US · USD
LYV
Live Nation Entertainment Inc
- Biên độ trong ngày
- 166,59 US$ – 169,46 US$
- Khối lượng trong ngày
- 348,9 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 125,61 US$ – 188,46 US$
Theo dõi LYV trên Fuolio
Xem LYV chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíLYV qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 39,8 T US$
- P/E
- 295,23
- P/B
- 483,03
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
LYV đang giao dịch ở mức 295,23 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá LYV
Rủi ro và lợi nhuận của LYV
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +28,39% | +100,39% | +58,25% |
| Biến động (năm hóa) | 20,53% | 27,22% | 30,26% |
| Mức sụt giảm tối đa | -8,88% | -21,05% | -43,90% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 22/36 | 30/60 |
Đầu tư vào LYV lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.582,47 US$.
- Giá trị hôm nay với LYV
- 1.582,47 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +58,25%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +9,78%
- Với S&P 500
- 1.690,98 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của LYV
Định giá
- P/E295,23
- P/B483,03
- EV/EBITDA26,70
- EV/EBIT49,64
- EV/Doanh thu1,51
- P/EBIT49,64
- P/S1,51
- P/OCF15,24
- P/FCF28,76
- Earnings yield2,01%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,57 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu0,35 US$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành0,85
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,52
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA5,67%
- Biên lợi nhuận hoạt động3,05%
- Biên lợi nhuận ròng0,51%
- Vòng quay tài sản0,93
Khả năng sinh lời
- ROE163,61%
- ROA0,48%
- ROIC545,28%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)82,78%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của LYV là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 168,77 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 2,12 US$
- Thấp hơn giá 98,74%
√(22,50 × 0,57 US$ × 0,35 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho LYV: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của LYV theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 67,46 | 33,72 | 38,79 | 60,62 | -41,30 | -9,29 | 219,38 | 172,40 |
| P/B | 123,46 | 174,45 | -413,01 | -43,94 | -46,14 | -33,96 | 13,38 | 9,45 |
| EV/EBITDA | 17,70 | 21,99 | 13,49 | 13,78 | — | — | 19,94 | 15,76 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,11 US$ | 3,84 US$ | 2,41 US$ | 1,15 US$ | -2,90 US$ | -7,91 US$ | 0,33 US$ | 0,29 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 1,15 US$ | 0,74 US$ | -0,23 US$ | -1,59 US$ | -2,59 US$ | -2,16 US$ | 5,34 US$ | 5,21 US$ |
| ROE | 183,01% | 517,30% | -1.064,70% | -72,49% | 111,71% | 365,54% | 6,10% | 5,48% |
| ROIC | 309,46% | 475,87% | — | — | — | — | 18,11% | 17,09% |
| Biên EBITDA | 7,50% | 5,94% | 7,05% | 7,03% | -0,03% | -62,76% | 6,66% | 6,11% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,97% | 3,87% | 2,45% | 1,60% | -10,38% | -92,66% | 0,61% | 0,56% |
Báo cáo tài chính của LYV
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 25,2 T US$ | 23,2 T US$ | 22,7 T US$ | 16,7 T US$ | 6,3 T US$ | 1,9 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 1,9 T US$ | 1,4 T US$ | 1,6 T US$ | 1,2 T US$ | -1,6 Tr US$ | -1,2 T US$ |
| EBIT | 1,3 T US$ | 824,5 Tr US$ | 1,1 T US$ | 722 Tr US$ | -417,9 Tr US$ | -1,7 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 T US$ | 739,4 Tr US$ | 913,3 Tr US$ | 490,5 Tr US$ | -611,3 Tr US$ | -1,9 T US$ |
| Thuế thu nhập | -339,8 Tr US$ | 391,7 Tr US$ | -209,5 Tr US$ | -115,9 Tr US$ | 2,5 Tr US$ | 28,9 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 496 Tr US$ | 896,3 Tr US$ | 556,9 Tr US$ | 266,4 Tr US$ | -650,9 Tr US$ | -1,7 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
LYV có trả cổ tức không?
LYV chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Live Nation Entertainment
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về LYV
Giá LYV hôm nay là bao nhiêu?
LYV đang ở mức 168,77 US$ (1,15% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.
P/E và P/B của LYV là bao nhiêu?
LYV đang giao dịch với P/E là 295,23 và P/B là 483,03.
LYV đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
LYV sinh lời 28,39% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 20,53% và mức sụt giảm tối đa -8,88%.