US · USD
HOOD
Robinhood Markets Inc
- Biên độ trong ngày
- 110,66 US$ – 113,81 US$
- Khối lượng trong ngày
- 1,5 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 65,16 US$ – 152,46 US$
Theo dõi HOOD trên Fuolio
Xem HOOD chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíHOOD qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá HOOD
Rủi ro và lợi nhuận của HOOD
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -23,54% | +1.127,84% | +220,92% |
| Biến động (năm hóa) | 56,39% | 76,39% | 72,63% |
| Mức sụt giảm tối đa | -52,79% | -52,79% | -76,72% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 21/36 | 31/60 |
Đầu tư vào HOOD lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.178,44 US$.
- Giá trị hôm nay với HOOD
- 3.178,44 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +217,84%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +26,02%
- Với S&P 500
- 1.664,67 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của HOOD
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,22
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,12
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động—
- Biên lợi nhuận ròng42,01%
- Vòng quay tài sản0,09
Khả năng sinh lời
- ROE—
- ROA3,66%
- ROIC—
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)25,90%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của HOOD theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | — | 17,70% | -8,08% | -14,78% | -50,56% | -12,73% | 109,86% |
| Biên lợi nhuận ròng | 42,10% | 47,81% | -29,01% | -75,70% | -203,14% | 0,73% | -38,40% |
Báo cáo tài chính của HOOD
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,5 T US$ | 3 T US$ | 1,9 T US$ | 1,4 T US$ | 1,8 T US$ | 958 Tr US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,1 T US$ | 1,1 T US$ | -533 Tr US$ | -1 T US$ | -3,7 T US$ | 13 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -225 Tr US$ | 347 Tr US$ | -8 Tr US$ | -1 Tr US$ | -2 Tr US$ | -6 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,9 T US$ | 1,4 T US$ | -541 Tr US$ | -1 T US$ | -3,7 T US$ | 7 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
HOOD có trả cổ tức không?
HOOD chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Robinhood Markets
- Ngành
- Tài chính, bảo hiểm và bất động sản
Câu hỏi về HOOD
Giá HOOD hôm nay là bao nhiêu?
HOOD đang ở mức 111,15 US$ (-1,20% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
HOOD đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
HOOD sinh lời -23,54% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 56,39% và mức sụt giảm tối đa -52,79%.