US · USD

TEVA

Teva Pharma Industries Ltd ADR

39,31 US$-0,73% (-0,29 US$)
Biên độ trong ngày
38,52 US$ – 39,58 US$
Khối lượng trong ngày
234 Tr US$
Biên độ 52 tuần
18,95 US$ – 40,22 US$

Theo dõi TEVA trên Fuolio

Xem TEVA chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

TEVA qua các con số

Vốn hóa thị trường
45,8 T US$
P/E
64,88
P/B
5,91
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
0,33

TEVA đang giao dịch ở mức 64,88 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá TEVA

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của TEVA

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+96,04%+288,24%+306,57%
Biến động (năm hóa)38,74%40,26%39,62%
Mức sụt giảm tối đa-11,62%-30,26%-31,69%
Số tháng tăng9/1223/3634/60

Đầu tư vào TEVA lãi bao nhiêu?

1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 4.065,71 US$.

Giá trị hôm nay với TEVA
4.065,71 US$
Lợi nhuận cả kỳ
+306,57%
Lợi nhuận mỗi năm
+32,39%
Với S&P 500
1.776,31 US$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của TEVA

Định giá

  • P/E
    64,88
  • P/B
    5,91
  • EV/EBITDA
    18,00
  • EV/EBIT
    29,10
  • EV/Doanh thu
    3,31
  • P/EBIT
    28,58
  • P/S
    3,25
  • P/OCF
    24,13
  • P/FCF
    —
  • Earnings yield
    3,44%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,61 US$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    6,65 US$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    845 Tr US$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,33
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,11
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,58
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,88
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,67
  • Tỷ số tiền mặt
    0,23

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    64,41%
  • Biên EBITDA
    18,38%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    11,37%
  • Biên lợi nhuận ròng
    5,01%
  • Vòng quay tài sản
    0,35

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,11%
  • ROA
    1,77%
  • ROIC
    18,33%
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    -2,88%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của TEVA là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 39,31 US$.

Giá hợp lý theo Graham
9,52 US$
Thấp hơn giá 75,77%

√(22,50 × 0,61 US$ × 6,65 US$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho TEVA: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của TEVA theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E25,45-15,25-20,94-4,1421,19-2,65-10,71-7,81
P/B4,544,651,561,300,861,060,771,14
EV/EBITDA10,8031,026,39—2,65—8,2681,54
Tỷ suất cổ tức0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,23 US$-1,45 US$-0,50 US$-2,20 US$0,38 US$-3,64 US$-0,91 US$-1,97 US$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu6,88 US$4,74 US$6,70 US$7,02 US$9,32 US$9,14 US$12,79 US$13,50 US$
ROE17,83%-30,50%-7,45%-31,34%4,06%-39,80%-7,15%-14,62%
ROIC35,06%-7,91%7,22%-24,69%12,25%-32,65%-2,50%-10,35%
Biên lợi nhuận gộp51,79%48,74%48,25%46,72%47,83%46,38%44,63%45,41%
Biên EBITDA18,30%4,57%10,01%-5,96%19,18%-12,10%7,57%1,12%
Biên lợi nhuận ròng8,17%-9,91%-3,53%-16,39%2,63%-23,95%-5,92%-11,77%
Nợ ròng/EBITDA-0,56-2,04-0,99—-0,25—-0,11-0,40

Báo cáo tài chính của TEVA

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần17,3 T US$16,5 T US$15,8 T US$14,9 T US$15,9 T US$16,7 T US$
Giá vốn hàng bán-8,3 T US$-8,5 T US$-8,2 T US$-8 T US$-8,3 T US$-8,9 T US$
Lợi nhuận gộp8,9 T US$8,1 T US$7,6 T US$7 T US$7,6 T US$7,7 T US$
EBITDA3,2 T US$756 Tr US$1,6 T US$-889 Tr US$3 T US$-2 T US$
EBIT2,2 T US$-303 Tr US$433 Tr US$-2,2 T US$1,7 T US$-3,6 T US$
Kết quả tài chính-934 Tr US$-981 Tr US$-1,1 T US$-966 Tr US$-1,1 T US$-834 Tr US$
Lợi nhuận trước thuế1,2 T US$-1,3 T US$-624 Tr US$-3,2 T US$658 Tr US$-4,4 T US$
Thuế thu nhập180 Tr US$-676 Tr US$7 Tr US$643 Tr US$-211 Tr US$168 Tr US$
Lợi nhuận ròng1,4 T US$-1,6 T US$-559 Tr US$-2,4 T US$417 Tr US$-4 T US$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

TEVA có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,49%2017
  • 0,00%2018
  • 0,00%2019
  • 0,00%2020
  • 0,00%2021
  • 0,00%2022
  • 0,00%2023
  • 0,00%2024
  • 0,00%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức24/11/201712/12/20170,09 US$
Cổ tức24/08/201714/09/20170,09 US$
Cổ tức31/05/201722/06/20170,34 US$
Cổ tức27/02/201720/03/20170,34 US$
Cổ tức30/11/201620/12/20160,34 US$

Về Teva Pharma Industries

Ngành
Sản xuất

Câu hỏi về TEVA

Giá TEVA hôm nay là bao nhiêu?

TEVA đang ở mức 39,31 US$ (-0,73% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

TEVA đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

TEVA đã trả 0,00 US$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.

P/E và P/B của TEVA là bao nhiêu?

TEVA đang giao dịch với P/E là 64,88 và P/B là 5,91.

TEVA đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

TEVA sinh lời 96,04% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 38,74% và mức sụt giảm tối đa -11,62%.