US · USD
DASH
DoorDash, Inc. Class A Common Stock
- Biên độ trong ngày
- 179,59 US$ – 185,78 US$
- Khối lượng trong ngày
- 256,4 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 146,60 US$ – 281,74 US$
Theo dõi DASH trên Fuolio
Xem DASH chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíDASH qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá DASH
Rủi ro và lợi nhuận của DASH
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -28,88% | +141,38% | -7,13% |
| Biến động (năm hóa) | 50,41% | 41,65% | 47,98% |
| Mức sụt giảm tối đa | -40,97% | -44,80% | -77,65% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 22/36 | 30/60 |
Đầu tư vào DASH lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 932,60 US$.
- Giá trị hôm nay với DASH
- 932,60 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -6,74%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -1,39%
- Với S&P 500
- 1.664,95 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của DASH
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,37
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,72
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA10,77%
- Biên lợi nhuận hoạt động4,48%
- Biên lợi nhuận ròng5,29%
- Vòng quay tài sản0,81
Khả năng sinh lời
- ROE8,48%
- ROA4,30%
- ROIC6,93%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)30,73%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của DASH theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | 9,32% | 1,58% | -8,20% | -20,21% | -10,03% | -9,81% | 61,65% | 46,79% |
| ROIC | 7,15% | -0,37% | -8,51% | -16,27% | -9,69% | -9,28% | — | — |
| Biên EBITDA | 10,72% | 4,88% | -0,81% | -11,47% | -6,06% | -10,95% | -65,99% | -69,07% |
| Biên lợi nhuận ròng | 6,82% | 1,15% | -6,46% | -20,74% | -9,57% | -15,97% | -75,37% | -70,10% |
Báo cáo tài chính của DASH
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13,7 T US$ | 10,7 T US$ | 8,6 T US$ | 6,6 T US$ | 4,9 T US$ | 2,9 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 1,5 T US$ | 523 Tr US$ | -70 Tr US$ | -755 Tr US$ | -296 Tr US$ | -316 Tr US$ |
| EBIT | 723 Tr US$ | -38 Tr US$ | -579 Tr US$ | -1,1 T US$ | -452 Tr US$ | -436 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 939 Tr US$ | 156 Tr US$ | -534 Tr US$ | -1,4 T US$ | -463 Tr US$ | -458 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -7 Tr US$ | -39 Tr US$ | -31 Tr US$ | 31 Tr US$ | -5 Tr US$ | -3 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 935 Tr US$ | 123 Tr US$ | -558 Tr US$ | -1,4 T US$ | -468 Tr US$ | -461 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
DASH có trả cổ tức không?
DASH chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Common Stock
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về DASH
Giá DASH hôm nay là bao nhiêu?
DASH đang ở mức 181,67 US$ (-1,02% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
DASH đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
DASH sinh lời -28,88% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 50,41% và mức sụt giảm tối đa -40,97%.