US · USD
WFCNP
Wells Fargo & Company PFD DIV EQUALIZ
- Biên độ trong ngày
- 0,41 US$ – 2,75 US$
- Khối lượng trong ngày
- 11 US$
- Biên độ 52 tuần
- 1,50 US$ – 2,75 US$
Theo dõi WFCNP trên Fuolio
Xem WFCNP chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíWFCNP qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 8,3 T US$
- P/E
- 0,37
- P/B
- 0,05
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
WFCNP đang giao dịch ở mức 0,37 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá WFCNP
Rủi ro và lợi nhuận của WFCNP
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +71,87% | +150,00% | +113,18% |
| Biến động (năm hóa) | 49,52% | 2.637,01% | 2.045,14% |
| Mức sụt giảm tối đa | -6,25% | -98,43% | -99,41% |
| Số tháng tăng | 2/12 | 10/36 | 19/60 |
Đầu tư vào WFCNP lãi bao nhiêu?
1.000,00 US$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.131,78 US$.
- Giá trị hôm nay với WFCNP
- 2.131,78 US$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +113,18%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +16,35%
- Với S&P 500
- 1.776,31 US$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của WFCNP
Định giá
- P/E0,37
- P/B0,05
- EV/EBITDA—
- EV/EBIT—
- EV/Doanh thu—
- P/EBIT—
- P/S—
- P/OCF0,43
- P/FCF—
- Earnings yield—
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu7,48 US$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu59,59 US$
Nợ vay
- Nợ ròng207,3 T US$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,15
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,15
- Hệ số thanh toán hiện hành—
- Hệ số thanh toán nhanh—
- Tỷ số tiền mặt—
Khả năng sinh lời
- ROE12,55%
- ROA0,99%
- ROIC—
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)5,89%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (quý)—
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)—
Giá hợp lý của WFCNP là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 2,75 US$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 100,12 US$
- Cao hơn giá 3.540,76%
√(22,50 × 7,48 US$ × 59,59 US$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho WFCNP: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của WFCNP theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 0,30 | 0,06 | 0,20 | 0,37 | 0,37 | 1,04 | 0,14 | 0,20 |
| P/B | 0,04 | 0,01 | 0,02 | 0,03 | 0,04 | 0,02 | 0,01 | 0,02 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 6,92 US$ | 6,00 US$ | 5,35 US$ | 3,61 US$ | 5,80 US$ | 0,82 US$ | 4,81 US$ | 4,92 US$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 58,70 US$ | 54,47 US$ | 51,92 US$ | 47,50 US$ | 49,18 US$ | 44,67 US$ | 45,65 US$ | 43,12 US$ |
| ROE | 11,78% | 11,01% | 10,31% | 7,59% | 11,78% | 1,83% | 10,53% | 11,42% |
| Biên lợi nhuận ròng | — | — | — | — | — | — | 23,18% | 25,92% |
Báo cáo tài chính của WFCNP
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | — | — | — | — | — | — |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | — | — | — |
| EBITDA | — | — | — | — | — | — |
| EBIT | — | — | — | — | — | — |
| Kết quả tài chính | — | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận trước thuế | 25,2 T US$ | 23,4 T US$ | 21,6 T US$ | 15,6 T US$ | 29,6 T US$ | 2,5 T US$ |
| Thuế thu nhập | -3,8 T US$ | -3,4 T US$ | -2,6 T US$ | -2,3 T US$ | -5,8 T US$ | 1,2 T US$ |
| Lợi nhuận ròng | 21,3 T US$ | 19,7 T US$ | 19,1 T US$ | 13,7 T US$ | 22,1 T US$ | 3,4 T US$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
WFCNP có trả cổ tức không?
WFCNP chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
Về Wells Fargo & Company
- Ngành
- Tài chính, bảo hiểm và bất động sản
Câu hỏi về WFCNP
Giá WFCNP hôm nay là bao nhiêu?
WFCNP đang ở mức 2,75 US$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
P/E và P/B của WFCNP là bao nhiêu?
WFCNP đang giao dịch với P/E là 0,37 và P/B là 0,05.
WFCNP đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
WFCNP sinh lời 71,87% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 49,52% và mức sụt giảm tối đa -6,25%.