US · USD
ICE
Intercontinental Exchange Inc
- Biên độ trong ngày
- 150,57 US$ – 153,31 US$
- Khối lượng trong ngày
- 408,5 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 122,50 US$ – 173,31 US$
Theo dõi ICE trên Fuolio
Xem ICE chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíICE qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 85 T US$
- P/E
- 21,06
- P/B
- 2,88
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 1,35%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,02
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ICE là 1,35%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 1,23%.
Lịch sử giá ICE
Rủi ro và lợi nhuận của ICE
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -8,56% | +43,44% | +41,42% |
| Biến động (năm hóa) | 37,30% | 26,35% | 26,80% |
| Mức sụt giảm tối đa | -28,66% | -32,54% | -33,89% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 19/36 | 32/60 |
Đầu tư vào ICE lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.414,18 US$.
- Giá trị hôm nay với ICE
- 1.414,18 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +41,42%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,18%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ICE
Định giá
- P/E21,06
- P/B2,88
- EV/EBITDA15,14
- EV/EBIT19,43
- EV/Doanh thu7,91
- P/EBIT15,55
- P/S6,33
- P/OCF15,42
- P/FCF16,75
- Earnings yield5,15%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu7,19 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu52,64 US$
Nợ vay
- Nợ ròng21,2 T US$
- Nợ ròng/EBITDA3,02
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,72
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,75
- Hệ số thanh toán hiện hành1,01
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,01
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA52,26%
- Biên lợi nhuận hoạt động40,72%
- Biên lợi nhuận ròng30,08%
- Vòng quay tài sản0,08
Khả năng sinh lời
- ROE13,66%
- ROA2,32%
- ROIC8,28%
- Payout28,36%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,00%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)7,49%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của ICE là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 151,47 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 92,30 US$
- Thấp hơn giá 39,07%
√(22,50 × 7,19 US$ × 52,64 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 27,47 US$
- Thấp hơn giá 81,87%
1,65 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ICE theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 27,75 | 31,09 | 31,06 | 39,65 | 18,94 | 31,00 | 26,50 | 21,54 |
| P/B | 3,18 | 3,10 | 2,86 | 2,52 | 3,38 | 3,32 | 2,97 | 2,49 |
| EV/EBITDA | 17,39 | 18,59 | 20,20 | 15,78 | 20,79 | 22,60 | 18,61 | 16,23 |
| Tỷ suất cổ tức | 1,19% | 1,21% | 1,31% | 1,48% | 0,97% | 1,04% | 1,19% | 1,27% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 5,84 US$ | 4,79 US$ | 4,14 US$ | 2,59 US$ | 7,22 US$ | 3,72 US$ | 3,49 US$ | 3,50 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 50,92 US$ | 48,12 US$ | 44,91 US$ | 40,63 US$ | 40,42 US$ | 34,71 US$ | 31,18 US$ | 30,26 US$ |
| ROE | 11,46% | 9,96% | 9,21% | 6,37% | 17,87% | 10,71% | 11,20% | 11,56% |
| ROIC | 7,68% | 6,56% | 6,06% | 7,72% | 6,39% | 5,74% | 7,51% | 8,02% |
| Biên EBITDA | 51,34% | 49,71% | 49,57% | 48,45% | 48,63% | 45,90% | 50,94% | 50,49% |
| Biên lợi nhuận ròng | 26,23% | 23,42% | 23,91% | 15,01% | 44,26% | 25,34% | 29,52% | 31,68% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,22 | 3,95 | 5,22 | 3,50 | 3,55 | 5,49 | 3,26 | 2,72 |
Báo cáo tài chính của ICE
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 12,6 T US$ | 11,8 T US$ | 9,9 T US$ | 9,6 T US$ | 9,2 T US$ | 8,2 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 6,5 T US$ | 5,8 T US$ | 4,9 T US$ | 4,7 T US$ | 4,5 T US$ | 3,8 T US$ |
| EBIT | 4,9 T US$ | 4,3 T US$ | 3,7 T US$ | 3,6 T US$ | 3,4 T US$ | 3 T US$ |
