US · USD
CL
Colgate-Palmolive Company
- Biên độ trong ngày
- 84,33 US$ – 85,19 US$
- Khối lượng trong ngày
- 420 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 73,64 US$ – 97,97 US$
Theo dõi CL trên Fuolio
Xem CL chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCL qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 67,4 T US$
- P/E
- 33,08
- P/B
- 285,53
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 2,48%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,71
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CL là 2,48%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 2,33%.
Lịch sử giá CL
Rủi ro và lợi nhuận của CL
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +9,40% | +28,72% | +27,18% |
| Biến động (năm hóa) | 25,54% | 19,18% | 18,44% |
| Mức sụt giảm tối đa | -14,03% | -25,53% | -25,53% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 23/36 | 34/60 |
Đầu tư vào CL lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.271,77 US$.
- Giá trị hôm nay với CL
- 1.271,77 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +27,18%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +4,93%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CL
Định giá
- P/E33,08
- P/B285,53
- EV/EBITDA19,57
- EV/EBIT23,58
- EV/Doanh thu3,51
- P/EBIT21,52
- P/S3,20
- P/OCF15,12
- P/FCF—
- Earnings yield4,24%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,56 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu0,30 US$
Nợ vay
- Nợ ròng6,5 T US$
- Nợ ròng/EBITDA1,71
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu27,34
- Nợ/Vốn chủ sở hữu33,15
- Hệ số thanh toán hiện hành1,03
- Hệ số thanh toán nhanh0,67
- Tỷ số tiền mặt0,22
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp60,42%
- Biên EBITDA17,93%
- Biên lợi nhuận hoạt động14,88%
- Biên lợi nhuận ròng9,68%
- Vòng quay tài sản1,25
Khả năng sinh lời
- ROE863,14%
- ROA12,13%
- ROIC34,38%
- Payout82,18%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)4,26%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-5,68%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của CL là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 84,53 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 4,13 US$
- Thấp hơn giá 95,12%
√(22,50 × 2,56 US$ × 0,30 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 32,00 US$
- Thấp hơn giá 62,14%
1,92 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CL theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 29,71 | 25,54 | 28,53 | 36,65 | 33,12 | 26,92 | 24,87 | 21,37 |
| P/B | 1.172,93 | 348,00 | 107,74 | 163,16 | 117,78 | 97,66 | 503,08 | -502,81 |
| EV/EBITDA | 17,77 | 16,51 | 15,98 | 21,35 | 20,09 | 17,86 | 16,10 | 13,54 |
| Tỷ suất cổ tức | 2,61% | 2,18% | 2,40% | 2,36% | 2,10% | 2,05% | 2,48% | 2,79% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,66 US$ | 3,56 US$ | 2,79 US$ | 2,15 US$ | 2,58 US$ | 3,18 US$ | 2,77 US$ | 2,79 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 0,07 US$ | 0,26 US$ | 0,74 US$ | 0,48 US$ | 0,72 US$ | 0,88 US$ | 0,14 US$ | -0,12 US$ |
| ROE | 3.948,15% | 1.362,74% | 377,67% | 445,14% | 355,67% | 362,72% | 2.023,08% | -2.352,94% |
| ROIC | 36,77% | 47,69% | 37,43% | 25,53% | 36,14% | 42,33% | 39,89% | 49,36% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,11% | 60,50% | 58,21% | 57,04% | 59,55% | 60,82% | 59,42% | 59,39% |
| Biên EBITDA | 19,31% | 24,24% | 23,39% | 19,14% | 22,32% | 26,86% | 25,95% | 27,05% |
| Biên lợi nhuận ròng | 10,46% | 14,37% | 11,82% | 9,93% | 12,43% | 16,36% | 15,08% | 15,44% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,67 | 1,37 | 1,56 | 2,32 | 1,64 | 1,46 | 1,65 | 1,34 |
Báo cáo tài chính của CL
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 20,4 T US$ | 20,1 T US$ | 19,5 T US$ | 18 T US$ | 17,4 T US$ | 16,5 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -8,1 T US$ | -7,9 T US$ | -8,1 T US$ | -7,7 T US$ | -7 T US$ | -6,5 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 12,3 T US$ | 12,2 T US$ | 11,3 T US$ | 10,2 T US$ | 10,4 T US$ | 10 T US$ |
