US · USD
NET
Cloudflare Inc
- Biên độ trong ngày
- 346,15 US$ – 357,64 US$
- Khối lượng trong ngày
- 893,8 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 160,19 US$ – 358,82 US$
Theo dõi NET trên Fuolio
Xem NET chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíNET qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá NET
Rủi ro và lợi nhuận của NET
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +37,10% | +512,59% | +78,35% |
| Biến động (năm hóa) | 43,43% | 50,69% | 59,98% |
| Mức sụt giảm tối đa | -32,02% | -32,02% | -77,53% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 23/36 | 33/60 |
Đầu tư vào NET lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.783,48 US$.
- Giá trị hôm nay với NET
- 1.783,48 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +78,35%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +12,28%
- Với S&P 500
- 1.661,44 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của NET
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,82
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,63
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp72,58%
- Biên EBITDA-5,14%
- Biên lợi nhuận hoạt động-14,11%
- Biên lợi nhuận ròng-8,21%
- Vòng quay tài sản0,39
Khả năng sinh lời
- ROE-12,73%
- ROA-3,19%
- ROIC-21,88%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)36,48%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của NET theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | -7,01% | -7,53% | -24,11% | -30,99% | -32,08% | -14,61% | -14,58% | 76,79% |
| ROIC | -14,20% | -14,79% | -24,31% | -32,25% | -15,74% | -12,48% | -18,39% | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 74,51% | 77,32% | 76,32% | 76,15% | 77,59% | 76,56% | 77,90% | 77,40% |
| Biên EBITDA | -0,81% | -1,62% | -3,83% | -10,14% | -9,30% | -13,31% | -27,34% | -34,25% |
| Biên lợi nhuận ròng | -4,72% | -4,72% | -14,19% | -19,83% | -39,66% | -27,69% | -36,87% | -45,24% |
Báo cáo tài chính của NET
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,2 T US$ | 1,7 T US$ | 1,3 T US$ | 975,2 Tr US$ | 656,4 Tr US$ | 431,1 Tr US$ |
| Giá vốn hàng bán | -552,5 Tr US$ | -378,7 Tr US$ | -307 Tr US$ | -232,6 Tr US$ | -147,1 Tr US$ | -101,1 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 1,6 T US$ | 1,3 T US$ | 989,7 Tr US$ | 742,6 Tr US$ | 509,3 Tr US$ | 330 Tr US$ |
| EBITDA | -17,5 Tr US$ | -27 Tr US$ | -49,7 Tr US$ | -98,9 Tr US$ | -61,1 Tr US$ | -57,4 Tr US$ |
| EBIT | -207,2 Tr US$ | -154,8 Tr US$ | -185,5 Tr US$ | -201,2 Tr US$ | -127,7 Tr US$ | -106,8 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | 114,5 Tr US$ | 83,9 Tr US$ | 7,6 Tr US$ | 10,5 Tr US$ | -120,3 Tr US$ | -18,2 Tr US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -92,7 Tr US$ | -70,9 Tr US$ | -177,9 Tr US$ | -190,7 Tr US$ | -248 Tr US$ | -125 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -9,6 Tr US$ | -7,9 Tr US$ | -6,1 Tr US$ | -2,6 Tr US$ | -12,3 Tr US$ | 5,6 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | -102,3 Tr US$ | -78,8 Tr US$ | -183,9 Tr US$ | -193,4 Tr US$ | -260,3 Tr US$ | -119,4 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
NET có trả cổ tức không?
NET chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Cloudflare
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về NET
Giá NET hôm nay là bao nhiêu?
NET đang ở mức 347,28 US$ (-1,41% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
NET đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
NET sinh lời 37,10% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 43,43% và mức sụt giảm tối đa -32,02%.