US · USD

SNOW

Snowflake Inc.

341,66 US$+0,62% (2,10 US$)
Biên độ trong ngày
336,31 US$ – 344,42 US$
Khối lượng trong ngày
852,1 Tr US$
Biên độ 52 tuần
121,11 US$ – 356,47 US$

Theo dõi SNOW trên Fuolio

Xem SNOW chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

SNOW qua các con số

Vốn hóa thị trường
119,7 T US$
P/E
-110,76
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá SNOW

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của SNOW

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+23,92%+134,70%-3,74%
Biến động (năm hóa)96,51%70,93%60,86%
Mức sụt giảm tối đa-50,35%-50,35%-67,72%
Số tháng tăng5/1215/3623/60

Đầu tư vào SNOW lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 965,57 US$.

Giá trị hôm nay với SNOW
965,57 US$
Lợi nhuận cả kỳ
-3,44%
Lợi nhuận mỗi năm
-0,70%
Với S&P 500
1.667,06 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của SNOW

Định giá

  • P/E
    -110,76
  • P/B
    —
  • EV/EBITDA
    -121,68
  • EV/EBIT
    -96,78
  • EV/Doanh thu
    22,02
  • P/EBIT
    -96,78
  • P/S
    22,02
  • P/OCF
    95,51
  • P/FCF
    100,14
  • Earnings yield
    -1,03%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -3,08 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    —

Nợ vay

  • Nợ ròng
    —
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    —
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,94
  • Hệ số thanh toán nhanh
    —
  • Tỷ số tiền mặt
    0,46

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    67,03%
  • Biên EBITDA
    -18,10%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -22,76%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -20,02%
  • Vòng quay tài sản
    0,63

Khả năng sinh lời

  • ROE
    —
  • ROA
    -12,52%
  • ROIC
    —
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    44,89%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Chỉ số của SNOW theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20262025202420232022202120202019
P/E-88,60-56,85-61,58-81,09-66,41-181,41——
P/B61,2024,439,9611,858,9419,81——
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-3,84 US$-3,86 US$-2,51 US$-2,45 US$-2,16 US$-1,87 US$——
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu5,57 US$8,98 US$15,50 US$16,79 US$16,05 US$17,10 US$——
ROE-69,07%-42,97%-16,18%-14,62%-13,47%-10,92%63,98%56,97%
ROIC-74,59%-48,53%-20,85%-15,09%-14,16%-11,02%——
Biên lợi nhuận gộp67,17%66,50%67,98%65,26%62,40%59,03%55,97%46,46%
Biên EBITDA-25,93%-35,12%-34,74%-37,70%-56,88%-90,21%-133,93%-190,45%
Biên lợi nhuận ròng-28,37%-35,55%-29,86%-38,61%-55,76%-91,06%-131,65%-184,17%

Báo cáo tài chính của SNOW

Khoản mục202620252024202320222021
Doanh thu thuần4,7 T US$3,6 T US$2,8 T US$2,1 T US$1,2 T US$592 Tr US$
Giá vốn hàng bán-1,5 T US$-1,2 T US$-898,6 Tr US$-717,5 Tr US$-458,4 Tr US$-242,6 Tr US$
Lợi nhuận gộp3,1 T US$2,4 T US$1,9 T US$1,3 T US$760,9 Tr US$349,5 Tr US$
EBITDA-1,2 T US$-1,3 T US$-974,9 Tr US$-778,7 Tr US$-693,5 Tr US$-534,1 Tr US$
EBIT-1,4 T US$-1,5 T US$-1,1 T US$-842,3 Tr US$-715 Tr US$-543,9 Tr US$
Kết quả tài chính——————
Lợi nhuận trước thuế-1,3 T US$-1,3 T US$-849,2 Tr US$-816 Tr US$-677 Tr US$-537 Tr US$
Thuế thu nhập-17,1 Tr US$-4,1 Tr US$11,2 Tr US$18,5 Tr US$-3 Tr US$-2,1 Tr US$
Lợi nhuận ròng-1,3 T US$-1,3 T US$-838 Tr US$-797,5 Tr US$-679,9 Tr US$-539,1 Tr US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

SNOW có trả cổ tức không?

SNOW chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Snowflake

Ngành
Dịch vụ

Câu hỏi về SNOW

Giá SNOW hôm nay là bao nhiêu?

SNOW đang ở mức 341,66 US$ (0,62% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

SNOW đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

SNOW sinh lời 23,92% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 96,51% và mức sụt giảm tối đa -50,35%.