US · USD
UAL
United Airlines Holdings Inc
- Biên độ trong ngày
- 111,36 US$ – 114,76 US$
- Khối lượng trong ngày
- 451,7 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 85,21 US$ – 136,11 US$
Theo dõi UAL trên Fuolio
Xem UAL chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíUAL qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 36,5 T US$
- P/E
- 10,44
- P/B
- 2,19
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
UAL đang giao dịch ở mức 10,44 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá UAL
Rủi ro và lợi nhuận của UAL
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +10,35% | +185,56% | +166,23% |
| Biến động (năm hóa) | 42,88% | 45,80% | 46,53% |
| Mức sụt giảm tối đa | -20,59% | -34,98% | -36,19% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 22/36 | 34/60 |
Đầu tư vào UAL lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.662,33 US$.
- Giá trị hôm nay với UAL
- 2.662,33 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +166,23%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +22,04%
- Với S&P 500
- 1.690,98 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của UAL
Định giá
- P/E10,44
- P/B2,19
- EV/EBITDA4,64
- EV/EBIT7,49
- EV/Doanh thu0,58
- P/EBIT7,49
- P/S0,58
- P/OCF4,10
- P/FCF—
- Earnings yield13,34%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu10,77 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu51,44 US$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành0,78
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,60
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA12,51%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,75%
- Biên lợi nhuận ròng5,56%
- Vòng quay tài sản0,74
Khả năng sinh lời
- ROE20,94%
- ROA4,14%
- ROIC22,79%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)33,94%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của UAL là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 112,51 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 111,67 US$
- Thấp hơn giá 0,75%
√(22,50 × 10,77 US$ × 51,44 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho UAL: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của UAL theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 10,79 | 10,09 | 5,17 | 16,73 | -7,24 | -1,95 | 7,26 | 10,52 |
| P/B | 2,37 | 2,51 | 1,45 | 1,79 | 2,83 | 2,31 | 1,89 | 2,22 |
| EV/EBITDA | 5,91 | 5,23 | 4,10 | 5,66 | 19,94 | — | 4,77 | 5,90 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 10,37 US$ | 9,62 US$ | 7,98 US$ | 2,25 US$ | -6,05 US$ | -22,20 US$ | 12,14 US$ | 7,96 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 47,25 US$ | 38,72 US$ | 28,42 US$ | 21,08 US$ | 15,49 US$ | 18,71 US$ | 46,51 US$ | 37,65 US$ |
| ROE | 21,94% | 24,84% | 28,08% | 10,69% | -39,05% | -118,61% | 26,09% | 21,13% |
| ROIC | 15,10% | 16,85% | 13,56% | 8,03% | -3,93% | -24,24% | 15,64% | 13,24% |
| Biên EBITDA | 12,95% | 14,06% | 12,81% | 10,66% | 5,94% | -25,21% | 15,23% | 13,06% |
| Biên lợi nhuận ròng | 5,68% | 5,52% | 4,87% | 1,64% | -7,97% | -46,04% | 6,96% | 5,14% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,18 | 1,27 | 2,13 | 3,08 | 10,22 | — | 1,46 | 1,76 |
Báo cáo tài chính của UAL
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 59,1 T US$ | 57,1 T US$ | 53,7 T US$ | 45 T US$ | 24,6 T US$ | 15,4 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 7,7 T US$ | 8 T US$ | 6,9 T US$ | 4,8 T US$ | 1,5 T US$ | -3,9 T US$ |
| EBIT | 4,7 T US$ | 5,1 T US$ | 4,2 T US$ | 2,3 T US$ | -1 T US$ | -6,4 T US$ |
| Kết quả tài chính | -408 Tr US$ | -928 Tr US$ | -824 Tr US$ | -1,3 T US$ | -1,5 T US$ | -2,5 T US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,3 T US$ | 4,2 T US$ | 3,4 T US$ | 990 Tr US$ | -2,6 T US$ | -8,8 T US$ |
| Thuế thu nhập | -953 Tr US$ | -1 T US$ | -769 Tr US$ | -253 Tr US$ | 593 Tr US$ | 1,8 T US$ |
| Lợi nhuận ròng | 3,4 T US$ | 3,1 T US$ | 2,6 T US$ | 737 Tr US$ | -2 T US$ | -7,1 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
UAL có trả cổ tức không?
UAL chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về United Airlines Holdings
- Ngành
- Vận tải và tiện ích công cộng
Câu hỏi về UAL
Giá UAL hôm nay là bao nhiêu?
UAL đang ở mức 112,51 US$ (0,65% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.
P/E và P/B của UAL là bao nhiêu?
UAL đang giao dịch với P/E là 10,44 và P/B là 2,19.
UAL đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
UAL sinh lời 10,35% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 42,88% và mức sụt giảm tối đa -20,59%.