US · USD
VSECU
VSE Corporation Tangible Equity Units
- Biên độ trong ngày
- 42,68 US$ – 43,82 US$
- Khối lượng trong ngày
- 494,1 N US$
- Biên độ 52 tuần
- 42,39 US$ – 60,75 US$
Theo dõi VSECU trên Fuolio
Xem VSECU chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíVSECU qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,2 T US$
- P/E
- 16,38
- P/B
- 0,42
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,21%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,81
VSECU đang giao dịch ở mức 16,38 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá VSECU
Đầu tư vào VSECU lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/03/2026 hôm nay sẽ có giá trị 903,49 US$.
- Giá trị hôm nay với VSECU
- 903,49 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -9,65%
- Với S&P 500
- 1.172,02 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của VSECU
Định giá
- P/E16,38
- P/B0,42
- EV/EBITDA11,58
- EV/EBIT16,91
- EV/Doanh thu1,55
- P/EBIT9,89
- P/S0,91
- P/OCF45,50
- P/FCF-1.097,92
- Earnings yield5,91%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,67 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu104,52 US$
Nợ vay
- Nợ ròng871,6 Tr US$
- Nợ ròng/EBITDA4,81
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,30
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,32
- Hệ số thanh toán hiện hành3,77
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt0,21
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp—
- Biên EBITDA13,36%
- Biên lợi nhuận hoạt động9,15%
- Biên lợi nhuận ròng5,53%
- Vòng quay tài sản0,31
Khả năng sinh lời
- ROE2,56%
- ROA1,71%
- ROIC2,48%
- Payout52,57%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)15,67%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)61,34%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của VSECU là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 43,82 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 79,31 US$
- Cao hơn giá 81,00%
√(22,50 × 2,67 US$ × 104,52 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho VSECU: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của VSECU theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,42 US$ | 0,74 US$ | 2,48 US$ | 2,19 US$ | 0,63 US$ | -0,41 US$ | 3,37 US$ | 3,22 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 51,40 US$ | 47,97 US$ | 39,11 US$ | 35,02 US$ | 32,76 US$ | 28,12 US$ | 33,05 US$ | 30,11 US$ |
| ROE | 0,81% | 1,55% | 6,35% | 6,24% | 1,91% | -1,45% | 10,20% | 10,68% |
| ROIC | 4,18% | 3,45% | 3,69% | 5,44% | -0,29% | 0,00% | 7,60% | 8,60% |
| Biên EBITDA | 11,64% | 11,13% | 13,52% | 11,68% | 4,55% | 5,75% | 11,58% | 11,40% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,05% | 1,95% | 7,19% | 4,19% | 1,65% | -0,78% | 4,92% | 5,03% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,73 | 4,58 | 5,73 | 3,66 | 12,98 | 6,59 | 3,09 | 2,02 |
Báo cáo tài chính của VSECU
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,1 T US$ | 786,3 Tr US$ | 544 Tr US$ | 669,4 Tr US$ | 481,4 Tr US$ | 661,7 Tr US$ |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | 129,5 Tr US$ | 87,5 Tr US$ | 73,6 Tr US$ | 78,2 Tr US$ | 21,9 Tr US$ | 38,1 Tr US$ |
| EBIT | 89,6 Tr US$ | 58,8 Tr US$ | 50,1 Tr US$ | 53,6 Tr US$ | -2,7 Tr US$ | 13,9 Tr US$ |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 69 Tr US$ | 23,8 Tr US$ | 19,1 Tr US$ | 35,7 Tr US$ | -14,8 Tr US$ | 427 N US$ |
| Thuế thu nhập | -15,5 Tr US$ | -4,4 Tr US$ | -4,5 Tr US$ | -9,1 Tr US$ | 3,8 Tr US$ | -5,6 Tr US$ |
| Lợi nhuận ròng | 11,7 Tr US$ | 15,3 Tr US$ | 39,1 Tr US$ | 28,1 Tr US$ | 8 Tr US$ | -5,2 Tr US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
VSECU có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,21%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/07/2026 | 03/08/2026 | 0,72 US$ |
| Cổ tức | 29/04/2026 | 01/05/2026 | 0,69 US$ |
Về Vse
- Ngành
- Dịch vụ
Câu hỏi về VSECU
Giá VSECU hôm nay là bao nhiêu?
VSECU đang ở mức 43,82 US$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của VSECU là bao nhiêu?
VSECU đang giao dịch với P/E là 16,38 và P/B là 0,42.