US · USD

HPE

Hewlett Packard Enterprise Co

64,58 US$+1,08% (0,69 US$)
Biên độ trong ngày
61,76 US$ – 66,11 US$
Khối lượng trong ngày
1,1 T US$
Biên độ 52 tuần
19,67 US$ – 64,58 US$

Theo dõi HPE trên Fuolio

Xem HPE chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

HPE qua các con số

Vốn hóa thị trường
85,7 T US$
P/E
30,72
P/B
3,23
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,89%
Nợ ròng/EBITDA
2,18

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của HPE là 0,89%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 2,70%.

Lịch sử giá HPE

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của HPE

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+169,22%+351,69%+404,85%
Biến động (năm hóa)54,81%42,36%38,71%
Mức sụt giảm tối đa-11,55%-27,14%-27,14%
Số tháng tăng9/1223/3636/60

Đầu tư vào HPE lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 5.134,73 US$.

Giá trị hôm nay với HPE
5.134,73 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+413,47%
Lợi nhuận mỗi năm
+38,71%
Với S&P 500
1.776,31 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của HPE

Định giá

  • P/E
    30,72
  • P/B
    3,23
  • EV/EBITDA
    16,25
  • EV/EBIT
    38,04
  • EV/Doanh thu
    2,36
  • P/EBIT
    32,95
  • P/S
    2,05
  • P/OCF
    12,81
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    2,63%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,10 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    19,97 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    13,3 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,18
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,50
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,73
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,11
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,72
  • Tỷ số tiền mặt
    0,20

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    14,55%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    6,21%
  • Biên lợi nhuận ròng
    6,67%
  • Vòng quay tài sản
    0,50

Khả năng sinh lời

  • ROE
    10,53%
  • ROA
    3,34%
  • ROIC
    6,54%
  • Payout
    27,21%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    8,66%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    22,04%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của HPE là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 64,58 US$.

Giá hợp lý theo Graham
30,74 US$
Thấp hơn giá 52,40%

√(22,50 × 2,10 US$ × 19,97 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
8,27 US$
Thấp hơn giá 87,20%

0,50 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của HPE theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E562,3810,8910,9023,575,95-47,6019,559,68
P/B1,301,131,041,031,020,961,200,87
EV/EBITDA22,807,467,4110,178,8913,286,653,52
Tỷ suất cổ tức2,16%2,44%2,83%3,01%3,04%4,05%2,85%2,85%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,04 US$1,96 US$1,56 US$0,68 US$2,65 US$-0,25 US$0,81 US$1,36 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu18,50 US$18,87 US$16,29 US$15,50 US$15,44 US$12,41 US$13,22 US$15,19 US$
ROE0,23%10,39%9,56%4,37%17,16%-2,01%6,14%8,98%
ROIC0,00%5,94%5,58%2,38%3,30%-0,77%3,93%9,68%
Biên lợi nhuận gộp———————54,37%
Biên EBITDA6,71%15,78%16,15%11,45%13,42%8,51%13,07%13,98%
Biên lợi nhuận ròng0,17%8,56%6,95%3,05%12,33%-1,19%3,60%6,18%
Nợ ròng/EBITDA8,861,552,723,903,426,601,26-0,76

Báo cáo tài chính của HPE

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần34,3 T US$30,1 T US$29,1 T US$28,5 T US$27,8 T US$27 T US$
Giá vốn hàng bán——————
Lợi nhuận gộp——————
EBITDA2,3 T US$4,8 T US$4,7 T US$3,3 T US$3,7 T US$2,3 T US$
EBIT-437 Tr US$2,2 T US$2,1 T US$782 Tr US$1,1 T US$-329 Tr US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế-285 Tr US$3 T US$2,2 T US$876 Tr US$3,6 T US$-442 Tr US$
Thuế thu nhập342 Tr US$-374 Tr US$-205 Tr US$-8 Tr US$-160 Tr US$120 Tr US$
Lợi nhuận ròng57 Tr US$2,6 T US$2 T US$868 Tr US$3,4 T US$-322 Tr US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

HPE có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức16/09/202616/10/20260,14 US$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,33%2017
  • 2,85%2018
  • 2,85%2019
  • 4,05%2020
  • 3,04%2021
  • 3,01%2022
  • 2,83%2023
  • 2,44%2024
  • 2,16%2025
  • 0,66%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức15/06/202615/07/20260,14 US$
Cổ tức23/03/202623/04/20260,14 US$
Cổ tức18/12/202516/01/20260,14 US$
Cổ tức17/09/202517/10/20250,13 US$
Cổ tức17/06/202517/07/20250,13 US$
Cổ tức20/03/202518/04/20250,13 US$
Cổ tức19/12/202416/01/20250,13 US$
Cổ tức18/09/202418/10/20240,13 US$
Cổ tức17/06/202418/07/20240,13 US$
Cổ tức13/03/202412/04/20240,13 US$
Cổ tức11/12/202311/01/20240,13 US$
Cổ tức12/09/202313/10/20230,12 US$
Xem tất cả 41 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức13/06/202314/07/20230,12 US$
Cổ tức15/03/202314/04/20230,12 US$
Cổ tức12/12/202213/01/20230,12 US$
Cổ tức08/09/202207/10/20220,12 US$
Cổ tức09/06/202208/07/20220,12 US$
Cổ tức09/03/202208/04/20220,12 US$
Cổ tức08/12/202107/01/20220,12 US$
Cổ tức09/09/202106/10/20210,12 US$
Cổ tức14/06/202107/07/20210,12 US$
Cổ tức08/03/202107/04/20210,12 US$
Cổ tức07/12/202006/01/20210,12 US$
Cổ tức07/09/202007/10/20200,12 US$
Cổ tức08/06/202001/07/20200,12 US$
Cổ tức09/03/202001/04/20200,12 US$
Cổ tức09/12/201902/01/20200,12 US$
Cổ tức09/09/201902/10/20190,11 US$
Cổ tức10/06/201903/07/20190,11 US$
Cổ tức11/03/201903/04/20190,11 US$
Cổ tức10/12/201802/01/20190,11 US$
Cổ tức10/09/201803/10/20180,11 US$
Cổ tức11/06/201804/07/20180,11 US$
Cổ tức12/03/201804/04/20180,08 US$
Cổ tức11/12/201703/01/20180,08 US$
Cổ tức11/09/201704/10/20170,07 US$
Cổ tức09/06/201705/07/20170,05 US$
Cổ tức10/03/201705/04/20170,04 US$
Cổ tức09/12/201604/01/20170,04 US$
Cổ tức06/10/201602/11/20160,03 US$
Cổ tức07/10/2016—0,06 US$

Về Hewlett Packard Enterprise

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về HPE

Giá HPE hôm nay là bao nhiêu?

HPE đang ở mức 64,58 US$ (1,08% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

HPE đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

HPE đã trả 0,52 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,16%.

Khi nào HPE trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,14 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 16/10/2026.

P/E và P/B của HPE là bao nhiêu?

HPE đang giao dịch với P/E là 30,72 và P/B là 3,23.

HPE đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

HPE sinh lời 169,22% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 54,81% và mức sụt giảm tối đa -11,55%.