US · USD

NTRA

Natera Inc

408,47 US$-1,17% (-4,84 US$)
Biên độ trong ngày
407,37 US$ – 423,43 US$
Khối lượng trong ngày
759,1 Tr US$
Biên độ 52 tuần
160,21 US$ – 414,52 US$

Theo dõi NTRA trên Fuolio

Xem NTRA chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

NTRA qua các con số

Vốn hóa thị trường
58,9 T US$
P/E
-306,11
P/B
32,32
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá NTRA

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của NTRA

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+156,76%+834,03%+270,88%
Biến động (năm hóa)45,51%51,17%55,49%
Mức sụt giảm tối đa-16,26%-24,45%-69,35%
Số tháng tăng8/1224/3635/60

Đầu tư vào NTRA lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.708,81 US$.

Giá trị hôm nay với NTRA
3.708,81 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+270,88%
Lợi nhuận mỗi năm
+29,98%
Với S&P 500
1.776,31 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của NTRA

Định giá

  • P/E
    -306,11
  • P/B
    32,32
  • EV/EBITDA
    -248,77
  • EV/EBIT
    -203,54
  • EV/Doanh thu
    21,78
  • P/EBIT
    -203,26
  • P/S
    21,75
  • P/OCF
    257,97
  • P/FCF
    699,30
  • Earnings yield
    -0,49%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -1,33 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    12,64 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    80,3 Tr US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,04
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,04
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    3,00
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,85
  • Tỷ số tiền mặt
    —

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    -8,75%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -10,70%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -7,11%
  • Vòng quay tài sản
    1,02

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -10,56%
  • ROA
    -7,24%
  • ROIC
    -11,59%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    39,92%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Chỉ số của NTRA theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E-155,98-112,38-17,40-8,31-18,90-37,50-21,12-6,84
P/B18,9617,909,886,4513,6517,729,4627,25
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-1,47 US$-1,41 US$-3,60 US$-4,84 US$-4,94 US$-2,65 US$-1,60 US$-2,04 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu12,08 US$8,84 US$6,34 US$6,23 US$6,84 US$5,62 US$3,56 US$0,51 US$
ROE-12,16%-15,93%-56,81%-77,62%-72,20%-47,25%-44,79%-398,46%
ROIC-13,42%-17,74%-50,04%-319,31%-673,94%———
Biên lợi nhuận gộp———————38,65%
Biên EBITDA-11,63%-11,27%-38,99%-63,93%-73,05%-53,11%-35,91%-41,58%
Biên lợi nhuận ròng-9,03%-11,22%-40,16%-66,79%-75,42%-58,76%-41,29%-49,74%

Báo cáo tài chính của NTRA

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần2,3 T US$1,7 T US$1,1 T US$820,2 Tr US$625,5 Tr US$391 Tr US$
Giá vốn hàng bán——————
Lợi nhuận gộp——————
EBITDA-268,1 Tr US$-191,3 Tr US$-422,1 Tr US$-524,3 Tr US$-456,9 Tr US$-207,7 Tr US$
EBIT-309,9 Tr US$-222,3 Tr US$-446,2 Tr US$-541 Tr US$-468,2 Tr US$-216,3 Tr US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế-268,1 Tr US$-189,7 Tr US$-434,5 Tr US$-546,8 Tr US$-471,1 Tr US$-229,6 Tr US$
Thuế thu nhập59,9 Tr US$-695 N US$-271 N US$-978 N US$-618 N US$-98 N US$
Lợi nhuận ròng-208,2 Tr US$-190,4 Tr US$-434,8 Tr US$-547,8 Tr US$-471,7 Tr US$-229,7 Tr US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

NTRA có trả cổ tức không?

NTRA chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Natera

Ngành
Dịch vụ

Câu hỏi về NTRA

Giá NTRA hôm nay là bao nhiêu?

NTRA đang ở mức 408,47 US$ (-1,17% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của NTRA là bao nhiêu?

NTRA đang giao dịch với P/E là -306,11 và P/B là 32,32.

NTRA đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

NTRA sinh lời 156,76% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 45,51% và mức sụt giảm tối đa -16,26%.