US · USD

MU

Micron Technology Inc

1.097,39 US$+3,03% (32,31 US$)
Biên độ trong ngày
1.062,36 US$ – 1.083,50 US$
Khối lượng trong ngày
29,7 T US$
Biên độ 52 tuần
181,42 US$ – 1.213,37 US$

Theo dõi MU trên Fuolio

Xem MU chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

MU qua các con số

Vốn hóa thị trường
1,2 NT US$
P/E
24,56
P/B
12,30
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,05%

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của MU là 0,05%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 0,44%.

Lịch sử giá MU

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của MU

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+376,45%+1.507,92%+1.478,50%
Biến động (năm hóa)110,71%78,91%67,90%
Mức sụt giảm tối đa-28,69%-41,23%-46,04%
Số tháng tăng8/1223/3635/60

Đầu tư vào MU lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 16.263,37 US$.

Giá trị hôm nay với MU
16.263,37 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+1.526,34%
Lợi nhuận mỗi năm
+74,69%
Với S&P 500
1.664,67 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của MU

Định giá

  • P/E
    24,56
  • P/B
    12,30
  • EV/EBITDA
    17,62
  • EV/EBIT
    20,30
  • EV/Doanh thu
    13,33
  • P/EBIT
    20,30
  • P/S
    13,33
  • P/OCF
    23,39
  • P/FCF
    45,96
  • Earnings yield
    4,92%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    44,69 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    89,18 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    3,42
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,98
  • Tỷ số tiền mặt
    1,28

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    72,57%
  • Biên EBITDA
    75,61%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    65,63%
  • Biên lợi nhuận ròng
    55,91%
  • Vòng quay tài sản
    0,67

Khả năng sinh lời

  • ROE
    50,11%
  • ROA
    37,63%
  • ROIC
    50,25%
  • Payout
    1,19%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    28,78%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    64,98%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của MU là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 1.097,39 US$.

Giá hợp lý theo Graham
299,45 US$
Thấp hơn giá 72,71%

√(22,50 × 44,69 US$ × 89,18 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
6,37 US$
Thấp hơn giá 99,42%

0,38 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của MU theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E37,52119,94-16,066,2517,7831,159,432,55
P/B5,912,072,121,092,372,151,661,11
EV/EBITDA17,7810,7548,323,108,199,504,651,82
Tỷ suất cổ tức0,16%0,55%0,54%0,86%0,11%———
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu7,61 US$0,70 US$-5,31 US$7,99 US$5,24 US$2,41 US$5,70 US$12,46 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu48,26 US$40,70 US$40,18 US$45,91 US$39,27 US$35,03 US$32,41 US$28,47 US$
ROE15,76%1,72%-13,22%17,41%13,34%6,89%17,59%43,77%
ROIC15,40%1,68%-12,07%18,47%13,97%7,25%18,54%45,88%
Biên lợi nhuận gộp39,79%22,35%-9,11%45,18%37,62%30,57%45,72%58,87%
Biên EBITDA48,48%36,18%12,94%54,68%45,11%40,37%54,69%65,00%
Biên lợi nhuận ròng22,84%3,10%-37,54%28,24%21,16%12,54%26,97%46,51%
Nợ ròng/EBITDA0,100,471,73-0,13-0,14-0,17——

Báo cáo tài chính của MU

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần37,4 T US$25,1 T US$15,5 T US$30,8 T US$27,7 T US$21,4 T US$
Giá vốn hàng bán-22,5 T US$-19,5 T US$-17 T US$-16,9 T US$-17,3 T US$-14,9 T US$
Lợi nhuận gộp14,9 T US$5,6 T US$-1,4 T US$13,9 T US$10,4 T US$6,6 T US$
EBITDA18,1 T US$9,1 T US$2 T US$16,8 T US$12,5 T US$8,7 T US$
EBIT9,8 T US$1,3 T US$-5,7 T US$9,7 T US$6,3 T US$3 T US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế9,7 T US$1,2 T US$-5,7 T US$9,6 T US$6,2 T US$3 T US$
Thuế thu nhập-1,1 T US$-451 Tr US$-177 Tr US$-888 Tr US$-394 Tr US$-280 Tr US$
Lợi nhuận ròng8,5 T US$778 Tr US$-5,8 T US$8,7 T US$5,9 T US$2,7 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

MU có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,11%2021
  • 0,86%2022
  • 0,54%2023
  • 0,55%2024
  • 0,16%2025
  • 0,04%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức03/07/202621/07/20260,15 US$
Cổ tức27/03/202615/04/20260,15 US$
Cổ tức26/12/202514/01/20260,12 US$
Cổ tức02/10/202521/10/20250,12 US$
Cổ tức04/07/202522/07/20250,12 US$
Cổ tức28/03/202515/04/20250,12 US$
Cổ tức27/12/202415/01/20250,12 US$
Cổ tức04/10/202423/10/20240,12 US$
Cổ tức05/07/202423/07/20240,12 US$
Cổ tức27/03/202416/04/20240,12 US$
Cổ tức28/12/202318/01/20240,12 US$
Cổ tức05/10/202325/10/20230,12 US$
Xem tất cả 20 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức06/07/202325/07/20230,12 US$
Cổ tức05/04/202325/04/20230,12 US$
Cổ tức29/12/202219/01/20230,12 US$
Cổ tức06/10/202226/10/20220,12 US$
Cổ tức07/07/202226/07/20220,12 US$
Cổ tức07/04/202226/04/20220,10 US$
Cổ tức30/12/202118/01/20220,10 US$
Cổ tức29/09/202118/10/20210,10 US$

Về Micron Technology

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về MU

Giá MU hôm nay là bao nhiêu?

MU đang ở mức 1.097,39 US$ (3,03% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

MU đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

MU đã trả 0,46 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,16%.

P/E và P/B của MU là bao nhiêu?

MU đang giao dịch với P/E là 24,56 và P/B là 12,30.

MU đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

MU sinh lời 376,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 110,71% và mức sụt giảm tối đa -28,69%.