US · USD
VEEV
Veeva Systems Inc Class A
- Biên độ trong ngày
- 281,79 US$ – 291,40 US$
- Khối lượng trong ngày
- 271 Tr US$
- Biên độ 52 tuần
- 151,43 US$ – 306,22 US$
Theo dõi VEEV trên Fuolio
Xem VEEV chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíVEEV qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 45,6 T US$
- P/E
- 44,98
- P/B
- 6,14
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
VEEV đang giao dịch ở mức 44,98 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá VEEV
Rủi ro và lợi nhuận của VEEV
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -4,18% | +40,30% | -0,94% |
| Biến động (năm hóa) | 53,89% | 38,67% | 37,68% |
| Mức sụt giảm tối đa | -47,65% | -47,65% | -50,80% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 18/36 | 28/60 |
Đầu tư vào VEEV lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 990,56 US$.
- Giá trị hôm nay với VEEV
- 990,56 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -0,94%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -0,19%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của VEEV
Định giá
- P/E44,98
- P/B6,14
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT44,11
- EV/Doanh thu13,20
- P/EBIT44,11
- P/S13,20
- P/OCF27,41
- P/FCF—
- Earnings yield2,27%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu6,27 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu45,90 US$
Nợ vay
- Nợ ròng—
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu—
- Nợ/Vốn chủ sở hữu—
- Hệ số thanh toán hiện hành5,46
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt1,24
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp74,96%
- Biên EBITDA—
- Biên lợi nhuận hoạt động29,93%
- Biên lợi nhuận ròng29,34%
- Vòng quay tài sản0,38
Khả năng sinh lời
- ROE13,66%
- ROA11,20%
- ROIC10,65%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)15,76%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)19,05%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của VEEV là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 281,93 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 80,45 US$
- Thấp hơn giá 71,46%
√(22,50 × 6,27 US$ × 45,90 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho VEEV: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của VEEV theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 51,30 | 50,86 | 64,52 | — | — | — | — | — |
| P/B | 6,46 | 6,23 | 7,30 | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 5,56 US$ | 4,39 US$ | 3,26 US$ | — | — | — | — | — |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 44,17 US$ | 35,85 US$ | 28,79 US$ | — | — | — | — | — |
| ROE | 12,60% | 12,24% | 11,32% | 13,12% | 14,68% | 16,77% | 18,08% | 18,57% |
| ROIC | 9,66% | 9,21% | 8,26% | 11,83% | 14,48% | 16,08% | 16,50% | 17,34% |
| Biên lợi nhuận gộp | 75,53% | 74,53% | 71,35% | 71,72% | 72,79% | 72,09% | 72,52% | 71,55% |
| Biên EBITDA | — | — | — | — | — | — | 27,72% | 27,48% |
| Biên lợi nhuận ròng | 28,44% | 26,00% | 22,24% | 22,63% | 23,09% | 25,94% | 27,27% | 26,66% |
Báo cáo tài chính của VEEV
| Khoản mục | 2026 | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3,2 T US$ | 2,7 T US$ | 2,4 T US$ | 2,2 T US$ | 1,9 T US$ | 1,5 T US$ |
| Giá vốn hàng bán | -782 Tr US$ | -699,6 Tr US$ | -677,3 Tr US$ | -609,4 Tr US$ | -503,7 Tr US$ | -408,9 Tr US$ |
| Lợi nhuận gộp | 2,4 T US$ | 2 T US$ | 1,7 T US$ | 1,5 T US$ | 1,3 T US$ | 1,1 T US$ |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | 916,4 Tr US$ | 691,4 Tr US$ | 429,3 Tr US$ | 459,1 Tr US$ | 505,5 Tr US$ | 377,8 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,2 T US$ | 919,4 Tr US$ | 588 Tr US$ | 509,1 Tr US$ | 512,3 Tr US$ | 394 Tr US$ |
| Thuế thu nhập | -285,6 Tr US$ | -205,2 Tr US$ | -62,3 Tr US$ | -21,4 Tr US$ | -84,9 Tr US$ | -14 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 908,9 Tr US$ | 714,1 Tr US$ | 525,7 Tr US$ | 487,7 Tr US$ | 427,4 Tr US$ | 380 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
VEEV có trả cổ tức không?
VEEV chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Veeva Systems
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về VEEV
Giá VEEV hôm nay là bao nhiêu?
VEEV đang ở mức 281,93 US$ (-1,23% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của VEEV là bao nhiêu?
VEEV đang giao dịch với P/E là 44,98 và P/B là 6,14.
VEEV đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
VEEV sinh lời -4,18% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 53,89% và mức sụt giảm tối đa -47,65%.