US · USD

LHX

L3Harris Technologies Inc

238,40 US$+0,68% (1,62 US$)
Biên độ trong ngày
236,07 US$ – 239,24 US$
Khối lượng trong ngày
312,3 Tr US$
Biên độ 52 tuần
236,47 US$ – 373,85 US$

Theo dõi LHX trên Fuolio

Xem LHX chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

LHX qua các con số

Vốn hóa thị trường
44,4 T US$
P/E
23,69
P/B
2,23
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
2,08%
Nợ ròng/EBITDA
1,47

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của LHX là 2,08%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 2,01%.

Lịch sử giá LHX

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của LHX

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-21,19%+44,05%+18,78%
Biến động (năm hóa)26,38%22,22%24,61%
Mức sụt giảm tối đa-34,24%-34,24%-34,24%
Số tháng tăng3/1223/3631/60

Đầu tư vào LHX lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.187,79 US$.

Giá trị hôm nay với LHX
1.187,79 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+18,78%
Lợi nhuận mỗi năm
+3,50%
Với S&P 500
1.776,31 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của LHX

Định giá

  • P/E
    23,69
  • P/B
    2,23
  • EV/EBITDA
    9,96
  • EV/EBIT
    12,89
  • EV/Doanh thu
    1,33
  • P/EBIT
    11,00
  • P/S
    1,13
  • P/OCF
    13,49
  • P/FCF
    15,81
  • Earnings yield
    7,76%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    10,06 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    106,77 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    7,7 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    1,47
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,39
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,46
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,18
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,03
  • Tỷ số tiền mặt
    0,18

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    25,60%
  • Biên EBITDA
    13,35%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    10,31%
  • Biên lợi nhuận ròng
    4,79%
  • Vòng quay tài sản
    0,91

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,43%
  • ROA
    4,36%
  • ROIC
    13,21%
  • Payout
    49,19%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    16,35%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    4,55%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của LHX là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 238,40 US$.

Giá hợp lý theo Graham
155,49 US$
Thấp hơn giá 34,78%

√(22,50 × 10,06 US$ × 106,77 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
75,20 US$
Thấp hơn giá 68,46%

4,51 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của LHX theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20262025202320222021202120202019
P/E—36,5132,6337,2722,3036,7929,1546,55
P/B—2,812,132,142,141,991,7213,14
EV/EBITDA—20,5220,1621,7615,3714,66—27,36
Tỷ suất cổ tức1,57%1,64%2,17%2,15%1,91%1,91%1,80%1,45%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu—8,04 US$6,45 US$5,59 US$9,56 US$5,80 US$6,48 US$4,25 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu—104,48 US$98,71 US$97,44 US$99,52 US$107,34 US$109,88 US$15,06 US$
ROE8,18%7,70%6,54%5,73%9,61%5,40%5,90%28,22%
ROIC6,05%5,95%4,52%3,94%6,72%6,74%—21,35%
Biên lợi nhuận gộp—25,90%26,33%28,88%30,18%21,37%29,31%34,32%
Biên EBITDA—15,04%13,35%12,10%17,27%17,56%—25,06%
Biên lợi nhuận ròng—7,04%6,32%6,22%10,36%6,15%10,37%13,95%
Nợ ròng/EBITDA2,813,424,712,591,991,77—1,43

Báo cáo tài chính của LHX

Khoản mục202620252023202220212021
Doanh thu thuần—21,3 T US$19,4 T US$17,1 T US$17,8 T US$18,2 T US$
Giá vốn hàng bán—-15,8 T US$-14,3 T US$-12,1 T US$-12,4 T US$-14,3 T US$
Lợi nhuận gộp—5,5 T US$5,1 T US$4,9 T US$5,4 T US$3,9 T US$
EBITDA3,3 T US$3,2 T US$2,6 T US$2,1 T US$3,1 T US$3,2 T US$
EBIT2,1 T US$1,9 T US$1,4 T US$1,1 T US$2,1 T US$2,2 T US$
Kết quả tài chính———425 Tr US$439 Tr US$401 Tr US$
Lợi nhuận trước thuế1,9 T US$1,6 T US$1,2 T US$1,3 T US$2,3 T US$1,3 T US$
Thuế thu nhập-326 Tr US$-85 Tr US$-23 Tr US$-212 Tr US$-440 Tr US$-234 Tr US$
Lợi nhuận ròng1,6 T US$1,5 T US$1,2 T US$1,1 T US$1,8 T US$1,1 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

LHX có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,55%2017
  • 1,86%2018
  • 1,45%2019
  • 1,80%2020
  • 1,91%2021
  • 2,15%2022
  • 2,17%2023
  • 2,21%2024
  • 1,64%2025
  • 1,57%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức03/09/202618/09/20261,25 US$
Cổ tức04/06/202626/06/20261,25 US$
Cổ tức05/03/202620/03/20261,25 US$
Cổ tức14/11/202505/12/20251,20 US$
Cổ tức04/09/202522/09/20251,20 US$
Cổ tức02/06/202518/06/20251,20 US$
Cổ tức07/03/202521/03/20251,20 US$
Cổ tức15/11/202406/12/20241,16 US$
Cổ tức05/09/202420/09/20241,16 US$
Cổ tức03/06/202418/06/20241,16 US$
Cổ tức06/03/202422/03/20241,16 US$
Cổ tức15/11/202301/12/20231,14 US$
Xem tất cả 40 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức31/08/202319/09/20231,14 US$
Cổ tức31/05/202316/06/20231,14 US$
Cổ tức08/03/202324/03/20231,14 US$
Cổ tức16/11/202202/12/20221,12 US$
Cổ tức31/08/202216/09/20221,12 US$
Cổ tức01/06/202217/06/20221,12 US$
Cổ tức09/03/202225/03/20221,12 US$
Cổ tức17/11/202103/12/20211,02 US$
Cổ tức01/09/202117/09/20211,02 US$
Cổ tức27/05/202115/06/20211,02 US$
Cổ tức10/03/202126/03/20211,02 US$
Cổ tức18/11/202004/12/20200,85 US$
Cổ tức07/09/202022/09/20200,85 US$
Cổ tức29/05/202016/06/20200,85 US$
Cổ tức11/03/202027/03/20200,85 US$
Cổ tức20/11/201906/12/20190,75 US$
Cổ tức02/09/201918/09/20190,75 US$
Cổ tức15/05/201904/06/20190,69 US$
Cổ tức06/03/201922/03/20190,69 US$
Cổ tức20/11/201807/12/20180,69 US$
Cổ tức05/09/201821/09/20180,69 US$
Cổ tức30/05/201815/06/20180,57 US$
Cổ tức06/03/201821/03/20180,57 US$
Cổ tức15/11/201701/12/20170,57 US$
Cổ tức06/09/201722/09/20170,57 US$
Cổ tức30/05/201716/06/20170,53 US$
Cổ tức09/03/201724/03/20170,53 US$
Cổ tức15/11/201606/12/20160,53 US$

Về L3harris Technologies

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về LHX

Giá LHX hôm nay là bao nhiêu?

LHX đang ở mức 238,40 US$ (0,68% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

LHX đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

LHX đã trả 4,80 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,64%.

P/E và P/B của LHX là bao nhiêu?

LHX đang giao dịch với P/E là 23,69 và P/B là 2,23.

LHX đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

LHX sinh lời -21,19% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 26,38% và mức sụt giảm tối đa -34,24%.