%
Nợ ròng/EBITDA3,404,286,51———2,021,75

Báo cáo tài chính của CCL

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần26,6 T US$25 T US$21,6 T US$12,2 T US$1,9 T US$5,6 T US$
Giá vốn hàng bán—-15,6 T US$-14,3 T US$-11,8 T US$-4,7 T US$—
Lợi nhuận gộp—9,4 T US$7,3 T US$411 Tr US$-2,7 T US$—
EBITDA7,3 T US$6,1 T US$4,3 T US$-2,1 T US$-4,9 T US$-6,6 T US$
EBIT4,5 T US$3,6 T US$2 T US$-4,4 T US$-7,1 T US$-8,9 T US$
Kết quả tài chính—-1,7 T US$-2 T US$-1,7 T US$-2,4 T US$-1,4 T US$
Lợi nhuận trước thuế2,8 T US$1,9 T US$-62 Tr US$-6,1 T US$-9,5 T US$-10,3 T US$
Thuế thu nhập-12 Tr US$1 Tr US$-13 Tr US$-14 Tr US$21 Tr US$17 Tr US$
Lợi nhuận ròng2,8 T US$1,9 T US$-74 Tr US$-6,1 T US$-9,5 T US$-10,2 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CCL có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 2,41%2017
  • 3,96%2018
  • 3,93%2019
  • 2,31%2020
  • 0,00%2021
  • 0,00%2022
  • 0,00%2023
  • 0,00%2024
  • 0,00%2025
  • 1,75%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức06/08/202628/08/20260,15 US$
Cổ tức15/05/202629/05/20260,15 US$
Cổ tức12/02/202627/02/20260,15 US$
Cổ tức19/02/202013/03/20200,50 US$
Cổ tức20/11/201913/12/20190,50 US$
Cổ tức21/08/201913/09/20190,50 US$
Cổ tức22/05/201914/06/20190,50 US$
Cổ tức20/02/201915/03/20190,50 US$
Cổ tức20/11/201814/12/20180,50 US$
Cổ tức22/08/201814/09/20180,50 US$
Cổ tức23/05/201815/06/20180,50 US$
Cổ tức21/02/201816/03/20180,45 US$
Xem tất cả 17 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức21/11/201715/12/20170,45 US$
Cổ tức22/08/201715/09/20170,40 US$
Cổ tức23/05/201716/06/20170,40 US$
Cổ tức21/02/201717/03/20170,35 US$
Cổ tức21/11/201616/12/20160,35 US$

Về Carnival

Ngành
Vận tải và tiện ích công cộng

Câu hỏi về CCL

Giá CCL hôm nay là bao nhiêu?

CCL đang ở mức 25,76 US$ (2,75% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.

CCL đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CCL đã trả 0,00 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.

P/E và P/B của CCL là bao nhiêu?

CCL đang giao dịch với P/E là 11,04 và P/B là 2,44.

CCL đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CCL sinh lời 1,53% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 32,34% và mức sụt giảm tối đa -23,42%.