US · USD
UBER
Uber Technologies Inc
- Biên độ trong ngày
- 68,50 US$ – 69,97 US$
- Khối lượng trong ngày
- 1 T US$
- Biên độ 52 tuần
- 65,94 US$ – 100,10 US$
Theo dõi UBER trên Fuolio
Xem UBER chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíUBER qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 139,9 T US$
- P/E
- 14,43
- P/B
- 5,06
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,98
UBER đang giao dịch ở mức 14,43 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá UBER
Rủi ro và lợi nhuận của UBER
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -29,01% | +58,29% | +56,34% |
| Biến động (năm hóa) | 17,81% | 34,29% | 39,29% |
| Mức sụt giảm tối đa | -29,01% | -30,07% | -53,31% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 17/36 | 27/60 |
Đầu tư vào UBER lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.544,54 US$.
- Giá trị hôm nay với UBER
- 1.544,54 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +54,45%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +9,08%
- Với S&P 500
- 1.659,94 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của UBER
Định giá
- P/E14,43
- P/B5,06
- EV/EBITDA19,78
- EV/EBIT21,98
- EV/Doanh thu2,67
- P/EBIT20,89
- P/S2,53
- P/OCF13,42
- P/FCF13,83
- Earnings yield4,55%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,69 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu13,37 US$
Nợ vay
- Nợ ròng7,3 T US$
- Nợ ròng/EBITDA0,98
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,27
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,47
- Hệ số thanh toán hiện hành0,84
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,36
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA13,48%
- Biên lợi nhuận hoạt động12,13%
- Biên lợi nhuận ròng17,34%
- Vòng quay tài sản0,84
Khả năng sinh lời
- ROE35,07%
- ROA14,56%
- ROIC19,34%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)33,94%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của UBER là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 67,68 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 37,57 US$
- Thấp hơn giá 44,50%
√(22,50 × 4,69 US$ × 13,37 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho UBER: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của UBER theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 16,73 | 12,79 | 67,75 | -5,44 | -165,22 | -14,00 | -6,03 | — |
| P/B | 6,22 | 5,85 | 11,37 | 6,77 | 5,67 | 7,73 | 3,61 | — |
| EV/EBITDA | 27,22 | 36,62 | 68,25 | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,88 US$ | 4,72 US$ | 0,91 US$ | -4,55 US$ | -0,25 US$ | -3,64 US$ | -4,93 US$ | — |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 13,14 US$ | 10,32 US$ | 5,42 US$ | 3,65 US$ | 7,40 US$ | 6,60 US$ | 8,23 US$ | — |
| ROE | 37,18% | 45,72% | 16,77% | -124,54% | -3,43% | -55,18% | -59,94% | -13,50% |
| ROIC | 18,59% | 11,62% | 6,58% | -14,58% | -10,24% | -36,30% | -99,83% | — |
| Biên EBITDA | 12,08% | 7,98% | 5,18% | -2,78% | -16,80% | -38,50% | -62,49% | -24,99% |
| Biên lợi nhuận ròng | 19,33% | 22,41% | 5,06% | -28,68% | -2,84% | -60,76% | -65,43% | 9,56% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,46 | 0,72 | 2,11 | — | — | — | — | — |
Báo cáo tài chính của UBER
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 52 T US$ | 44 T US$ | 37,3 T US$ | 31,9 T US$ | 17,5 T US$ | 11,1 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 6,3 T US$ | 3,5 T US$ | 1,9 T US$ | -885 Tr US$ | -2,9 T US$ | -4,3 T US$ |
| EBIT | 5,6 T US$ | 2,8 T US$ | 1,1 T US$ | -1,8 T US$ | -3,8 T US$ | -4,9 T US$ |
| Kết quả tài chính | — | 1,8 T US$ | 1,8 T US$ | -7 T US$ | 3,3 T US$ | -1,6 T US$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 5,8 T US$ | 4,1 T US$ | 2,3 T US$ | -9,4 T US$ | -1 T US$ | -6,9 T US$ |
| Thuế thu nhập | 4,3 T US$ | 5,8 T US$ | -213 Tr US$ | 181 Tr US$ | 492 Tr US$ | 192 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 10,1 T US$ | 9,9 T US$ | 1,9 T US$ | -9,1 T US$ | -496 Tr US$ | -6,8 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
UBER có trả cổ tức không?
UBER chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Uber Technologies
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về UBER
Giá UBER hôm nay là bao nhiêu?
UBER đang ở mức 67,68 US$ (-2,42% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của UBER là bao nhiêu?
UBER đang giao dịch với P/E là 14,43 và P/B là 5,06.
UBER đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
UBER sinh lời -29,01% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 17,81% và mức sụt giảm tối đa -29,01%.