| Kết quả tài chính | -583 Tr US$ | -681 Tr US$ | -800 Tr US$ | -1,8 T US$ | 2,2 T US$ | -267 Tr US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,3 T US$ | 3,6 T US$ | 2,9 T US$ | 1,8 T US$ | 5,7 T US$ | 2,8 T US$ |
| Thuế thu nhập | -976 Tr US$ | -826 Tr US$ | -456 Tr US$ | -310 Tr US$ | -1,6 T US$ | -658 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 3,3 T US$ | 2,8 T US$ | 2,4 T US$ | 1,4 T US$ | 4,1 T US$ | 2,1 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ICE có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 15/12/2026 | 31/12/2026 | 0,52 US$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 1,13%2017
- 1,27%2018
- 1,19%2019
- 1,04%2020
- 0,97%2021
- 1,48%2022
- 1,31%2023
- 1,21%2024
- 1,19%2025
- 1,03%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 15/09/2026 | 30/09/2026 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2026 | 30/06/2026 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 16/03/2026 | 31/03/2026 | 0,52 US$ |
| Cổ tức | 15/12/2025 | 31/12/2025 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 15/09/2025 | 30/09/2025 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2025 | 30/06/2025 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 14/03/2025 | 31/03/2025 | 0,48 US$ |
| Cổ tức | 13/12/2024 | 31/12/2024 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 13/09/2024 | 30/09/2024 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2024 | 28/06/2024 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 13/03/2024 | 29/03/2024 | 0,45 US$ |
| Cổ tức | 12/12/2023 | 29/12/2023 | 0,42 US$ |
Xem tất cả 40 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 13/09/2023 | 29/09/2023 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 13/06/2023 | 30/06/2023 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 15/03/2023 | 31/03/2023 | 0,42 US$ |
| Cổ tức | 13/12/2022 | 30/12/2022 | 0,38 US$ |
| Cổ tức | 14/09/2022 | 30/09/2022 | 0,38 US$ |
| Cổ tức | 13/06/2022 | 30/06/2022 | 0,38 US$ |
| Cổ tức | 15/03/2022 | 31/03/2022 | 0,38 US$ |
| Cổ tức | 15/12/2021 | 31/12/2021 | 0,33 US$ |
| Cổ tức | 14/09/2021 | 30/09/2021 | 0,33 US$ |
| Cổ tức | 14/06/2021 | 30/06/2021 | 0,33 US$ |
| Cổ tức | 15/03/2021 | 31/03/2021 | 0,33 US$ |
| Cổ tức | 14/12/2020 | 31/12/2020 | 0,30 US$ |
| Cổ tức | 14/09/2020 | 30/09/2020 | 0,30 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2020 | 30/06/2020 | 0,30 US$ |
| Cổ tức | 13/03/2020 | 31/03/2020 | 0,30 US$ |
| Cổ tức | 12/12/2019 | 31/12/2019 | 0,28 US$ |
| Cổ tức | 12/09/2019 | 30/09/2019 | 0,28 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2019 | 28/06/2019 | 0,28 US$ |
| Cổ tức | 13/03/2019 | 29/03/2019 | 0,28 US$ |
| Cổ tức | 12/12/2018 | 31/12/2018 | 0,24 US$ |
| Cổ tức | 11/09/2018 | 28/09/2018 | 0,24 US$ |
| Cổ tức | 12/06/2018 | 29/06/2018 | 0,24 US$ |
| Cổ tức | 13/03/2018 | 29/03/2018 | 0,24 US$ |
| Cổ tức | 12/12/2017 | 29/12/2017 | 0,20 US$ |
| Cổ tức | 13/09/2017 | 29/09/2017 | 0,20 US$ |
| Cổ tức | 13/06/2017 | 30/06/2017 | 0,20 US$ |
| Cổ tức | 13/03/2017 | 31/03/2017 | 0,20 US$ |
| Cổ tức | 12/12/2016 | 30/12/2016 | 0,17 US$ |
Về Intercontinental Exchange
- Ngành
- Tài chính, bảo hiểm và bất động sản
Câu hỏi về ICE
Giá ICE hôm nay là bao nhiêu?
ICE đang ở mức 151,47 US$ (-0,37% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
ICE đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ICE đã trả 1,92 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,19%.
Khi nào ICE trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,52 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của ICE là bao nhiêu?
ICE đang giao dịch với P/E là 21,06 và P/B là 2,88.
ICE đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ICE sinh lời -8,56% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,30% và mức sụt giảm tối đa -28,66%.