US · USD
OKTA
Okta Inc
- Biên độ trong ngày
- 210,38 US$ – 216,59 US$
- Khối lượng trong ngày
- 437,4 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 62,93 US$ – 212,63 US$
Theo dõi OKTA trên Fuolio
Xem OKTA chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíOKTA qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá OKTA
Rủi ro và lợi nhuận của OKTA
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +163,28% | +215,42% | -1,74% |
| Biến động (năm hóa) | 72,21% | 55,59% | 58,73% |
| Mức sụt giảm tối đa | -16,16% | -35,36% | -76,21% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 17/36 | 26/60 |
Đầu tư vào OKTA lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 982,62 US$.
- Giá trị hôm nay với OKTA
- 982,62 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -1,74%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -0,36%
- Với S&P 500
- 1.690,98 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của OKTA
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,53
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt1,14
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp78,13%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động7,55%
- Biên lợi nhuận ròng9,63%
- Vòng quay tài sản0,34
Khả năng sinh lời
- ROE4,24%
- ROA3,24%
- ROIC3,04%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)24,72%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của OKTA theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | 3,36% | 0,44% | -6,03% | -14,91% | -14,32% | -38,38% | -51,58% | -49,73% |
| ROIC | 1,96% | -0,70% | -8,76% | -14,86% | -12,94% | -29,44% | -45,57% | -47,39% |
| Biên lợi nhuận gộp | 77,36% | 76,32% | 74,33% | 70,61% | 69,54% | 73,89% | 72,80% | 71,59% |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,05% | 1,07% | -15,69% | -43,86% | -65,23% | -31,86% | -35,65% | -31,43% |
Báo cáo tài chính của OKTA
| Khoản mục | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,9 T US$ | 2,6 T US$ | 2,3 T US$ | 1,9 T US$ | 1,3 T US$ | 835 Tr US$ |
| Giá vốn hàng bán | -661 Tr US$ | -618 Tr US$ | -581 Tr US$ | -546 Tr US$ | -396 Tr US$ | -218 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 2,3 T US$ | 2 T US$ | 1,7 T US$ | 1,3 T US$ | 904 Tr US$ | 617 Tr US$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | 149 Tr US$ | -74 Tr US$ | -516 Tr US$ | -812 Tr US$ | -768 Tr US$ | -204 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 255 Tr US$ | 46 Tr US$ | -337 Tr US$ | -801 Tr US$ | -850 Tr US$ | -266 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -20 Tr US$ | -18 Tr US$ | -18 Tr US$ | -14 Tr US$ | 2 Tr US$ | 0 US$ |
| Lợi nhuận ròng | 235 Tr US$ | 28 Tr US$ | -355 Tr US$ | -815 Tr US$ | -848 Tr US$ | -266 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
OKTA có trả cổ tức không?
OKTA chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Okta
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về OKTA
Giá OKTA hôm nay là bao nhiêu?
OKTA đang ở mức 211,49 US$ (-0,54% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.
OKTA đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
OKTA sinh lời 163,28% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 72,21% và mức sụt giảm tối đa -16,16%.