US · USD

DUK

Duke Energy Corporation

113,65 US$-0,32% (-0,36 US$)
Biên độ trong ngày
112,61 US$ – 114,00 US$
Khối lượng trong ngày
241,4 Tr US$
Biên độ 52 tuần
111,09 US$ – 131,16 US$

Theo dõi DUK trên Fuolio

Xem DUK chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

DUK qua các con số

Vốn hóa thị trường
88,6 T US$
P/E
17,24
P/B
1,63
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
3,77%
Nợ ròng/EBITDA
5,21

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của DUK là 3,77%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 3,84%.

Lịch sử giá DUK

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của DUK

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-5,37%+43,12%+35,06%
Biến động (năm hóa)14,49%13,89%16,06%
Mức sụt giảm tối đa-12,01%-12,01%-17,45%
Số tháng tăng6/1224/3637/60

Đầu tư vào DUK lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.350,44 US$.

Giá trị hôm nay với DUK
1.350,44 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+35,04%
Lợi nhuận mỗi năm
+6,19%
Với S&P 500
1.666,18 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của DUK

Định giá

  • P/E
    17,24
  • P/B
    1,63
  • EV/EBITDA
    10,45
  • EV/EBIT
    19,61
  • EV/Doanh thu
    5,43
  • P/EBIT
    9,83
  • P/S
    2,72
  • P/OCF
    7,59
  • P/FCF
    -26,85
  • Earnings yield
    5,10%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    6,59 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    69,85 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    88,1 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    5,21
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,62
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,66
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,66
  • Hệ số thanh toán nhanh
    —
  • Tỷ số tiền mặt
    0,11

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    51,99%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    27,70%
  • Biên lợi nhuận ròng
    15,80%
  • Vòng quay tài sản
    0,16

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,44%
  • ROA
    2,59%
  • ROIC
    5,50%
  • Payout
    64,93%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    6,69%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    29,14%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của DUK là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 113,65 US$.

Giá hợp lý theo Graham
101,79 US$
Thấp hơn giá 10,44%

√(22,50 × 6,59 US$ × 69,85 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
67,67 US$
Thấp hơn giá 40,46%

4,06 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của DUK theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E18,3518,4926,3331,1020,6551,1117,8523,53
P/B1,761,671,521,611,641,471,431,43
EV/EBITDA11,0711,6811,7112,8713,2113,2111,7412,82
Tỷ suất cổ tức3,60%3,84%4,18%3,86%3,72%4,17%4,11%4,21%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu6,39 US$5,83 US$3,69 US$3,31 US$5,08 US$1,79 US$5,11 US$3,67 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu66,66 US$64,56 US$63,71 US$64,05 US$64,07 US$62,40 US$63,85 US$60,27 US$
ROE9,58%9,03%5,78%5,17%7,93%2,87%8,00%6,08%
ROIC5,41%5,24%5,00%4,54%4,42%4,14%4,63%3,95%
Biên lợi nhuận gộp——————71,96%71,25%
Biên EBITDA51,45%47,74%45,87%41,34%45,59%43,25%44,71%39,49%
Biên lợi nhuận ròng15,65%15,05%9,91%8,89%15,96%5,92%15,39%11,22%
Nợ ròng/EBITDA5,495,856,036,185,986,215,606,13

Báo cáo tài chính của DUK

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần31,7 T US$30,1 T US$28,7 T US$28,7 T US$24,5 T US$23,3 T US$
Giá vốn hàng bán——————
Lợi nhuận gộp——————
EBITDA16,3 T US$14,3 T US$13,2 T US$11,9 T US$11,2 T US$10,1 T US$
EBIT8,6 T US$7,9 T US$7,1 T US$6 T US$5,5 T US$4,6 T US$
Kết quả tài chính720 Tr US$652 Tr US$711 Tr US$505 Tr US$698 Tr US$-1,6 T US$
Lợi nhuận trước thuế5,7 T US$5,2 T US$4,8 T US$4,1 T US$4 T US$920 Tr US$
Thuế thu nhập-642 Tr US$-590 Tr US$-438 Tr US$-300 Tr US$-268 Tr US$169 Tr US$
Lợi nhuận ròng5 T US$4,5 T US$2,8 T US$2,6 T US$3,9 T US$1,4 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

DUK có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,15%2017
  • 4,21%2018
  • 4,11%2019
  • 4,17%2020
  • 3,72%2021
  • 3,86%2022
  • 4,18%2023
  • 3,84%2024
  • 3,60%2025
  • 2,83%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức13/08/202616/09/20261,09 US$
Cổ tức14/05/202616/06/20261,07 US$
Cổ tức12/02/202616/03/20261,07 US$
Cổ tức13/11/202516/12/20251,07 US$
Cổ tức14/08/202516/09/20251,07 US$
Cổ tức15/05/202516/06/20251,05 US$
Cổ tức13/02/202517/03/20251,05 US$
Cổ tức14/11/202416/12/20241,05 US$
Cổ tức15/08/202416/09/20241,05 US$
Cổ tức15/05/202417/06/20241,03 US$
Cổ tức14/02/202418/03/20241,03 US$
Cổ tức15/11/202318/12/20231,03 US$
Xem tất cả 40 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức16/08/202318/09/20231,03 US$
Cổ tức10/05/202316/06/20231,01 US$
Cổ tức15/02/202316/03/20231,01 US$
Cổ tức16/11/202216/12/20221,01 US$
Cổ tức10/08/202216/09/20221,01 US$
Cổ tức11/05/202216/06/20220,99 US$
Cổ tức16/02/202216/03/20220,99 US$
Cổ tức09/11/202116/12/20210,99 US$
Cổ tức11/08/202116/09/20210,99 US$
Cổ tức12/05/202116/06/20210,97 US$
Cổ tức10/02/202116/03/20210,97 US$
Cổ tức11/11/202016/12/20200,97 US$
Cổ tức12/08/202016/09/20200,97 US$
Cổ tức13/05/202016/06/20200,95 US$
Cổ tức12/02/202016/03/20200,95 US$
Cổ tức13/11/201916/12/20190,95 US$
Cổ tức14/08/201916/09/20190,95 US$
Cổ tức15/05/201917/06/20190,93 US$
Cổ tức13/02/201918/03/20190,93 US$
Cổ tức14/11/201817/12/20180,93 US$
Cổ tức15/08/201817/09/20180,93 US$
Cổ tức16/05/201818/06/20180,89 US$
Cổ tức14/02/201816/03/20180,89 US$
Cổ tức15/11/201718/12/20170,89 US$
Cổ tức15/08/201718/09/20170,89 US$
Cổ tức16/05/201716/06/20170,86 US$
Cổ tức14/02/201716/03/20170,86 US$
Cổ tức15/11/201616/12/20160,86 US$

Về Duke Energy

Ngành
Vận tải và tiện ích công cộng

Câu hỏi về DUK

Giá DUK hôm nay là bao nhiêu?

DUK đang ở mức 113,65 US$ (-0,32% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

DUK đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

DUK đã trả 4,22 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 3,60%.

P/E và P/B của DUK là bao nhiêu?

DUK đang giao dịch với P/E là 17,24 và P/B là 1,63.

DUK đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

DUK sinh lời -5,37% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 14,49% và mức sụt giảm tối đa -12,01%.