US · USD

FCX

Freeport-McMoran Copper & Gold Inc

69,17 US$-1,19% (-0,83 US$)
Biên độ trong ngày
68,20 US$ – 69,81 US$
Khối lượng trong ngày
505,4 Tr US$
Biên độ 52 tuần
38,38 US$ – 79,91 US$

Theo dõi FCX trên Fuolio

Xem FCX chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

FCX qua các con số

Vốn hóa thị trường
99,2 T US$
P/B
4,94
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,87%
Nợ ròng/EBITDA
0,59

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của FCX là 0,87%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 1,26%.

Lịch sử giá FCX

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của FCX

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+67,53%+112,63%+96,62%
Biến động (năm hóa)39,65%35,58%40,35%
Mức sụt giảm tối đa-14,94%-31,34%-44,57%
Số tháng tăng6/1218/3627/60

Đầu tư vào FCX lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.960,68 US$.

Giá trị hôm nay với FCX
1.960,68 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+96,07%
Lợi nhuận mỗi năm
+14,42%
Với S&P 500
1.666,60 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của FCX

Định giá

  • P/E
    —
  • P/B
    4,94
  • EV/EBITDA
    11,52
  • EV/EBIT
    15,10
  • EV/Doanh thu
    4,14
  • P/EBIT
    14,33
  • P/S
    3,93
  • P/OCF
    16,82
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    6,62%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    —
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    14,00 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    5,3 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,59
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,26
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,47
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,07
  • Hệ số thanh toán nhanh
    —
  • Tỷ số tiền mặt
    0,60

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    25,30%
  • Biên EBITDA
    35,91%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    27,41%
  • Biên lợi nhuận ròng
    —
  • Vòng quay tài sản
    0,42

Khả năng sinh lời

  • ROE
    —
  • ROA
    —
  • ROIC
    18,77%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    6,68%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của FCX là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 69,17 US$.

Giá hợp lý theo Graham
—
Chưa có lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu của FCX nên chưa tính được công thức.

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
8,75 US$
Thấp hơn giá 87,35%

0,53 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của FCX theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E33,12—33,1015,6814,10———
P/B3,86—3,663,504,343,732,051,52
EV/EBITDA8,96—7,946,285,9911,1010,723,36
Tỷ suất cổ tức1,18%1,58%1,41%1,58%0,54%0,19%1,52%1,45%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,53 US$—1,29 US$2,42 US$2,96 US$———
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu13,15 US$—11,62 US$10,87 US$9,61 US$6,98 US$6,41 US$6,76 US$
ROE11,66%10,74%11,07%22,30%30,80%———
ROIC17,36%19,27%18,13%25,85%38,11%7,13%0,00%21,19%
Biên lợi nhuận gộp26,08%29,30%30,87%35,16%37,43%16,11%8,52%28,92%
Biên EBITDA34,79%36,18%36,53%38,92%46,22%28,54%17,44%34,35%
Biên lợi nhuận ròng8,75%7,51%8,14%14,90%19,20%———
Nợ ròng/EBITDA0,630,550,560,270,131,533,121,06

Báo cáo tài chính của FCX

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần25,2 T US$25,2 T US$22,7 T US$23,3 T US$22,4 T US$13,9 T US$
Giá vốn hàng bán-18,6 T US$-17,8 T US$-15,7 T US$-15,1 T US$-14 T US$-11,7 T US$
Lợi nhuận gộp6,6 T US$7,4 T US$7 T US$8,2 T US$8,4 T US$2,2 T US$
EBITDA8,8 T US$9,1 T US$8,3 T US$9,1 T US$10,4 T US$4 T US$
EBIT6,5 T US$6,9 T US$6,2 T US$7 T US$8,4 T US$2,4 T US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế6,4 T US$6,9 T US$6 T US$6,7 T US$7,7 T US$1,8 T US$
Thuế thu nhập-2,2 T US$-2,5 T US$-2,3 T US$-2,3 T US$-2,3 T US$-944 Tr US$
Lợi nhuận ròng2,2 T US$1,9 T US$1,8 T US$3,5 T US$4,3 T US$—

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

FCX có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức14/10/202602/11/20260,15 US$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,45%2018
  • 1,52%2019
  • 0,19%2020
  • 0,54%2021
  • 1,58%2022
  • 1,41%2023
  • 1,58%2024
  • 1,18%2025
  • 0,65%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức14/07/202603/08/20260,15 US$
Cổ tức14/04/202601/05/20260,15 US$
Cổ tức14/01/202602/02/20260,15 US$
Cổ tức14/10/202503/11/20250,15 US$
Cổ tức14/07/202501/08/20250,15 US$
Cổ tức14/04/202501/05/20250,15 US$
Cổ tức14/01/202503/02/20250,15 US$
Cổ tức14/10/202401/11/20240,15 US$
Cổ tức12/07/202401/08/20240,15 US$
Cổ tức11/04/202401/05/20240,15 US$
Cổ tức10/01/202401/02/20240,15 US$
Cổ tức11/10/202301/11/20230,15 US$
Xem tất cả 30 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức12/07/202301/08/20230,15 US$
Cổ tức12/04/202301/05/20230,15 US$
Cổ tức11/01/202301/02/20230,15 US$
Cổ tức12/10/202201/11/20220,15 US$
Cổ tức13/07/202201/08/20220,15 US$
Cổ tức12/04/202202/05/20220,15 US$
Cổ tức12/01/202201/02/20220,15 US$
Cổ tức13/10/202101/11/20210,08 US$
Cổ tức13/07/202102/08/20210,08 US$
Cổ tức13/04/202103/05/20210,08 US$
Cổ tức13/01/202003/02/20200,05 US$
Cổ tức10/10/201901/11/20190,05 US$
Cổ tức11/07/201901/08/20190,05 US$
Cổ tức11/04/201901/05/20190,05 US$
Cổ tức11/01/201901/02/20190,05 US$
Cổ tức11/10/201801/11/20180,05 US$
Cổ tức11/07/201801/08/20180,05 US$
Cổ tức11/04/201801/05/20180,05 US$

Về Freeport-Mcmoran Copper & Gold

Ngành
Khai khoáng

Câu hỏi về FCX

Giá FCX hôm nay là bao nhiêu?

FCX đang ở mức 69,17 US$ (-1,19% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

FCX đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

FCX đã trả 0,60 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,18%.

Khi nào FCX trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,15 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 02/11/2026.

FCX đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

FCX sinh lời 67,53% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 39,65% và mức sụt giảm tối đa -14,94%.