US · USD

SBUX

Starbucks Corporation

94,47 US$+0,54% (0,51 US$)
Biên độ trong ngày
93,78 US$ – 94,94 US$
Khối lượng trong ngày
212,4 Tr US$
Biên độ 52 tuần
76,51 US$ – 108,49 US$

Theo dõi SBUX trên Fuolio

Xem SBUX chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

SBUX qua các con số

Vốn hóa thị trường
107,4 T US$
P/E
54,32
P/B
-14,03
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
2,63%
Nợ ròng/EBITDA
2,82

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SBUX là 2,63%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 2,26%.

Lịch sử giá SBUX

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của SBUX

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+19,60%+10,26%+0,10%
Biến động (năm hóa)28,68%30,70%30,11%
Mức sụt giảm tối đa-11,86%-30,88%-35,87%
Số tháng tăng8/1219/3632/60

Đầu tư vào SBUX lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.002,69 US$.

Giá trị hôm nay với SBUX
1.002,69 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+0,27%
Lợi nhuận mỗi năm
+0,05%
Với S&P 500
1.667,28 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của SBUX

Định giá

  • P/E
    54,32
  • P/B
    -14,03
  • EV/EBITDA
    25,95
  • EV/EBIT
    40,47
  • EV/Doanh thu
    3,14
  • P/EBIT
    36,06
  • P/S
    2,80
  • P/OCF
    21,54
  • P/FCF
    29,48
  • Earnings yield
    2,47%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    1,74 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    -6,73 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    13,1 T US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,82
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -1,71
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -1,73
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,76
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,54
  • Tỷ số tiền mặt
    0,02

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    —
  • Biên EBITDA
    12,11%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    7,77%
  • Biên lợi nhuận ròng
    5,17%
  • Vòng quay tài sản
    1,35

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -25,84%
  • ROA
    7,01%
  • ROIC
    35,24%
  • Payout
    142,59%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    7,17%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -6,85%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của SBUX là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 94,47 US$.

Giá hợp lý theo Graham
—
Không áp dụng cho SBUX: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
35,90 US$
Thấp hơn giá 62,00%

2,15 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của SBUX theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E51,5827,5126,4634,7032,68135,2628,8517,68
P/B-11,83-13,89-13,65-13,08-25,79-16,09-16,6668,32
EV/EBITDA23,7016,9616,9620,9122,7144,7920,3115,49
Tỷ suất cổ tức2,91%2,54%2,25%2,02%1,57%1,57%1,69%2,05%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,63 US$3,32 US$3,63 US$2,86 US$3,58 US$0,79 US$3,05 US$3,64 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-7,12 US$-6,57 US$-7,03 US$-7,59 US$-4,54 US$-6,65 US$-5,28 US$0,94 US$
ROE-22,93%-50,49%-51,59%-37,69%-78,92%-11,89%-57,75%386,34%
ROIC28,13%52,08%64,01%59,99%142,72%31,71%150,71%181,57%
Biên lợi nhuận gộp——————67,83%67,92%
Biên EBITDA12,66%19,35%20,35%19,06%22,01%13,03%20,85%20,99%
Biên lợi nhuận ròng4,99%10,40%11,46%10,18%14,45%3,95%13,58%18,28%
Nợ ròng/EBITDA3,362,192,052,391,253,821,520,10

Báo cáo tài chính của SBUX

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần37,2 T US$36,2 T US$36 T US$32,3 T US$29,1 T US$23,5 T US$
Giá vốn hàng bán——————
Lợi nhuận gộp——————
EBITDA4,7 T US$7 T US$7,3 T US$6,1 T US$6,4 T US$3,1 T US$
EBIT2,9 T US$5,4 T US$5,9 T US$4,6 T US$4,9 T US$1,6 T US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế2,5 T US$5 T US$5,4 T US$4,2 T US$5,4 T US$1,2 T US$
Thuế thu nhập-650,6 Tr US$-1,2 T US$-1,3 T US$-948,5 Tr US$-1,2 T US$-239,7 Tr US$
Lợi nhuận ròng1,9 T US$3,8 T US$4,1 T US$3,3 T US$4,2 T US$928,3 Tr US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

SBUX có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,83%2017
  • 2,05%2018
  • 1,69%2019
  • 1,57%2020
  • 1,57%2021
  • 2,02%2022
  • 2,25%2023
  • 2,54%2024
  • 2,91%2025
  • 1,97%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức13/08/202628/08/20260,62 US$
Cổ tức14/05/202629/05/20260,62 US$
Cổ tức12/02/202627/02/20260,62 US$
Cổ tức13/11/202528/11/20250,62 US$
Cổ tức14/08/202529/08/20250,61 US$
Cổ tức15/05/202530/05/20250,61 US$
Cổ tức13/02/202528/02/20250,61 US$
Cổ tức14/11/202429/11/20240,61 US$
Cổ tức15/08/202430/08/20240,57 US$
Cổ tức15/05/202431/05/20240,57 US$
Cổ tức07/02/202423/02/20240,57 US$
Cổ tức08/11/202324/11/20230,57 US$
Xem tất cả 40 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức09/08/202325/08/20230,53 US$
Cổ tức10/05/202326/05/20230,53 US$
Cổ tức08/02/202324/02/20230,53 US$
Cổ tức08/11/202225/11/20220,53 US$
Cổ tức10/08/202226/08/20220,49 US$
Cổ tức11/05/202227/05/20220,49 US$
Cổ tức09/02/202225/02/20220,49 US$
Cổ tức09/11/202126/11/20210,49 US$
Cổ tức10/08/202127/08/20210,45 US$
Cổ tức11/05/202128/05/20210,45 US$
Cổ tức16/02/202105/03/20210,45 US$
Cổ tức09/11/202027/11/20200,45 US$
Cổ tức05/08/202021/08/20200,41 US$
Cổ tức06/05/202022/05/20200,41 US$
Cổ tức04/02/202021/02/20200,41 US$
Cổ tức11/11/201929/11/20190,41 US$
Cổ tức06/08/201923/08/20190,36 US$
Cổ tức07/05/201924/05/20190,36 US$
Cổ tức05/02/201922/02/20190,36 US$
Cổ tức13/11/201830/11/20180,36 US$
Cổ tức07/08/201824/08/20180,36 US$
Cổ tức08/05/201825/05/20180,30 US$
Cổ tức06/02/201823/02/20180,30 US$
Cổ tức14/11/201701/12/20170,30 US$
Cổ tức07/08/201725/08/20170,25 US$
Cổ tức08/05/201726/05/20170,25 US$
Cổ tức06/02/201724/02/20170,25 US$
Cổ tức14/11/201602/12/20160,25 US$

Về Starbucks

Ngành
Bán lẻ

Câu hỏi về SBUX

Giá SBUX hôm nay là bao nhiêu?

SBUX đang ở mức 94,47 US$ (0,54% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

SBUX đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

SBUX đã trả 2,45 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,91%.

P/E và P/B của SBUX là bao nhiêu?

SBUX đang giao dịch với P/E là 54,32 và P/B là -14,03.

SBUX đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

SBUX sinh lời 19,60% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,68% và mức sụt giảm tối đa -11,86%.