US · USD
NOW
ServiceNow Inc
- Biên độ trong ngày
- 128,85 US$ – 135,08 US$
- Khối lượng trong ngày
- 1,2 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 83,00 US$ – 189,26 US$
Theo dõi NOW trên Fuolio
Xem NOW chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíNOW qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 138,6 T US$
- P/E
- 82,97
- P/B
- 11,07
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,59
NOW đang giao dịch ở mức 82,97 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá NOW
Rủi ro và lợi nhuận của NOW
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -25,14% | +23,25% | +10,71% |
| Biến động (năm hóa) | 69,20% | 46,42% | 40,35% |
| Mức sụt giảm tối đa | -52,02% | -58,35% | -58,35% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 19/36 | 29/60 |
Đầu tư vào NOW lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.107,08 US$.
- Giá trị hôm nay với NOW
- 1.107,08 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +10,71%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +2,06%
- Với S&P 500
- 1.788,52 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của NOW
Định giá
- P/E82,97
- P/B11,07
- EV/EBITDA52,96
- EV/EBIT86,71
- EV/Doanh thu9,89
- P/EBIT82,48
- P/S9,41
- P/OCF26,11
- P/FCF30,25
- Earnings yield1,15%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,62 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu12,10 US$
Nợ vay
- Nợ ròng7,1 T US$
- Nợ ròng/EBITDA2,59
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,57
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,77
- Hệ số thanh toán hiện hành0,70
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,21
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp74,77%
- Biên EBITDA18,67%
- Biên lợi nhuận hoạt động11,40%
- Biên lợi nhuận ròng11,34%
- Vòng quay tài sản0,47
Khả năng sinh lời
- ROE13,34%
- ROA5,27%
- ROIC6,09%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)23,29%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)57,66%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của NOW là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 134,01 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 20,97 US$
- Thấp hơn giá 84,35%
√(22,50 × 1,62 US$ × 12,10 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho NOW: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của NOW theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 458,34 | 153,25 | 83,67 | 242,52 | 564,44 | 907,05 | 85,50 | -1.203,49 |
| P/B | 61,80 | 22,73 | 18,99 | 15,66 | 35,13 | 38,09 | 25,19 | 28,95 |
| EV/EBITDA | 311,85 | 113,27 | 109,39 | 98,16 | 175,84 | 201,69 | 181,98 | 299,86 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,67 US$ | 6,92 US$ | 8,44 US$ | 1,60 US$ | 1,15 US$ | 0,61 US$ | 3,30 US$ | -0,15 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 12,39 US$ | 46,65 US$ | 37,21 US$ | 24,79 US$ | 18,48 US$ | 14,45 US$ | 11,21 US$ | 6,15 US$ |
| ROE | 13,48% | 14,83% | 22,69% | 6,46% | 6,22% | 4,20% | 29,46% | -2,41% |
| ROIC | 13,14% | 11,64% | 9,99% | 8,12% | 11,53% | 5,64% | 2,05% | -2,62% |
| Biên lợi nhuận gộp | 77,53% | 79,18% | 78,59% | 78,29% | 77,05% | 78,16% | 76,99% | 76,13% |
| Biên EBITDA | 19,30% | 17,55% | 14,76% | 10,88% | 12,36% | 11,84% | 8,50% | 4,11% |
| Biên lợi nhuận ròng | 13,16% | 12,97% | 19,30% | 4,49% | 3,90% | 2,63% | 18,11% | -1,02% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,87 | — | — | -1,87 | -2,24 | -0,07 | -0,28 | — |
Báo cáo tài chính của NOW
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13,3 T US$ | 11 T US$ | 9 T US$ | 7,2 T US$ | 5,9 T US$ | 4,5 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -3 T US$ | -2,3 T US$ | -1,9 T US$ | -1,6 T US$ | -1,4 T US$ | -987 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 10,3 T US$ | 8,7 T US$ | 7,1 T US$ | 5,7 T US$ | 4,5 T US$ | 3,5 T US$ |
| EBITDA | 2,6 T US$ | 1,9 T US$ | 1,3 T US$ | 788 Tr US$ | 729 Tr US$ | 535 Tr US$ |
| EBIT | 1,8 T US$ | 1,4 T US$ | 762 Tr US$ | 355 Tr US$ | 257 Tr US$ | 199 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,3 T US$ | 1,7 T US$ | 1 T US$ | 399 Tr US$ | 249 Tr US$ | 150 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -513 Tr US$ | -313 Tr US$ | 723 Tr US$ | -74 Tr US$ | -19 Tr US$ | -31 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,7 T US$ | 1,4 T US$ | 1,7 T US$ | 325 Tr US$ | 230 Tr US$ | 119 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
NOW có trả cổ tức không?
NOW chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Servicenow
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về NOW
Giá NOW hôm nay là bao nhiêu?
NOW đang ở mức 134,01 US$ (3,13% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của NOW là bao nhiêu?
NOW đang giao dịch với P/E là 82,97 và P/B là 11,07.
NOW đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
NOW sinh lời -25,14% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 69,20% và mức sụt giảm tối đa -52,02%.