US · USD
MU
Micron Technology Inc
- Biên độ trong ngày
- 1.062,36 US$ – 1.083,50 US$
- Khối lượng trong ngày
- 29,7 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 181,42 US$ – 1.213,37 US$
Theo dõi MU trên Fuolio
Xem MU chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMU qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,2 NT US$
- P/E
- 24,56
- P/B
- 12,30
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,05%
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của MU là 0,05%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 0,44%.
Lịch sử giá MU
Rủi ro và lợi nhuận của MU
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +376,45% | +1.507,92% | +1.478,50% |
| Biến động (năm hóa) | 110,71% | 78,91% | 67,90% |
| Mức sụt giảm tối đa | -28,69% | -41,23% | -46,04% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 23/36 | 35/60 |
Đầu tư vào MU lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 16.263,37 US$.
- Giá trị hôm nay với MU
- 16.263,37 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +1.526,34%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +74,69%
- Với S&P 500
- 1.664,67 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MU
Định giá
- P/E24,56
- P/B12,30
- EV/EBITDA17,62
- EV/EBIT20,30
- EV/Doanh thu13,33
- P/EBIT20,30
- P/S13,33
- P/OCF23,39
- P/FCF45,96
- Earnings yield4,92%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu44,69 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu89,18 US$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành3,42
- Hệ số thanh toán nhanh2,98
- Tỷ số tiền mặt1,28
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp72,57%
- Biên EBITDA75,61%
- Biên lợi nhuận hoạt động65,63%
- Biên lợi nhuận ròng55,91%
- Vòng quay tài sản0,67
Khả năng sinh lời
- ROE50,11%
- ROA37,63%
- ROIC50,25%
- Payout1,19%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)28,78%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)64,98%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của MU là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 1.097,39 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 299,45 US$
- Thấp hơn giá 72,71%
√(22,50 × 44,69 US$ × 89,18 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 6,37 US$
- Thấp hơn giá 99,42%
0,38 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của MU theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 37,52 | 119,94 | -16,06 | 6,25 | 17,78 | 31,15 | 9,43 | 2,55 |
| P/B | 5,91 | 2,07 | 2,12 | 1,09 | 2,37 | 2,15 | 1,66 | 1,11 |
| EV/EBITDA | 17,78 | 10,75 | 48,32 | 3,10 | 8,19 | 9,50 | 4,65 | 1,82 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,16% | 0,55% | 0,54% | 0,86% | 0,11% | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 7,61 US$ | 0,70 US$ | -5,31 US$ | 7,99 US$ | 5,24 US$ | 2,41 US$ | 5,70 US$ | 12,46 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 48,26 US$ | 40,70 US$ | 40,18 US$ | 45,91 US$ | 39,27 US$ | 35,03 US$ | 32,41 US$ | 28,47 US$ |
| ROE | 15,76% | 1,72% | -13,22% | 17,41% | 13,34% | 6,89% | 17,59% | 43,77% |
| ROIC | 15,40% | 1,68% | -12,07% | 18,47% | 13,97% | 7,25% | 18,54% | 45,88% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,79% | 22,35% | -9,11% | 45,18% | 37,62% | 30,57% | 45,72% | 58,87% |
| Biên EBITDA | 48,48% | 36,18% | 12,94% | 54,68% | 45,11% | 40,37% | 54,69% | 65,00% |
| Biên lợi nhuận ròng | 22,84% | 3,10% | -37,54% | 28,24% | 21,16% | 12,54% | 26,97% | 46,51% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,10 | 0,47 | 1,73 | -0,13 | -0,14 | -0,17 | — | — |
Báo cáo tài chính của MU
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 37,4 T US$ | 25,1 T US$ | 15,5 T US$ | 30,8 T US$ | 27,7 T US$ | 21,4 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -22,5 T US$ | -19,5 T US$ | -17 T US$ | -16,9 T US$ | -17,3 T US$ | -14,9 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 14,9 T US$ | 5,6 T US$ | -1,4 T US$ | 13,9 T US$ | 10,4 T US$ | 6,6 T US$ |
| EBITDA | 18,1 T US$ | 9,1 T US$ | 2 T US$ | 16,8 T US$ | 12,5 T US$ | 8,7 T US$ |
| EBIT | 9,8 T US$ | 1,3 T US$ | -5,7 T US$ | 9,7 T US$ | 6,3 T US$ | 3 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 9,7 T US$ | 1,2 T US$ | -5,7 T US$ | 9,6 T US$ | 6,2 T US$ | 3 T US$ |
| Thuế thu nhập | -1,1 T US$ | -451 Tr US$ | -177 Tr US$ | -888 Tr US$ | -394 Tr US$ | -280 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 8,5 T US$ | 778 Tr US$ | -5,8 T US$ | 8,7 T US$ | 5,9 T US$ | 2,7 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MU có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,11%2021
- 0,86%2022
- 0,54%2023
- 0,55%2024
- 0,16%2025
- 0,04%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 03/07/2026 | 21/07/2026 | 0,15 US$ |
| Cổ tức | 27/03/2026 | 15/04/2026 | 0,15 US$ |
| Cổ tức | 26/12/2025 | 14/01/2026 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 02/10/2025 | 21/10/2025 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 04/07/2025 | 22/07/2025 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 28/03/2025 | 15/04/2025 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 27/12/2024 | 15/01/2025 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 04/10/2024 | 23/10/2024 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 05/07/2024 | 23/07/2024 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 27/03/2024 | 16/04/2024 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 28/12/2023 | 18/01/2024 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 05/10/2023 | 25/10/2023 | 0,12 US$ |
Xem tất cả 20 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 06/07/2023 | 25/07/2023 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 05/04/2023 | 25/04/2023 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 29/12/2022 | 19/01/2023 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 06/10/2022 | 26/10/2022 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 07/07/2022 | 26/07/2022 | 0,12 US$ |
| Cổ tức | 07/04/2022 | 26/04/2022 | 0,10 US$ |
| Cổ tức | 30/12/2021 | 18/01/2022 | 0,10 US$ |
| Cổ tức | 29/09/2021 | 18/10/2021 | 0,10 US$ |
Về Micron Technology
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về MU
Giá MU hôm nay là bao nhiêu?
MU đang ở mức 1.097,39 US$ (3,03% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
MU đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
MU đã trả 0,46 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,16%.
P/E và P/B của MU là bao nhiêu?
MU đang giao dịch với P/E là 24,56 và P/B là 12,30.
MU đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MU sinh lời 376,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 110,71% và mức sụt giảm tối đa -28,69%.