US · USD
TSLA
Tesla Inc
- Biên độ trong ngày
- 345,88 US$ – 355,22 US$
- Khối lượng trong ngày
- 13,5 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 298,32 US$ – 489,88 US$
Theo dõi TSLA trên Fuolio
Xem TSLA chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíTSLA qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,4 NT US$
- P/E
- 368,39
- P/B
- 16,13
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
TSLA đang giao dịch ở mức 368,39 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá TSLA
Rủi ro và lợi nhuận của TSLA
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -15,02% | +51,04% | +46,21% |
| Biến động (năm hóa) | 39,23% | 53,51% | 61,13% |
| Mức sụt giảm tối đa | -31,84% | -35,95% | -67,72% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 20/36 | 30/60 |
Đầu tư vào TSLA lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.462,09 US$.
- Giá trị hôm nay với TSLA
- 1.462,09 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +46,21%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,89%
- Với S&P 500
- 1.788,52 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của TSLA
Định giá
- P/E368,39
- P/B16,13
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT312,34
- EV/Doanh thu13,18
- P/EBIT320,53
- P/S13,52
- P/OCF75,00
- P/FCF243,20
- Earnings yield0,32%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,96 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu21,99 US$
Nợ vay
- Nợ ròng-35,8 T US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,41
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,09
- Hệ số thanh toán hiện hành1,94
- Hệ số thanh toán nhanh1,55
- Tỷ số tiền mặt1,23
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp18,85%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động4,22%
- Biên lợi nhuận ròng3,67%
- Vòng quay tài sản0,70
Khả năng sinh lời
- ROE4,38%
- ROA2,56%
- ROIC6,34%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)19,87%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)11,77%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của TSLA là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 354,81 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 21,83 US$
- Thấp hơn giá 93,85%
√(22,50 × 0,96 US$ × 21,99 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho TSLA: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của TSLA theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 444,79 | 183,18 | 52,77 | 31,04 | 197,90 | 939,44 | -88,01 | -58,90 |
| P/B | 20,55 | 17,82 | 12,63 | 8,72 | 36,18 | 30,48 | 11,46 | 11,68 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 1,01 US$ | 2,20 US$ | 4,71 US$ | 3,97 US$ | 5,34 US$ | 0,75 US$ | -4,75 US$ | -5,65 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 21,89 US$ | 22,67 US$ | 19,67 US$ | 14,13 US$ | 29,21 US$ | 23,15 US$ | 36,49 US$ | 28,50 US$ |
| ROE | 4,62% | 9,73% | 23,94% | 28,09% | 18,28% | 3,24% | -13,03% | -19,83% |
| ROIC | 7,12% | 13,44% | 24,55% | 53,21% | 34,68% | 13,18% | -0,64% | -4,02% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,03% | 17,86% | 18,25% | 25,60% | 25,28% | 21,02% | 16,56% | 18,83% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,00% | 7,26% | 15,50% | 15,41% | 10,25% | 2,29% | -3,51% | -4,55% |
Báo cáo tài chính của TSLA
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 94,8 T US$ | 97,7 T US$ | 96,8 T US$ | 81,5 T US$ | 53,8 T US$ | 31,5 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -77,7 T US$ | -80,2 T US$ | -79,1 T US$ | -60,6 T US$ | -40,2 T US$ | -24,9 T US$ |
| Lợi nhuận gộp | 17,1 T US$ | 17,5 T US$ | 17,7 T US$ | 20,9 T US$ | 13,6 T US$ | 6,6 T US$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | 4,4 T US$ | 7,1 T US$ | 8,9 T US$ | 13,7 T US$ | 6,5 T US$ | 2 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,3 T US$ | 9 T US$ | 10 T US$ | 13,7 T US$ | 6,3 T US$ | 1,2 T US$ |
| Thuế thu nhập | -1,4 T US$ | -1,8 T US$ | 5 T US$ | -1,1 T US$ | -699 Tr US$ | -292 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 3,8 T US$ | 7,1 T US$ | 15 T US$ | 12,6 T US$ | 5,5 T US$ | 721 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
TSLA có trả cổ tức không?
TSLA chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Tesla
- Ngành
- Sản xuất
Câu hỏi về TSLA
Giá TSLA hôm nay là bao nhiêu?
TSLA đang ở mức 354,81 US$ (0,56% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của TSLA là bao nhiêu?
TSLA đang giao dịch với P/E là 368,39 và P/B là 16,13.
TSLA đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
TSLA sinh lời -15,02% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 39,23% và mức sụt giảm tối đa -31,84%.