US · USD
TDG
Transdigm Group Incorporated
- Biên độ trong ngày
- 1.080,09 US$ – 1.102,20 US$
- Khối lượng trong ngày
- 440,8 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 1.076,01 US$ – 1.450,00 US$
Theo dõi TDG trên Fuolio
Xem TDG chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíTDG qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 60,7 T US$
- P/E
- 28,49
- P/B
- -6,18
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- -0,52
TDG đang giao dịch ở mức 28,49 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá TDG
Rủi ro và lợi nhuận của TDG
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -17,86% | +50,22% | +108,55% |
| Biến động (năm hóa) | 23,13% | 22,67% | 24,63% |
| Mức sụt giảm tối đa | -24,16% | -28,07% | -28,07% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 24/36 | 38/60 |
Đầu tư vào TDG lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.085,51 US$.
- Giá trị hôm nay với TDG
- 2.085,51 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +108,55%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +15,84%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của TDG
Định giá
- P/E28,49
- P/B-6,18
- EV/EBITDA11,54
- EV/EBIT12,59
- EV/Doanh thu5,80
- P/EBIT13,16
- P/S6,06
- P/OCF27,59
- P/FCF31,47
- Earnings yield7,94%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu38,52 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-177,45 US$
Nợ vay
- Nợ ròng-2,6 T US$
- Nợ ròng/EBITDA-0,52
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,27
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-0,01
- Hệ số thanh toán hiện hành3,02
- Hệ số thanh toán nhanh2,01
- Tỷ số tiền mặt1,08
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp59,57%
- Biên EBITDA50,23%
- Biên lợi nhuận hoạt động46,05%
- Biên lợi nhuận ròng21,28%
- Vòng quay tài sản0,37
Khả năng sinh lời
- ROE-21,70%
- ROA7,96%
- ROIC—
- Payout0,00%
Giá hợp lý của TDG là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 1.097,24 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho TDG: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 728,33 US$
- Thấp hơn giá 33,62%
43,70 US$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của TDG theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 36,11 | 41,58 | 43,11 | 39,53 | 51,70 | 48,19 | 33,69 | 18,74 |
| P/B | -7,73 | -11,33 | -28,20 | -9,07 | -12,06 | -8,48 | -10,36 | -9,92 |
| EV/EBITDA | 15,93 | 16,94 | 16,47 | 12,69 | 15,76 | 23,91 | 20,94 | 15,94 |
| Tỷ suất cổ tức | 6,77% | 5,92% | 3,46% | 2,94% | 0,00% | 5,25% | 5,36% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 36,83 US$ | 30,48 US$ | 23,47 US$ | 15,93 US$ | 12,31 US$ | 12,84 US$ | 16,62 US$ | 18,14 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -171,99 US$ | -111,86 US$ | -35,87 US$ | -69,39 US$ | -52,78 US$ | -72,97 US$ | -54,04 US$ | -34,28 US$ |
| ROE | -21,41% | -27,25% | -65,42% | -22,95% | -23,32% | -17,60% | -30,75% | -52,92% |
| ROIC | — | — | — | — | — | 14,08% | 12,50% | 18,57% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,14% | 58,84% | 58,34% | 57,08% | 52,38% | 51,87% | 53,78% | 57,12% |
| Biên EBITDA | 51,32% | 48,40% | 48,46% | 45,46% | 40,52% | 39,86% | 41,20% | 46,81% |
| Biên lợi nhuận ròng | 23,49% | 21,59% | 19,71% | 15,95% | 14,17% | 13,70% | 17,04% | 25,11% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,59 | -1,60 | -1,07 | -1,19 | -2,32 | 7,35 | 7,01 | 5,89 |
Báo cáo tài chính của TDG
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,8 T US$ | 7,9 T US$ | 6,6 T US$ | 5,4 T US$ | 4,8 T US$ | 5,1 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -3,5 T US$ | -3,3 T US$ | -2,7 T US$ | -2,3 T US$ | -2,3 T US$ | -2,5 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 5,3 T US$ | 4,7 T US$ | 3,8 T US$ | 3,1 T US$ | 2,5 T US$ | 2,6 T US$ |
| EBITDA | 4,5 T US$ | 3,8 T US$ | 3,2 T US$ | 2,5 T US$ | 1,9 T US$ | 2 T US$ |
| EBIT | 4,2 T US$ | 3,5 T US$ | 2,9 T US$ | 2,2 T US$ | 1,7 T US$ | 1,8 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,6 T US$ | 2,2 T US$ | 1,7 T US$ | 1,1 T US$ | 715 Tr US$ | 740 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -555 Tr US$ | -500 Tr US$ | -417 Tr US$ | -261 Tr US$ | -34 Tr US$ | -87 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,1 T US$ | 1,7 T US$ | 1,3 T US$ | 866 Tr US$ | 680 Tr US$ | 699 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
TDG có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 8,01%2017
- 0,00%2018
- 5,36%2019
- 5,25%2020
- 0,00%2021
- 2,94%2022
- 3,46%2023
- 5,92%2024
- 6,77%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 01/09/2025 | 12/09/2025 | 90,00 US$ |
| Cổ tức | 03/10/2024 | 18/10/2024 | 75,00 US$ |
| Cổ tức | 16/11/2023 | 27/11/2023 | 35,00 US$ |
| Cổ tức | 17/08/2022 | 26/08/2022 | 18,50 US$ |
| Cổ tức | 26/12/2019 | 07/01/2020 | 32,50 US$ |
| Cổ tức | 14/08/2019 | 23/08/2019 | 30,00 US$ |
| Cổ tức | 30/08/2017 | 12/09/2017 | 22,00 US$ |
| Cổ tức | 19/10/2016 | 01/11/2016 | 24,00 US$ |
Về Transdigm Group Incorporated
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về TDG
Giá TDG hôm nay là bao nhiêu?
TDG đang ở mức 1.097,24 US$ (1,35% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
TDG đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
TDG đã trả 90,00 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 6,77%.
P/E và P/B của TDG là bao nhiêu?
TDG đang giao dịch với P/E là 28,49 và P/B là -6,18.
TDG đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
TDG sinh lời -17,86% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,13% và mức sụt giảm tối đa -24,16%.