| EBITDA | 3,9 T US$ | 4,9 T US$ | 4,6 T US$ | 3,4 T US$ | 3,9 T US$ | 4,4 T US$ |
| EBIT | 3,3 T US$ | 4,3 T US$ | 4 T US$ | 2,9 T US$ | 3,3 T US$ | 3,9 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,1 T US$ | 4 T US$ | 3,4 T US$ | 2,7 T US$ | 3,1 T US$ | 3,6 T US$ |
| Thuế thu nhập | -798 Tr US$ | -907 Tr US$ | -937 Tr US$ | -693 Tr US$ | -749 Tr US$ | -787 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,1 T US$ | 2,9 T US$ | 2,3 T US$ | 1,8 T US$ | 2,2 T US$ | 2,7 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CL có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/10/2026 | 13/11/2026 | 0,53 US$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 2,11%2017
- 2,79%2018
- 2,48%2019
- 2,05%2020
- 2,10%2021
- 2,36%2022
- 2,40%2023
- 2,18%2024
- 2,61%2025
- 1,87%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/07/2026 | 14/08/2026 | 0,53 US$ |
| Cổ tức | 17/04/2026 | 15/05/2026 | 0,53 US$ |
| Cổ tức | 20/01/2026 | 13/02/2026 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 16/10/2025 | 14/11/2025 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 17/07/2025 | 15/08/2025 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 16/04/2025 | 15/05/2025 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 20/01/2025 | 14/02/2025 | 0,50 US$ |
| Cổ tức | 17/10/2024 | 15/11/2024 | 0,50 US$ |
| Cổ tức | 18/07/2024 | 15/08/2024 | 0,50 US$ |
| Cổ tức | 18/04/2024 | 15/05/2024 | 0,50 US$ |
| Cổ tức | 18/01/2024 | 15/02/2024 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2023 | 15/11/2023 | 0,48 US$ |
Xem tất cả 40 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/07/2023 | 15/08/2023 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 19/04/2023 | 15/05/2023 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 19/01/2023 | 14/02/2023 | 0,47 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2022 | 15/11/2022 | 0,47 US$ |
| Cổ tức | 19/07/2022 | 15/08/2022 | 0,47 US$ |
| Cổ tức | 19/04/2022 | 13/05/2022 | 0,47 US$ |
| Cổ tức | 20/01/2022 | 15/02/2022 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2021 | 15/11/2021 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 19/07/2021 | 16/08/2021 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 19/04/2021 | 14/05/2021 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 21/01/2021 | 16/02/2021 | 0,44 US$ |
| Cổ tức | 21/10/2020 | 16/11/2020 | 0,44 US$ |
| Cổ tức | 16/07/2020 | 14/08/2020 | 0,44 US$ |
| Cổ tức | 16/04/2020 | 15/05/2020 | 0,44 US$ |
| Cổ tức | 21/01/2020 | 14/02/2020 | 0,43 US$ |
| Cổ tức | 21/10/2019 | 15/11/2019 | 0,43 US$ |
| Cổ tức | 16/07/2019 | 15/08/2019 | 0,43 US$ |
| Cổ tức | 16/04/2019 | 15/05/2019 | 0,43 US$ |
| Cổ tức | 21/01/2019 | 15/02/2019 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 17/10/2018 | 15/11/2018 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 16/07/2018 | 15/08/2018 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 18/04/2018 | 15/05/2018 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 19/01/2018 | 15/02/2018 | 0,40 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2017 | 15/11/2017 | 0,40 US$ |
| Cổ tức | 13/07/2017 | 15/08/2017 | 0,40 US$ |
| Cổ tức | 18/04/2017 | 15/05/2017 | 0,40 US$ |
| Cổ tức | 18/01/2017 | 15/02/2017 | 0,39 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2016 | 15/11/2016 | 0,39 US$ |
Về Colgate-Palmolive Company
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về CL
Giá CL hôm nay là bao nhiêu?
CL đang ở mức 84,53 US$ (-0,93% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
CL đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CL đã trả 2,06 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,61%.
Khi nào CL trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,53 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 13/11/2026.
P/E và P/B của CL là bao nhiêu?
CL đang giao dịch với P/E là 33,08 và P/B là 285,53.
CL đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CL sinh lời 9,40% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,54% và mức sụt giảm tối đa -14,03%.