US · USD

EW

Edwards Lifesciences Corp

85,19 US$-1,31% (-1,13 US$)
Biên độ trong ngày
84,49 US$ – 86,84 US$
Khối lượng trong ngày
262,8 Tr US$
Biên độ 52 tuần
72,65 US$ – 95,18 US$

Theo dõi EW trên Fuolio

Xem EW chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

EW qua các con số

Vốn hóa thị trường
49,1 T US$
P/E
48,86
P/B
4,62
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
-2,26

EW đang giao dịch ở mức 48,86 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá EW

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của EW

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+10,99%+24,60%-23,75%
Biến động (năm hóa)18,00%27,67%29,35%
Mức sụt giảm tối đa-7,60%-34,02%-51,33%
Số tháng tăng7/1223/3634/60

Đầu tư vào EW lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 762,48 US$.

Giá trị hôm nay với EW
762,48 US$
Lợi nhuận cả kỳ
-23,75%
Lợi nhuận mỗi năm
-5,28%
Với S&P 500
1.776,31 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của EW

Định giá

  • P/E
    48,86
  • P/B
    4,62
  • EV/EBITDA
    28,15
  • EV/EBIT
    31,37
  • EV/Doanh thu
    6,98
  • P/EBIT
    33,89
  • P/S
    7,54
  • P/OCF
    28,54
  • P/FCF
    34,25
  • Earnings yield
    3,19%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,74 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    18,42 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -3,7 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -2,26
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,34
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,06
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    4,52
  • Hệ số thanh toán nhanh
    3,77
  • Tỷ số tiền mặt
    2,82

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    77,84%
  • Biên EBITDA
    24,79%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    22,25%
  • Biên lợi nhuận ròng
    15,43%
  • Vòng quay tài sản
    0,47

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,46%
  • ROA
    7,25%
  • ROIC
    14,36%
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    5,75%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của EW là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 85,19 US$.

Giá hợp lý theo Graham
26,88 US$
Thấp hơn giá 68,45%

√(22,50 × 1,74 US$ × 18,42 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho EW: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của EW theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E46,1210,4332,6929,8253,71———
P/B4,794,356,897,8213,8312,4611,7610,13
EV/EBITDA32,3026,1730,8227,3343,7655,9038,7238,11
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,85 US$7,10 US$2,33 US$2,50 US$2,41 US$———
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu17,80 US$17,01 US$11,06 US$9,55 US$9,36 US$7,32 US$19,84 US$15,12 US$
ROE10,38%41,75%21,09%26,21%25,76%———
ROIC15,63%18,78%20,73%25,17%30,07%21,40%31,91%25,55%
Biên lợi nhuận gộp78,01%79,46%80,47%83,79%76,13%75,36%74,37%74,77%
Biên EBITDA23,42%28,20%29,02%36,69%34,88%22,91%28,43%22,18%
Biên lợi nhuận ròng17,69%76,75%27,99%34,09%28,73%———
Nợ ròng/EBITDA-2,55-2,20-0,71-0,38-0,48-0,80-0,75-0,44

Báo cáo tài chính của EW

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần6,1 T US$5,4 T US$5 T US$4,5 T US$5,2 T US$4,4 T US$
Giá vốn hàng bán-1,3 T US$-1,1 T US$-978,4 Tr US$-723,7 Tr US$-1,2 T US$-1,1 T US$
Lợi nhuận gộp4,7 T US$4,3 T US$4 T US$3,7 T US$4 T US$3,3 T US$
EBITDA1,4 T US$1,5 T US$1,5 T US$1,6 T US$1,8 T US$1 T US$
EBIT1,3 T US$1,4 T US$1,3 T US$1,5 T US$1,7 T US$897,6 Tr US$
Kết quả tài chính8,7 Tr US$169,4 Tr US$63,5 Tr US$21,1 Tr US$——
Lợi nhuận trước thuế1,3 T US$1,5 T US$1,4 T US$1,5 T US$1,7 T US$916,7 Tr US$
Thuế thu nhập-216,9 Tr US$-152,1 Tr US$-152,4 Tr US$-195,5 Tr US$-198,9 Tr US$-93,3 Tr US$
Lợi nhuận ròng1,1 T US$4,2 T US$1,4 T US$1,5 T US$1,5 T US$—

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

EW có trả cổ tức không?

EW chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Edwards Lifesciences

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về EW

Giá EW hôm nay là bao nhiêu?

EW đang ở mức 85,19 US$ (-1,31% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của EW là bao nhiêu?

EW đang giao dịch với P/E là 48,86 và P/B là 4,62.

EW đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

EW sinh lời 10,99% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,00% và mức sụt giảm tối đa -7,60%.