US · USD

LRCX

Lam Research Corp

347,49 US$+5,78% (18,98 US$)
Biên độ trong ngày
331,05 US$ – 341,64 US$
Khối lượng trong ngày
3 T US$
Biên độ 52 tuần
130,77 US$ – 432,87 US$

Theo dõi LRCX trên Fuolio

Xem LRCX chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

LRCX qua các con số

Vốn hóa thị trường
425,6 T US$
P/E
59,85
P/B
34,87
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,32%
Nợ ròng/EBITDA
-0,21

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của LRCX là 0,32%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 0,97%.

Lịch sử giá LRCX

03/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của LRCX

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+146,47%+437,36%+507,19%
Biến động (năm hóa)67,23%50,80%48,38%
Mức sụt giảm tối đa-32,38%-32,38%-48,57%
Số tháng tăng9/1221/3632/60

Đầu tư vào LRCX lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 5.376,88 US$.

Giá trị hôm nay với LRCX
5.376,88 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+437,69%
Lợi nhuận mỗi năm
+40,79%
Với S&P 500
1.690,98 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của LRCX

Định giá

  • P/E
    59,85
  • P/B
    34,87
  • EV/EBITDA
    49,03
  • EV/EBIT
    51,67
  • EV/Doanh thu
    18,24
  • P/EBIT
    51,90
  • P/S
    18,32
  • P/OCF
    72,65
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    1,94%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    5,81 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    9,97 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -1,9 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -0,21
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,15
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,30
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,63
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,91
  • Tỷ số tiền mặt
    0,94

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    50,47%
  • Biên EBITDA
    37,19%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    35,29%
  • Biên lợi nhuận ròng
    31,27%
  • Vòng quay tài sản
    0,99

Khả năng sinh lời

  • ROE
    58,26%
  • ROA
    30,88%
  • ROIC
    67,93%
  • Payout
    19,12%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    9,70%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    13,20%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của LRCX là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 347,49 US$.

Giá hợp lý theo Graham
36,08 US$
Thấp hơn giá 89,62%

√(22,50 × 5,81 US$ × 9,97 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
12,20 US$
Thấp hơn giá 96,49%

0,73 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của LRCX theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20262025202420232022202120202019
P/E56,5840,432,4523,0112,5026,1230,5419,28
P/B32,9621,971,1012,649,1716,9413,309,04
EV/EBITDA47,3634,151,8418,7410,3321,4323,6715,51
Tỷ suất cổ tức0,23%0,55%1,15%0,92%1,48%0,75%1,01%1,15%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu5,81 US$4,23 US$29,47 US$34,04 US$33,62 US$27,53 US$15,46 US$15,16 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,97 US$7,79 US$65,75 US$61,96 US$45,83 US$42,46 US$35,52 US$32,34 US$
ROE58,26%54,33%44,82%54,94%73,35%64,85%43,53%46,89%
ROIC67,93%66,83%48,87%58,29%61,83%61,00%38,63%40,54%
Biên lợi nhuận gộp50,47%48,71%47,32%44,62%45,69%46,53%45,88%45,15%
Biên EBITDA37,19%34,10%31,02%31,66%33,18%32,74%29,29%28,74%
Biên lợi nhuận ròng31,27%29,06%25,68%25,88%26,73%26,72%22,42%22,70%
Nợ ròng/EBITDA-0,21-0,31-0,19-0,070,250,110,300,28

Báo cáo tài chính của LRCX

Khoản mục202620252024202320222021
Doanh thu thuần23,2 T US$18,4 T US$14,9 T US$17,4 T US$17,2 T US$14,6 T US$
Giá vốn hàng bán-11,5 T US$-9,5 T US$-7,9 T US$-9,7 T US$-9,4 T US$-7,8 T US$
Lợi nhuận gộp11,7 T US$9 T US$7,1 T US$7,8 T US$7,9 T US$6,8 T US$
EBITDA8,6 T US$6,3 T US$4,6 T US$5,5 T US$5,7 T US$4,8 T US$
EBIT8,2 T US$5,9 T US$4,3 T US$5,2 T US$5,4 T US$4,5 T US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế8,3 T US$6 T US$4,4 T US$5,1 T US$5,2 T US$4,4 T US$
Thuế thu nhập-997,1 Tr US$-599,9 Tr US$-532,5 Tr US$-598,3 Tr US$-587,8 Tr US$-462,3 Tr US$
Lợi nhuận ròng7,3 T US$5,4 T US$3,8 T US$4,5 T US$4,6 T US$3,9 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

LRCX có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức22/09/202614/10/20260,33 US$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,98%2017
  • 3,16%2018
  • 1,15%2019
  • 1,01%2020
  • 0,75%2021
  • 1,48%2022
  • 0,92%2023
  • 1,15%2024
  • 0,55%2025
  • 0,23%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức16/06/202608/07/20260,26 US$
Cổ tức03/03/202608/04/20260,26 US$
Cổ tức02/12/202507/01/20260,26 US$
Cổ tức23/09/202515/10/20250,26 US$
Cổ tức17/06/202509/07/20250,23 US$
Cổ tức04/03/202509/04/20250,23 US$
Cổ tức10/12/202408/01/20250,23 US$
Cổ tức16/09/202401/10/20240,23 US$
Cổ tức17/06/202410/07/20240,20 US$
Cổ tức11/03/202403/04/20240,20 US$
Cổ tức11/12/202303/01/20240,20 US$
Cổ tức11/09/202304/10/20230,20 US$
Xem tất cả 39 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức12/06/202305/07/20230,17 US$
Cổ tức13/03/202305/04/20230,17 US$
Cổ tức12/12/202204/01/20230,17 US$
Cổ tức12/09/202205/10/20220,17 US$
Cổ tức13/06/202206/07/20220,15 US$
Cổ tức14/03/202206/04/20220,15 US$
Cổ tức13/12/202105/01/20220,15 US$
Cổ tức24/09/202113/10/20210,15 US$
Cổ tức14/06/202107/07/20210,13 US$
Cổ tức15/03/202107/04/20210,13 US$
Cổ tức07/12/202006/01/20210,13 US$
Cổ tức28/09/202014/10/20200,13 US$
Cổ tức15/06/202008/07/20200,12 US$
Cổ tức23/03/202008/04/20200,12 US$
Cổ tức09/12/201908/01/20200,12 US$
Cổ tức27/09/201916/10/20190,12 US$
Cổ tức10/06/201910/07/20190,11 US$
Cổ tức18/03/201910/04/20190,11 US$
Cổ tức03/12/201826/12/20180,11 US$
Cổ tức10/09/201826/09/20180,11 US$
Cổ tức04/06/201827/06/20180,11 US$
Cổ tức05/03/201828/03/20180,05 US$
Cổ tức04/12/201710/01/20180,05 US$
Cổ tức11/09/201704/10/20170,05 US$
Cổ tức02/06/201728/06/20170,05 US$
Cổ tức03/03/201729/03/20170,05 US$
Cổ tức09/12/201604/01/20170,05 US$

Về Lam Research

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về LRCX

Giá LRCX hôm nay là bao nhiêu?

LRCX đang ở mức 347,49 US$ (5,78% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.

LRCX đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

LRCX đã trả 0,95 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,55%.

Khi nào LRCX trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,33 US$ trên mỗi cổ phiếu vào 14/10/2026.

P/E và P/B của LRCX là bao nhiêu?

LRCX đang giao dịch với P/E là 59,85 và P/B là 34,87.

LRCX đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

LRCX sinh lời 146,47% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 67,23% và mức sụt giảm tối đa -32,38%.