US · USD
ORLY
O’Reilly Automotive Inc
- Biên độ trong ngày
- 83,90 US$ – 85,75 US$
- Khối lượng trong ngày
- 365,3 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 82,73 US$ – 104,97 US$
Theo dõi ORLY trên Fuolio
Xem ORLY chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíORLY qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 68,8 T US$
- P/E
- 25,95
- P/B
- -37,47
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,62
ORLY đang giao dịch ở mức 25,95 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá ORLY
Rủi ro và lợi nhuận của ORLY
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -20,78% | +40,96% | +109,66% |
| Biến động (năm hóa) | 26,64% | 22,14% | 22,19% |
| Mức sụt giảm tối đa | -20,78% | -20,78% | -20,78% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 21/36 | 35/60 |
Đầu tư vào ORLY lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.096,60 US$.
- Giá trị hôm nay với ORLY
- 2.096,60 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +109,66%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +15,96%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ORLY
Định giá
- P/E25,95
- P/B-37,47
- EV/EBITDA18,12
- EV/EBIT20,80
- EV/Doanh thu4,07
- P/EBIT18,94
- P/S3,70
- P/OCF20,91
- P/FCF31,90
- Earnings yield4,81%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,28 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-2,27 US$
Nợ vay
- Nợ ròng6,8 T US$
- Nợ ròng/EBITDA1,62
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-3,68
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-3,82
- Hệ số thanh toán hiện hành0,75
- Hệ số thanh toán nhanh0,13
- Tỷ số tiền mặt0,03
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp51,64%
- Biên EBITDA22,45%
- Biên lợi nhuận hoạt động19,56%
- Biên lợi nhuận ròng14,27%
- Vòng quay tài sản1,07
Khả năng sinh lời
- ROE-144,38%
- ROA15,24%
- ROIC57,61%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)8,08%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)5,72%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Chỉ số của ORLY theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 30,13 | 28,46 | 23,90 | 24,02 | 21,73 | 18,13 | 23,60 | 20,38 |
| P/B | -100,19 | -49,54 | -32,25 | -49,20 | -708,12 | 226,54 | 82,61 | 76,31 |
| EV/EBITDA | 20,72 | 19,74 | 17,07 | 17,04 | 15,56 | 12,96 | 16,73 | 14,64 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,03 US$ | 41,67 US$ | 39,75 US$ | 35,14 US$ | 32,50 US$ | 24,96 US$ | 18,57 US$ | 16,90 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -0,91 US$ | -23,94 US$ | -29,46 US$ | -17,16 US$ | -1,00 US$ | 2,00 US$ | 5,31 US$ | 4,51 US$ |
| ROE | -332,51% | -174,09% | -134,92% | -204,82% | -3.258,94% | 1.249,34% | 350,09% | 374,50% |
| ROIC | 53,58% | 63,39% | 70,06% | 71,62% | 66,79% | 49,25% | 35,14% | 37,95% |
| Biên lợi nhuận gộp | 51,59% | 51,20% | 51,26% | 51,23% | 52,67% | 52,44% | 53,15% | 52,85% |
| Biên EBITDA | 22,34% | 22,22% | 22,74% | 22,99% | 24,35% | 23,56% | 21,59% | 21,75% |
| Biên lợi nhuận ròng | 14,27% | 14,28% | 14,84% | 15,08% | 16,24% | 15,10% | 13,70% | 13,89% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,47 | 1,45 | 1,47 | 1,29 | 1,07 | 1,34 | 1,76 | 1,63 |
Báo cáo tài chính của ORLY
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 17,8 T US$ | 16,7 T US$ | 15,8 T US$ | 14,4 T US$ | 13,3 T US$ | 11,6 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -8,6 T US$ | -8,2 T US$ | -7,7 T US$ | -7 T US$ | -6,3 T US$ | -5,5 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 9,2 T US$ | 8,6 T US$ | 8,1 T US$ | 7,4 T US$ | 7 T US$ | 6,1 T US$ |
| EBITDA | 4 T US$ | 3,7 T US$ | 3,6 T US$ | 3,3 T US$ | 3,2 T US$ | 2,7 T US$ |
| EBIT | 3,5 T US$ | 3,3 T US$ | 3,2 T US$ | 3 T US$ | 2,9 T US$ | 2,4 T US$ |
| Kết quả tài chính | -220,4 Tr US$ | -206,1 Tr US$ | -181,6 Tr US$ | -155,8 Tr US$ | -135,3 Tr US$ | -152,9 Tr US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,2 T US$ | 3 T US$ | 3 T US$ | 2,8 T US$ | 2,8 T US$ | 2,3 T US$ |
| Thuế thu nhập | -702 Tr US$ | -658,4 Tr US$ | -658,2 Tr US$ | -626 Tr US$ | -617,2 Tr US$ | -514,1 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,5 T US$ | 2,4 T US$ | 2,3 T US$ | 2,2 T US$ | 2,2 T US$ | 1,8 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ORLY có trả cổ tức không?
ORLY chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về O’reilly Automotive
- Ngành
- Bán lẻ
Câu hỏi về ORLY
Giá ORLY hôm nay là bao nhiêu?
ORLY đang ở mức 85,03 US$ (-0,44% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của ORLY là bao nhiêu?
ORLY đang giao dịch với P/E là 25,95 và P/B là -37,47.
ORLY đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ORLY sinh lời -20,78% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 26,64% và mức sụt giảm tối đa -20,78%.