US · USD
SE
Sea Ltd
- Biên độ trong ngày
- 93,70 US$ – 96,91 US$
- Khối lượng trong ngày
- 434,8 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 78,16 US$ – 192,69 US$
Theo dõi SE trên Fuolio
Xem SE chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíSE qua các con số
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá SE
Rủi ro và lợi nhuận của SE
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -45,53% | +121,52% | -69,45% |
| Biến động (năm hóa) | 37,01% | 42,04% | 55,93% |
| Mức sụt giảm tối đa | -53,67% | -55,61% | -89,46% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 20/36 | 28/60 |
Đầu tư vào SE lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 305,46 US$.
- Giá trị hôm nay với SE
- 305,46 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -69,45%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -21,12%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của SE
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành1,93
- Hệ số thanh toán nhanh1,91
- Tỷ số tiền mặt1,35
Chỉ số của SE theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ROE | 12,60% | 5,31% | 2,29% | -28,89% | -27,66% | -47,83% | -125,84% | 395,35% |
| ROIC | 11,32% | 4,65% | 1,34% | -26,02% | -21,40% | -38,53% | -76,67% | — |
| Biên lợi nhuận gộp | 52,20% | 48,90% | 50,93% | 41,65% | 39,13% | 30,83% | 27,81% | 1,78% |
| Biên EBITDA | 12,01% | 7,14% | 5,81% | -8,51% | -13,10% | -25,65% | — | — |
| Biên lợi nhuận ròng | 8,04% | 3,02% | 1,32% | -13,26% | -20,56% | -36,98% | -67,24% | -116,24% |
Báo cáo tài chính của SE
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 19,6 T US$ | 14,7 T US$ | 11,5 T US$ | 12,4 T US$ | 10 T US$ | 4,4 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -12,7 T US$ | -9,6 T US$ | -7,2 T US$ | -7,3 T US$ | -6,1 T US$ | -3 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 10,2 T US$ | 7,2 T US$ | 5,8 T US$ | 5,2 T US$ | 3,9 T US$ | 1,3 T US$ |
| EBITDA | 2,4 T US$ | 1,1 T US$ | 665,6 Tr US$ | -1,1 T US$ | -1,3 T US$ | -1,1 T US$ |
| EBIT | 2 T US$ | 662,2 Tr US$ | 224,8 Tr US$ | -1,5 T US$ | -1,6 T US$ | -1,3 T US$ |
| Kết quả tài chính | 295,6 Tr US$ | 116,6 Tr US$ | 207,6 Tr US$ | -13 Tr US$ | -132,1 Tr US$ | -179,9 Tr US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,3 T US$ | 778,8 Tr US$ | 432,4 Tr US$ | -1,5 T US$ | -1,7 T US$ | -1,5 T US$ |
| Thuế thu nhập | -651,1 Tr US$ | -321,2 Tr US$ | -262,7 Tr US$ | -168,4 Tr US$ | -332,9 Tr US$ | -141,6 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,6 T US$ | 444,3 Tr US$ | 150,7 Tr US$ | -1,7 T US$ | -2 T US$ | -1,6 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
SE có trả cổ tức không?
SE chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Sea
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về SE
Giá SE hôm nay là bao nhiêu?
SE đang ở mức 95,27 US$ (-2,15% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
SE đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
SE sinh lời -45,53% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,01% và mức sụt giảm tối đa -53,67%.